So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.75
0
-0.95
0.85
2
0.95
2.40
2.90
2.80
Live
0.83
0.25
0.98
-0.95
2
0.75
2.05
2.88
3.50
Run
-0.98
0.25
0.77
-0.70
2.5
0.52
1.01
23.00
126.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.76
0
-0.93
-0.88
1.75
0.70
1.22
4.00
19.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Bukovyna chernivtsi
ChủHòaKhách
Metalist Kharkiv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Bukovyna chernivtsiSo Sánh Sức MạnhMetalist Kharkiv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 3T 1H 1B
    1T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UKR First League-4] FC Bukovyna chernivtsi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14554111120435.7%
73317512342.9%
7223468528.6%
614144716.7%
[UKR First League-3] Metalist Kharkiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14644201122342.9%
73228411442.9%
732212711242.9%
64111131366.7%

Thành tích đối đầu

FC Bukovyna chernivtsi            
Chủ - Khách
Metalist KharkivFC Bukovyna chernivtsi
Metalist KharkivFC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsiMetalist Kharkiv
Metalist KharkivFC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsiMetalist Kharkiv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D215-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 4---T---
INT CF03-07-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---
INT CF01-03-241 - 2
(0 - 1)
- ---B---
UKR D204-11-232 - 3
(1 - 1)
5 - 1---T---
UKR D202-09-231 - 0
(0 - 0)
3 - 4---T---

Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

FC Bukovyna chernivtsi            
Chủ - Khách
Probiy HorodenkaFC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Nyva TernopilFC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsiPodillya Khmelnytskyi
Ahrobiznes TSK RomnyFC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsiPrykarpattya Ivano Frankivsk
FC Bukovyna chernivtsiFC Mynai
Metalist KharkivFC Bukovyna chernivtsi
FK Epitsentr DunayivtsiFC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsiNyva Ternopil
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKRC30-10-240 - 1
(0 - 0)
- -0.19-0.26-0.68T0.88-10.88HX
UKR D226-10-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
UKR D220-10-241 - 1
(0 - 1)
1 - 7---H--
UKR D213-10-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
UKR D209-10-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
UKR D204-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H--
UKR D228-09-242 - 1
(2 - 0)
- ---T--
UKR D215-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 4---T--
UKR D206-09-242 - 0
(1 - 0)
1 - 5---B--
UKR D231-08-241 - 0
(1 - 0)
1 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%

Metalist Kharkiv            
Chủ - Khách
FK Epitsentr DunayivtsiMetalist Kharkiv
Metalist KharkivNyva Ternopil
Podillya KhmelnytskyiMetalist Kharkiv
Metalist KharkivAhrobiznes TSK Romny
Metalist KharkivPrykarpattya Ivano Frankivsk
FC MynaiMetalist Kharkiv
Metalist KharkivFC Bukovyna chernivtsi
Metalist KharkivFK Epitsentr Dunayivtsi
Nyva TernopilMetalist Kharkiv
Metalist KharkivPodillya Khmelnytskyi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D219-10-241 - 1
(1 - 1)
- -----
UKR D213-10-242 - 0
(0 - 0)
5 - 6-----
UKR D209-10-240 - 3
(0 - 0)
- -0.50-0.33-0.29-0.990.50.75T
UKR D204-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 7-----
UKR D228-09-242 - 1
(1 - 0)
8 - 4-----
UKR D222-09-240 - 3
(0 - 2)
2 - 6-----
UKR D215-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 4---T--
UKR D231-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
UKR D225-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 6-----
UKR D217-08-241 - 1
(0 - 0)
7 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

FC Bukovyna chernivtsiSo sánh số liệuMetalist Kharkiv
  • 8Tổng số ghi bàn13
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn6
  • 0.7Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Bukovyna chernivtsi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Metalist Kharkiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
FC Bukovyna chernivtsi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Metalist Kharkiv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Bukovyna chernivtsiThời gian ghi bànMetalist Kharkiv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    4
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Bukovyna chernivtsiChi tiết về HT/FTMetalist Kharkiv
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    7
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
FC Bukovyna chernivtsiSố bàn thắng trong H1&H2Metalist Kharkiv
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Bukovyna chernivtsi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D223-11-2024KháchFC Mynai14 Ngày
Metalist Kharkiv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D216-11-2024ChủFC Mynai7 Ngày
UKR D223-11-2024KháchPrykarpattya Ivano Frankivsk14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 35.7%Thắng42.9% [6]
  • [5] 35.7%Hòa28.6% [6]
  • [4] 28.6%Bại28.6% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 21.4%Thắng21.4% [3]
  • [3] 21.4%Hòa14.3% [2]
  • [1] 7.1%Bại14.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 44.44%Hòa10.00% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Bukovyna chernivtsi VS Metalist Kharkiv ngày 09-11-2024 - Thông tin đội hình