So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
1.25
0.78
0.82
2.25
0.88
1.34
3.90
6.60
Live
1.00
1.25
0.70
0.82
2.25
0.88
1.34
3.90
6.60
Run
-0.62
0.25
0.32
-0.54
2.5
0.24
1.02
8.40
21.00
BET365Sớm
0.75
1
-0.95
0.80
2
1.00
1.42
3.90
6.50
Live
-0.98
1.25
0.77
0.95
2.25
0.85
1.42
4.00
6.50
Run
0.35
0
-0.48
-0.41
2.5
0.30
1.07
9.00
29.00
Mansion88Sớm
0.84
1
0.90
0.59
2
-0.85
1.38
3.90
7.20
Live
-0.98
1.25
0.74
0.90
2.25
0.86
1.37
3.90
7.40
Run
-0.52
0.25
0.36
-0.48
2.5
0.34
1.05
6.10
144.00
188betSớm
0.93
1.25
0.79
0.83
2.25
0.89
1.34
3.90
6.60
Live
-0.99
1.25
0.71
0.83
2.25
0.89
1.34
3.90
6.60
Run
-0.61
0.25
0.33
-0.53
2.5
0.25
1.02
8.20
21.00

Bên nào sẽ thắng?

Valencia CF Mestalla
ChủHòaKhách
CF Badalona
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Valencia CF MestallaSo Sánh Sức MạnhCF Badalona
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-6] Valencia CF Mestalla
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291379322546644.8%
14725191323650.0%
15654131223540.0%
6321731150.0%
[SSDRFEF-17] CF Badalona
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2938181849171710.3%
14248919101714.3%
1514109307176.7%
611438416.7%

Thành tích đối đầu

Valencia CF Mestalla            
Chủ - Khách
CF Badalona FuturValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaCF Badalona Futur
CF Badalona FuturValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaCF Badalona Futur
CF Badalona FuturValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaCF Badalona Futur
CF Badalona FuturValencia CF Mestalla
CF Badalona FuturValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaCF Badalona Futur
CF Badalona FuturValencia CF Mestalla
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D320-10-240 - 3
(0 - 2)
6 - 5-0.43-0.34-0.38T0.730.000.97TT
SPA D318-02-240 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.41-0.36-0.38B0.780.000.92BT
SPA D308-10-232 - 1
(1 - 1)
2 - 9-0.49-0.34-0.32B0.780.250.92BT
SPA D326-03-233 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.62-0.31-0.20T0.850.750.85TT
SPA D306-11-221 - 2
(1 - 2)
8 - 5-0.41-0.35-0.39T0.780.000.92TT
SPA D323-02-200 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.46-0.32-0.33H0.920.250.90TX
SPA D306-10-191 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.43-0.31-0.37T0.770.00-0.95TT
SPA D317-02-191 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.44-0.32-0.35B-0.980.250.80BX
SPA D329-09-182 - 4
(1 - 2)
10 - 2-0.49-0.34-0.29B-0.950.500.77BT
SPA D313-05-182 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.51-0.29-0.31B0.960.500.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Valencia CF Mestalla            
Chủ - Khách
Valencia CF MestallaSCR Pena Deportiva
CE EuropaValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaLevadia Tallinn
Valencia CF MestallaMallorca B
Elche CF IlicitanoValencia CF Mestalla
Reading U21Valencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaUD Alzira
UE OlotValencia CF Mestalla
SabadellValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaSant Andreu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D316-02-252 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.53-0.34-0.29T0.890.50.81TH
SPA D309-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.50-0.32-0.33H0.760.250.94TX
INT CF05-02-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.28-0.46T0.9500.75TX
SPA D302-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.71-0.28-0.16T0.8010.90TH
SPA D325-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.36-0.34-0.45B0.73-0.250.97BH
PLI CUP21-01-251 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.30-0.27-0.57H0.95-0.50.75BX
SPA D318-01-254 - 2
(1 - 2)
3 - 0-0.56-0.34-0.26T0.800.50.90TT
SPA D312-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.49-0.35-0.31T0.810.250.89TX
SPA D322-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.54-0.32-0.29H0.850.50.85TX
SPA D314-12-242 - 3
(1 - 2)
6 - 2-0.47-0.32-0.37B0.930.250.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

CF Badalona            
Chủ - Khách
CF Badalona FuturTerrassa
SCR Pena DeportivaCF Badalona Futur
CF Badalona FuturCE Europa
Mallorca BCF Badalona Futur
CF Badalona FuturElche CF Ilicitano
UD AlziraCF Badalona Futur
UE OlotCF Badalona Futur
CF Badalona FuturSabadell
Sant AndreuCF Badalona Futur
CF Badalona FuturUE Cornella
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D316-02-250 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.20-0.31-0.650.92-0.750.78X
SPA D309-02-253 - 1
(1 - 1)
- -0.57-0.31-0.260.740.50.96T
SPA D302-02-250 - 2
(0 - 1)
4 - 10-0.32-0.33-0.500.97-0.250.73X
SPA D326-01-250 - 1
(0 - 1)
11 - 2-0.49-0.34-0.320.800.250.90X
SPA D319-01-250 - 1
(0 - 0)
2 - 9-0.28-0.34-0.530.83-0.50.87X
SPA D312-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.49-0.34-0.310.770.250.93H
SPA D322-12-242 - 2
(1 - 2)
7 - 3-0.61-0.31-0.230.860.750.84T
SPA D315-12-241 - 1
(1 - 1)
10 - 8-0.26-0.33-0.560.90-0.50.80H
SPA D308-12-243 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.63-0.31-0.220.810.750.89T
SPA D301-12-242 - 3
(1 - 2)
3 - 2-0.49-0.34-0.320.800.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Valencia CF MestallaSo sánh số liệuCF Badalona
  • 15Tổng số ghi bàn8
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.8
  • 9Tổng số mất bàn17
  • 0.9Trung bình mất bàn1.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Valencia CF Mestalla
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
650183.3%Xem116.7%233.3%Xem
CF Badalona
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem1XemXem14XemXem31.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem
Valencia CF Mestalla
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem5XemXem11XemXem30.4%XemXem14XemXem60.9%XemXem8XemXem34.8%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
CF Badalona
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem16XemXem69.6%XemXem7XemXem30.4%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Valencia CF MestallaThời gian ghi bànCF Badalona
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    20
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Valencia CF MestallaChi tiết về HT/FTCF Badalona
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    21
    20
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Valencia CF MestallaSố bàn thắng trong H1&H2CF Badalona
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    21
    21
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Valencia CF Mestalla
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D309-03-2025ChủBaleares8 Ngày
PLI CUP11-03-2025KháchLyonnais II10 Ngày
SPA D316-03-2025KháchTorrent C.F15 Ngày
CF Badalona
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D309-03-2025ChủTorrent C.F8 Ngày
SPA D316-03-2025KháchRCD Espanyol B15 Ngày
SPA D323-03-2025ChủAndratks22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 44.8%Thắng10.3% [3]
  • [7] 24.1%Hòa27.6% [3]
  • [9] 31.0%Bại62.1% [18]
  • Chủ/Khách
  • [7] 24.1%Thắng3.4% [1]
  • [2] 6.9%Hòa13.8% [4]
  • [5] 17.2%Bại34.5% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    0.62
  • TB mất điểm
    1.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.31
  • TB mất điểm
    0.66
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 70.00% [7]

Valencia CF Mestalla VS CF Badalona ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình