So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.25
0.78
0.82
2.25
0.98
2.26
3.25
2.71
Live
0.77
-0.25
-0.89
0.96
2.5
0.90
2.67
3.25
2.28
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.19
6.5
0.05
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
-0.91
0.25
0.78
0.83
2.25
-0.97
2.40
3.30
2.90
Live
0.77
-0.25
-0.91
0.97
2.5
0.87
2.80
3.40
2.37
Run
0.30
0
-0.40
-0.12
6.5
0.06
1.01
41.00
351.00
Mansion88Sớm
-0.93
0.25
0.79
0.96
2.5
0.88
2.34
3.30
2.91
Live
0.81
-0.25
-0.89
0.99
2.5
0.91
2.73
3.30
2.44
Run
0.34
0
-0.44
-0.27
6.5
0.16
1.14
5.30
28.00
188betSớm
-0.95
0.25
0.79
0.83
2.25
0.99
2.26
3.25
2.71
Live
0.78
-0.25
-0.88
-0.99
2.5
0.87
2.68
3.25
2.29
Run
-0.19
0.25
0.09
-0.18
6.5
0.06
1.01
16.00
20.00
SbobetSớm
-0.88
0.25
0.78
-0.97
2.5
0.85
2.38
3.15
2.74
Live
0.83
-0.25
-0.92
-0.96
2.5
0.86
2.80
3.14
2.47
Run
0.39
0
-0.49
-0.15
6.5
0.05
1.15
5.50
19.00

Bên nào sẽ thắng?

Rodez Aveyron
ChủHòaKhách
USL Dunkerque
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rodez AveyronSo Sánh Sức MạnhUSL Dunkerque
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 2-12] Rodez Aveyron
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2998124845351231.0%
146262422201442.9%
153662423151020.0%
6114910416.7%
[FRA Ligue 2-5] USL Dunkerque
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2815310413648553.6%
141004231330471.4%
14536182318635.7%
64111041366.7%

Thành tích đối đầu

Rodez Aveyron            
Chủ - Khách
USL DunkerqueRodez Aveyron
Rodez AveyronUSL Dunkerque
USL DunkerqueRodez Aveyron
USL DunkerqueRodez Aveyron
Rodez AveyronUSL Dunkerque
USL DunkerqueRodez Aveyron
Rodez AveyronUSL Dunkerque
Rodez AveyronUSL Dunkerque
USL DunkerqueRodez Aveyron
Rodez AveyronUSL Dunkerque
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D230-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.39-0.30-0.41B0.960.000.86BX
FRA D210-02-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.58-0.27-0.24H0.920.750.90TX
FRA D223-09-231 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.46-0.31-0.35T0.970.250.85TT
FRA D212-02-222 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.37-0.33-0.42B-0.960.000.78BX
FRA D228-08-212 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.48-0.32-0.30H-0.930.500.81TT
FRA D202-02-210 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.37-0.32-0.41H-0.960.000.84HX
FRA D226-09-202 - 1
(1 - 0)
1 - 2-0.42-0.34-0.36T0.750.00-0.93TT
FRA D322-02-194 - 1
(3 - 1)
6 - 6-0.51-0.33-0.29T-0.990.500.85TT
FRA D314-09-181 - 2
(0 - 1)
3 - 10-0.45-0.32-0.35T-0.970.250.83TT
FRA D323-03-180 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.48-0.32-0.29H0.800.25-0.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Rodez Aveyron            
Chủ - Khách
LorientRodez Aveyron
Rodez AveyronAmiens
Pau FCRodez Aveyron
Rodez AveyronBastia
GrenobleRodez Aveyron
Rodez AveyronAjaccio
GuingampRodez Aveyron
Rodez AveyronTroyes
Rodez AveyronRed Star FC 93
ClermontRodez Aveyron
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D201-03-253 - 1
(1 - 1)
10 - 5-0.62-0.26-0.24B0.850.750.97BT
FRA D221-02-251 - 1
(1 - 0)
13 - 3-0.57-0.29-0.26H0.990.750.83TX
FRA D214-02-250 - 5
(0 - 2)
5 - 3-0.43-0.31-0.38T0.780-0.96TT
FRA D207-02-250 - 2
(0 - 1)
9 - 2-0.40-0.31-0.41B0.9300.89BX
FRA D231-01-252 - 1
(1 - 1)
3 - 9-0.43-0.30-0.38B0.800-0.98BT
FRA D224-01-251 - 2
(0 - 2)
11 - 3-0.56-0.28-0.25B-0.990.750.81BT
FRA D217-01-253 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.50-0.28-0.32B1.000.50.82BT
FRA D210-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.50-0.29-0.32T-0.980.50.80TT
FRA D203-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.55-0.27-0.28B0.820.51.00BX
FRA D213-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 10-0.43-0.31-0.36H-0.960.250.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

USL Dunkerque            
Chủ - Khách
Stade BrestoisUSL Dunkerque
USL DunkerqueClermont
USL DunkerqueParis FC
CaenUSL Dunkerque
LilleUSL Dunkerque
USL DunkerqueMartigues
FC AnnecyUSL Dunkerque
HaguenauUSL Dunkerque
USL DunkerqueLorient
Pau FCUSL Dunkerque
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC26-02-252 - 3
(1 - 0)
12 - 6-0.69-0.23-0.18-0.961.250.78T
FRA D221-02-253 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.50-0.32-0.30-0.990.50.81T
FRA D215-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.36-0.32-0.440.77-0.25-0.95X
FRA D210-02-250 - 2
(0 - 1)
0 - 3-0.36-0.31-0.450.80-0.25-0.98X
FRAC04-02-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.76-0.20-0.140.991.50.83X
FRA D231-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.75-0.22-0.140.851.250.97X
FRA D227-01-250 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.40-0.31-0.380.8500.97X
FRAC22-01-251 - 3
(1 - 0)
5 - 5-0.20-0.26-0.640.78-1-0.96T
FRA D218-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.32-0.30-0.481.00-0.250.82X
FRA D210-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.50-0.29-0.32-0.980.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 30%

Rodez AveyronSo sánh số liệuUSL Dunkerque
  • 12Tổng số ghi bàn16
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.6
  • 17Tổng số mất bàn7
  • 1.7Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Rodez Aveyron
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem0XemXem13XemXem48%XemXem17XemXem68%XemXem8XemXem32%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
USL Dunkerque
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem16XemXem1XemXem7XemXem66.7%XemXem9XemXem37.5%XemXem15XemXem62.5%XemXem
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Rodez Aveyron
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem3XemXem9XemXem52%XemXem10XemXem40%XemXem2XemXem8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem8.3%XemXem
13XemXem9XemXem2XemXem2XemXem69.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem1XemXem7.7%XemXem
631250.0%Xem466.7%00.0%Xem
USL Dunkerque
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem3XemXem7XemXem58.3%XemXem7XemXem29.2%XemXem8XemXem33.3%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
631250.0%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rodez AveyronThời gian ghi bànUSL Dunkerque
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    8
    0 Bàn
    7
    5
    1 Bàn
    4
    9
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    12
    12
    Bàn thắng H1
    16
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rodez AveyronChi tiết về HT/FTUSL Dunkerque
  • 4
    8
    T/T
    1
    0
    T/H
    3
    2
    T/B
    1
    3
    H/T
    8
    5
    H/H
    2
    3
    H/B
    1
    2
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
Rodez AveyronSố bàn thắng trong H1&H2USL Dunkerque
  • 4
    5
    Thắng 2+ bàn
    2
    8
    Thắng 1 bàn
    10
    6
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    4
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rodez Aveyron
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D214-03-2025KháchFC Annecy4 Ngày
FRA D229-03-2025KháchRed Star FC 9319 Ngày
FRA D205-04-2025ChủMartigues26 Ngày
USL Dunkerque
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D215-03-2025ChủMetz5 Ngày
FRA D229-03-2025KháchBastia19 Ngày
FRA D205-04-2025ChủGuingamp26 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Rodez Aveyron
Chấn thương
USL Dunkerque
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 31.0%Thắng53.6% [15]
  • [8] 27.6%Hòa10.7% [15]
  • [12] 41.4%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.7%Thắng17.9% [5]
  • [2] 6.9%Hòa10.7% [3]
  • [6] 20.7%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.66 
  • TB mất điểm
    1.55 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.46
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 27.27%Hòa0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Rodez Aveyron VS USL Dunkerque ngày 11-03-2025 - Thông tin đội hình