[GEO Erovnuli Liga-6] FC Telavi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | 7 | 6 | 40.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 50.0% |
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | 8 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
[GEO Erovnuli Liga-9] FC Kolkheti Poti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 9 | 20.0% |
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | 10 | 50.0% |
FC Telavi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D1 | 09-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GEO D1 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
GEO D1 | 15-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.42 | -0.32 | -0.36 | H | 0.76 | 0.00 | -0.93 | H | H |
GEO D1 | 29-03-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 0 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.86 | 0.00 | 0.98 | B | T |
GEO D2 | 29-10-19 | 6 - 0 (4 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GEO D2 | 26-08-19 | 2 - 5 (1 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GEO D2 | 31-05-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | B | 0.80 | -0.57 | 0.90 | T | X |
GEO D2 | 04-04-19 | 0 - 5 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
FC Telavi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D1 | 16-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
GEO D1 | 12-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.26 | T | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | T |
GEO D1 | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.19 | B | 1.00 | 1 | 0.84 | H | X |
GEO D1 | 02-12-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | T |
GEO D1 | 27-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D1 | 22-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | B | 0.74 | 0 | -0.93 | B | X |
GEO D1 | 09-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
FC Kolkheti Poti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 08-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.64 | -0.26 | -0.20 | -0.94 | 1 | 0.78 | T | ||
GEO D1 | 01-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.46 | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | ||
GEO D1 | 27-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | X | ||
GEO D1 | 23-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.20 | -0.26 | -0.64 | 0.80 | -1 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
FC Telavi |
FC Telavi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D1 | 09-03-2025 | Khách | Torpedo Kutaisi | 4 Ngày |
GEO D1 | 15-03-2025 | Chủ | Dinamo Tbilisi | 10 Ngày |
GEO D1 | 29-03-2025 | Khách | Dila Gori | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D1 | 10-03-2025 | Chủ | Dinamo Tbilisi | 5 Ngày |
GEO D1 | 16-03-2025 | Chủ | Gareji Sagarejo | 11 Ngày |
GEO D1 | 29-03-2025 | Chủ | Gagra Tbilisi | 24 Ngày |