So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-1
0.98
0.81
2.5
0.95
4.75
3.85
1.54
Live
0.74
-0.75
-0.98
0.76
2.5
1.00
3.55
3.45
1.82
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.23
1.5
0.03
1.01
12.50
18.50
BET365Sớm
0.85
-0.75
0.95
0.85
2.5
0.95
4.00
3.70
1.70
Live
0.97
-0.5
0.82
0.87
2.5
0.92
4.10
3.60
1.70
Run
-0.63
0
0.47
-0.11
1.5
0.06
1.03
15.00
81.00
Mansion88Sớm
0.88
-0.5
0.88
-0.99
2.75
0.75
4.45
3.75
1.59
Live
0.88
-0.75
0.92
0.87
2.5
0.93
3.95
3.55
1.71
Run
-0.65
0
0.49
-0.13
1.5
0.03
1.02
7.30
150.00
188betSớm
0.79
-1
0.99
0.82
2.5
0.96
4.75
3.85
1.54
Live
0.82
-0.75
-0.98
0.77
2.5
-0.99
3.55
3.45
1.82
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.22
1.5
0.04
1.01
12.50
18.50
SbobetSớm
-0.97
-0.75
0.71
0.76
2.5
0.98
4.55
3.47
1.50
Live
0.86
-0.75
0.94
0.88
2.5
0.92
4.06
3.34
1.65
Run
-0.79
0
0.63
-0.27
1.5
0.13
1.06
6.10
85.00

Bên nào sẽ thắng?

Ukraine (w)
ChủHòaKhách
Czech (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ukraine (w)So Sánh Sức MạnhCzech (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-1] Ukraine (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33005291100.0%
00000000%
00000000%
6312871050.0%
[UEFA WNL-2] Czech (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201926266.7%
00000000%
00000000%
63211951150.0%

Thành tích đối đầu

Ukraine (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Ukraine (w)            
Chủ - Khách
Ukraine (W)Croatia (W)
Albania (W)Ukraine (W)
Belgium (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Belgium (W)
Ukraine (W)Turkey (W)
Turkey (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Croatia (W)
Kosovo (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Wales (W)
Wales (W)Ukraine (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-252 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.76-0.22-0.14T0.841.250.98TT
UEFA WNL21-02-251 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.08-0.15-0.88T0.95-20.81BH
UEFACW Q03-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.81-0.19-0.11B0.761.51.00TT
UEFACW Q29-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.17-0.25-0.73B0.77-1.250.93BX
UEFACW Q29-10-242 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.49-0.31-0.32T0.790.25-0.97TX
UEFACW Q25-10-241 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.32-0.30-0.53H0.81-0.50.89BX
UEFACW Q16-07-242 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.69-0.25-0.18T0.8211.00TX
UEFACW Q12-07-240 - 4
(0 - 4)
4 - 6-0.14-0.22-0.80T0.83-1.50.87TT
UEFACW Q04-06-242 - 2
(1 - 0)
2 - 10-0.22-0.27-0.63H0.93-0.750.77BT
UEFACW Q31-05-241 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.72-0.24-0.16H0.951.250.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Czech (w)            
Chủ - Khách
Czech (W)Albania (W)
Croatia (W)Czech (W)
Czech (W)Portugal (W)
Portugal (W)Czech (W)
Czech (W)Belarus (W)
Belarus (W)Czech (W)
Denmark (W)Czech (W)
Czech (W)Spain (W)
Belgium (W)Czech (W)
Czech (W)Belgium (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-255 - 1
(3 - 1)
8 - 2-0.99-0.08-0.050.863.50.96T
UEFA WNL21-02-250 - 4
(0 - 3)
0 - 8-0.13-0.23-0.760.98-1.250.84T
UEFACW Q03-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 4-0.29-0.28-0.540.92-0.50.84T
UEFACW Q29-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.73-0.24-0.180.901.250.80X
UEFACW Q29-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.94-0.12-0.060.832.50.99X
UEFACW Q25-10-241 - 8
(1 - 5)
6 - 2-0.18-0.24-0.720.77-1.250.93T
UEFACW Q16-07-242 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.68-0.24-0.200.8211.00X
UEFACW Q12-07-242 - 1
(1 - 1)
1 - 11-0.05-0.09-0.980.88-3.250.94X
UEFACW Q04-06-241 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.60-0.26-0.260.850.750.85X
UEFACW Q31-05-241 - 2
(0 - 2)
12 - 0-0.36-0.29-0.470.85-0.250.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Ukraine (w)So sánh số liệuCzech (w)
  • 17Tổng số ghi bàn23
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.3
  • 10Tổng số mất bàn11
  • 1.0Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%
Ukraine (w)Thời gian ghi bànCzech (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ukraine (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchCzech (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủAlbania (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchCroatia (W)60 Ngày
Czech (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025ChủUkraine (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủCroatia (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchAlbania (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 100.0%Thắng66.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    3.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+66.67% [2]
  • [3] 100.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ukraine (w) VS Czech (w) ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình