So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
1.25
0.80
0.86
2.75
0.84
1.36
4.15
5.60
Live
0.78
1
0.92
0.95
2.75
0.75
1.43
3.90
5.10
Run
-0.44
0.25
0.14
-0.41
3.5
0.11
21.00
6.00
1.07
BET365Sớm
0.85
1
0.95
0.80
2.75
1.00
1.50
4.00
5.00
Live
0.90
1
0.90
0.95
2.75
0.85
1.50
3.90
5.25
Run
0.23
0
-0.33
-0.14
3.5
0.08
81.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.86
1
0.90
0.80
2.75
0.96
1.48
4.00
5.20
Live
0.94
1
0.86
0.86
2.75
0.94
1.52
4.00
4.70
Run
0.16
0
-0.32
-0.22
3.5
0.11
113.00
5.40
1.08
188betSớm
0.91
1.25
0.81
0.87
2.75
0.85
1.36
4.15
5.60
Live
0.79
1
0.93
0.96
2.75
0.76
1.43
3.90
5.10
Run
-0.49
0.25
0.21
-0.40
3.5
0.12
21.00
6.00
1.07
SbobetSớm
0.80
1
0.98
0.95
2.75
0.83
1.41
3.69
5.10
Live
0.96
1
0.84
1.00
2.75
0.80
1.49
3.62
4.87
Run
0.13
0
-0.29
-0.15
4.5
0.01
20.00
3.71
1.24

Bên nào sẽ thắng?

Como 2000 (w)
ChủHòaKhách
Sampdoria Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Como 2000 (w)So Sánh Sức MạnhSampdoria Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Women's Serie A-6] Como 2000 (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16718222622643.8%
831491210737.5%
8404131412450.0%
6204810633.3%
[ITA Women's Serie A-9] Sampdoria Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171511839895.9%
80356183100.0%
91262215811.1%
6123311516.7%

Thành tích đối đầu

Como 2000 (w)            
Chủ - Khách
Sampdoria (W)Como 2000 (W)
Como 2000 (W)Sampdoria (W)
Como 2000 (W)Sampdoria (W)
Sampdoria (W)Como 2000 (W)
Como 2000 (W)Sampdoria (W)
Sampdoria (W)Como 2000 (W)
Como 2000 (W)Sampdoria (W)
Sampdoria (W)Como 2000 (W)
Sampdoria (W)Como 2000 (W)
Como 2000 (W)Sampdoria (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IWD115-12-241 - 2
(0 - 1)
2 - 9-0.29-0.30-0.56T0.92-0.500.78TT
IWD128-09-241 - 1
(1 - 1)
5 - 3---H---
IWD101-05-243 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.43-0.30-0.43T0.850.000.85TT
IWD123-03-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5---B---
IWD114-01-240 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.51-0.30-0.34B0.740.250.96BX
IWD107-10-231 - 2
(0 - 2)
1 - 2-0.48-0.29-0.38T0.900.250.80TT
IWD107-05-232 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.53-0.30-0.32T0.870.500.83TT
IWD125-03-231 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.36-0.29-0.50H0.90-0.250.80BX
IWD111-12-220 - 1
(0 - 1)
1 - 3---T---
IWD118-09-220 - 1
(0 - 0)
8 - 3---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Como 2000 (w)            
Chủ - Khách
Como 2000 (W)Sassuolo (W)
Napoli (W)Como 2000 (W)
Como 2000 (W)Lazio (W)
Como 2000 (W)Sassuolo (W)
Inter Milan (W)Como 2000 (W)
Como 2000 (W)Fiorentina (W)
Como 2000 (W)Marseille (W)
Sampdoria (W)Como 2000 (W)
Roma CF (W)Como 2000 (W)
Como 2000 (W)Juventus (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IWD110-03-253 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.33-0.30-0.51T0.75-0.50.95TT
IWD109-02-254 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.25-0.29-0.61B0.85-0.750.85BT
IWD102-02-251 - 2
(0 - 2)
4 - 2-0.42-0.29-0.44B0.9000.80BT
IWD125-01-250 - 3
(0 - 0)
10 - 0-0.43-0.29-0.40B0.8000.90BT
IWD119-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.74-0.23-0.18B0.831.250.87TX
IWD111-01-252 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.23-0.26-0.66T0.76-10.94TX
INT CF04-01-253 - 1
(3 - 0)
- ---T--
IWD115-12-241 - 2
(0 - 1)
2 - 9-0.29-0.30-0.56T0.92-0.50.78TT
IWD106-12-242 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.87-0.16-0.12B0.8020.90TX
IWD124-11-241 - 4
(1 - 3)
4 - 4-0.13-0.19-0.83B0.83-1.750.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Sampdoria Women            
Chủ - Khách
Sampdoria (W)Napoli (W)
Lazio (W)Sampdoria (W)
Sampdoria (W)Sassuolo (W)
Roma CF (W)Sampdoria (W)
Napoli (W)Sampdoria (W)
Sampdoria (W)AC Milan (W)
Juventus (W)Sampdoria (W)
Sampdoria (W)Como 2000 (W)
Sampdoria (W)Fiorentina (W)
Lazio (W)Sampdoria (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IWD115-03-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.47-0.32-0.360.930.250.77X
IWD101-03-253 - 0
(3 - 0)
7 - 1-0.76-0.22-0.160.771.250.93T
IWD109-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 10-0.24-0.27-0.650.95-0.750.75X
IWD101-02-254 - 0
(2 - 0)
10 - 1-----
IWD126-01-250 - 1
(0 - 0)
10 - 7-0.51-0.32-0.320.730.250.97X
IWD119-01-252 - 2
(0 - 0)
0 - 14-0.14-0.22-0.790.80-1.50.90T
IWD111-01-253 - 0
(3 - 0)
6 - 4-0.96-0.12-0.070.912.750.79X
IWD115-12-241 - 2
(0 - 1)
2 - 9-0.29-0.30-0.56T0.92-0.50.78TT
IWD107-12-241 - 3
(1 - 0)
1 - 11-0.14-0.21-0.800.85-1.50.85T
IWD123-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.69-0.25-0.210.8010.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Como 2000 (w)So sánh số liệuSampdoria Women
  • 15Tổng số ghi bàn5
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.5
  • 18Tổng số mất bàn19
  • 1.8Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Como 2000 (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Sampdoria Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
520333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Como 2000 (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Sampdoria Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem71.4%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Como 2000 (w)Thời gian ghi bànSampdoria Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    15
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    5
    1
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    16
    1
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Como 2000 (w)Chi tiết về HT/FTSampdoria Women
  • 5
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    2
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    5
    10
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    8
    B/B
ChủKhách
Como 2000 (w)Số bàn thắng trong H1&H2Sampdoria Women
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    10
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    5
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Como 2000 (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IWD129-03-2025KháchNapoli (W)7 Ngày
IWD119-04-2025KháchSassuolo (W)28 Ngày
IWD126-04-2025ChủLazio (W)35 Ngày
Sampdoria Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IWD129-03-2025ChủSassuolo (W)7 Ngày
IWD112-04-2025ChủLazio (W)21 Ngày
IWD126-04-2025KháchNapoli (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 43.8%Thắng5.9% [1]
  • [1] 6.3%Hòa29.4% [1]
  • [8] 50.0%Bại64.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [3] 18.8%Thắng5.9% [1]
  • [1] 6.3%Hòa11.8% [2]
  • [4] 25.0%Bại35.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    1.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    2.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.35
  • TB mất điểm
    1.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Como 2000 (w) VS Sampdoria Women ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình