[ALB Super league-9] KF Laci |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 7 | 12 | 14 | 29 | 35 | 33 | 9 | 21.2% |
17 | 5 | 8 | 4 | 18 | 14 | 23 | 7 | 29.4% |
16 | 2 | 4 | 10 | 11 | 21 | 10 | 10 | 12.5% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% |
[ALB Super league-8] Teuta Durres |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 7 | 14 | 12 | 25 | 41 | 35 | 8 | 21.2% |
16 | 5 | 7 | 4 | 15 | 16 | 22 | 8 | 31.3% |
17 | 2 | 7 | 8 | 10 | 25 | 13 | 7 | 11.8% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | 2 | 0.0% |
KF Laci |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 04-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.44 | -0.34 | -0.34 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | H |
ALB D1 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D1 | 07-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D1 | 28-01-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ALB D1 | 05-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ALB D1 | 15-09-23 | 6 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D1 | 09-04-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.32 | -0.36 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ALB D1 | 30-01-23 | 4 - 3 (2 - 2) | 4 - 6 | -0.54 | -0.33 | -0.25 | T | 0.85 | 0.50 | 0.91 | T | T |
ALB D1 | 29-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D1 | 21-08-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
KF Laci |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB Cup | 05-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | H | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
ALB D1 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ALB D1 | 26-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | T | -0.99 | 0.5 | 0.75 | T | T |
ALB D1 | 18-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.56 | -0.32 | -0.25 | B | 0.79 | 0.5 | 0.97 | B | T |
ALB Cup | 14-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 2 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | T | 1.00 | 1 | 0.82 | T | T |
ALB D1 | 10-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | X |
ALB D1 | 21-12-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.50 | -0.33 | -0.30 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
ALB D1 | 14-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ALB D1 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ALB D1 | 04-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.44 | -0.34 | -0.34 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Teuta Durres |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 31-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
ALB D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ALB Cup | 15-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
ALB D1 | 11-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | 0.91 | 0.75 | 0.79 | X | ||
ALB D1 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 09-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ALB D1 | 04-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.44 | -0.34 | -0.34 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | H |
ALB D1 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
KF Laci |
KF Laci |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ALB D1 | 22-02-2025 | Khách | KS Dinamo Tirana | 7 Ngày |
ALB Cup | 26-02-2025 | Khách | Partizani Tirana | 11 Ngày |
ALB D1 | 02-03-2025 | Chủ | Vllaznia Shkoder | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ALB D1 | 22-02-2025 | Chủ | KF Tirana | 7 Ngày |
ALB D1 | 02-03-2025 | Khách | Egnatia | 15 Ngày |
ALB D1 | 05-03-2025 | Khách | KS Bylis | 18 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật