Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] FC Torpedo Zhodino |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | 14 | 66.7% |
[INT CF-] FC Minsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
FC Torpedo Zhodino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 20-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.70 | -0.26 | -0.16 | H | 0.82 | 1.00 | 1.00 | T | T |
BLR D1 | 03-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.17 | -0.26 | -0.69 | T | 0.94 | -1.00 | 0.88 | H | T |
BLR D1 | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.17 | T | 0.83 | 1.00 | 0.99 | T | X |
BLR D1 | 01-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.31 | -0.30 | -0.51 | B | 0.80 | -0.50 | 0.96 | B | X |
BLR D1 | 19-08-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
BLR D1 | 09-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | X |
INT CF | 02-02-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | H | 0.80 | 0.50 | -0.98 | T | X |
BLR D1 | 11-09-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.31 | -0.29 | -0.51 | T | 0.87 | -0.50 | 0.95 | T | X |
BLR D1 | 01-05-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | T | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
FC Torpedo Zhodino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.28 | -0.31 | -0.53 | H | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | X |
BLR CUP | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
BLR CUP | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | H | 0.97 | 0 | 0.73 | H | X |
INT CF | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | B | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | T |
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BLR D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.11 | -0.21 | -0.81 | T | 0.91 | -1.5 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
FC Minsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 13-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.34 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
INT CF | 02-03-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-03-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Torpedo Zhodino |
FC Torpedo Zhodino |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 29-03-2025 | Chủ | Dinamo Minsk | 6 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Khách | Slutsksakhar Slutsk | 13 Ngày |
BLR D1 | 12-04-2025 | Chủ | Arsenal Dzyarzhynsk | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 29-03-2025 | Chủ | FK Vitebsk | 6 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Khách | FK Isloch Minsk | 13 Ngày |
BLR D1 | 12-04-2025 | Chủ | FC Molodechno | 20 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật