Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Dnepr Mogilev |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | 8 | 33.3% |
[INT CF-] Naftan Novopolock |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | 10 | 50.0% |
Dnepr Mogilev |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | B | 0.85 | 0.00 | 0.97 | B | T |
BLR D1 | 18-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 19-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 26-03-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BLR D2 | 09-10-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | 1.00 | 0.00 | 0.82 | H | X |
BLR D2 | 24-07-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | T | 0.79 | 0.50 | 0.91 | T | T |
BLR D2 | 06-05-21 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | T | 0.91 | -0.25 | 0.91 | T | X |
BLR D1 | 18-08-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | T | 0.96 | -0.75 | 0.80 | T | X |
BLR D1 | 22-04-17 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.56 | -0.32 | -0.23 | T | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | T |
BLR CUP | 01-08-15 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Dnepr Mogilev |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 16 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BLR D1 | 01-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.38 | T | 0.79 | 0 | -0.97 | T | T |
BLR D1 | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
BLR D1 | 08-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.75 | -0.24 | -0.14 | B | 0.91 | 1.25 | 0.91 | T | T |
BLR D1 | 01-11-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 3 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | B | 0.85 | -1 | 0.91 | B | T |
BLR D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.15 | -0.24 | -0.77 | H | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
Naftan Novopolock |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 07-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 04-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Dnepr Mogilev |
Dnepr Mogilev |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 15-03-2025 | Khách | FC Minsk | 14 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Chủ | Dinamo Brest | 28 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Khách | FK Vitebsk | 35 Ngày |