Ukraine (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Iryna PodolskaHậu vệ00000000
23Kateryna SamsonThủ môn00000000
7Yana KalininaTiền đạo00000000
-Kateryna KorsunHậu vệ00000000
16Olha OvdiychukTiền đạo10100000
Bàn thắng
3Anna PetrykTiền vệ00000000
-Yana MalakhovaTiền đạo00000000
-Daryna BondarchukThủ môn00000000
5Veronika AndrukhivTiền đạo00000000
20Inna hlushchenkoTiền đạo00000000
-Yuliia KhrystiukTiền vệ00000000
19Roksolana KravchukTiền vệ00000000
-Yuliia ShevchukTiền vệ00000000
Czech (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Katerina KotrcovaHậu vệ00000000
2Aneta DědinováHậu vệ00000000
-Klara CvrckovaTiền đạo00000000
-radka paulenovaHậu vệ00000000
10Katerina SvitkováTiền vệ00000000
21Andrea StaškováTiền đạo00000000
3Eliška SonntágováHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-A. Pěčková-00000000
11Tereza KrejcirikovaTiền vệ00000000
20Michaela KhyrovaTiền đạo00000000
-Kamila DubcováTiền vệ00000000
12Klara CahynovaTiền vệ00000000
6Eva BartoňováHậu vệ00000000
10Antonie StarovaTiền vệ00000000
-Kristyna RuzickovaTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-michaela radovaThủ môn00000000

Ukraine (w) vs Czech (w) ngày 04-04-2025 - Thống kê cầu thủ