[FRA Coupe de Feminine-] Paris FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 0 | 18 | 100.0% |
[FRA Coupe de Feminine-] Dijon w |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | 12 | 66.7% |
Paris FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 14-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD1 | 08-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | B | 0.96 | -0.44 | 0.80 | T | X |
FRA WD1 | 22-10-23 | 0 - 6 (0 - 4) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD1 | 04-02-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD1 | 01-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD1 | 01-06-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.82 | -0.19 | -0.12 | T | 0.95 | -0.57 | 0.87 | T | X |
FRA WD1 | 20-11-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD1 | 09-05-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA FCC | 30-01-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FRA WD1 | 12-12-20 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 0%
Paris FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA FCC | 26-01-25 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 18-01-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA FCC | 15-01-25 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 08-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.10 | -0.15 | -0.88 | T | 0.99 | -2 | 0.77 | H | X |
FRA WD1 | 14-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.29 | -0.47 | H | 0.93 | -0.25 | 0.89 | B | X |
FRA WD1 | 24-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.21 | -0.24 | -0.67 | T | 0.89 | -1 | 0.87 | T | T |
FRA WD1 | 16-11-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 2 - 7 | -0.10 | -0.16 | -0.86 | T | 0.93 | -2 | 0.83 | T | T |
FRA WD1 | 09-11-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.14 | T | 0.84 | 1.25 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
Dijon w |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA FCC | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FRA FCC | 12-01-25 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 08-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 15 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | X | ||
FRA WD1 | 14-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 07-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 23-11-24 | 6 - 1 (4 - 0) | 2 - 0 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | T | ||
FRA WD1 | 16-11-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | T | ||
FRA WD1 | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
Paris FC (w) |
Paris FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 15-02-2025 | Chủ | RC Saint Etienne (W) | 6 Ngày |
FRA WD1 | 01-03-2025 | Chủ | Nantes (W) | 20 Ngày |
FRA WD1 | 15-03-2025 | Khách | Paris Saint Germain (W) | 34 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 15-02-2025 | Chủ | Reims (W) | 6 Ngày |
FRA WD1 | 01-03-2025 | Chủ | Paris Saint Germain (W) | 20 Ngày |
FRA WD1 | 15-03-2025 | Khách | Fleury 91 (W) | 34 Ngày |