[TUN Professional League 1-6] Stade tunisien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 12 | 7 | 6 | 26 | 18 | 43 | 6 | 48.0% |
12 | 8 | 2 | 2 | 16 | 8 | 26 | 5 | 66.7% |
13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 10 | 17 | 5 | 30.8% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | 9 | 33.3% |
[TUN Professional League 1-4] ES du Sahel |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 4 | 6 | 34 | 19 | 49 | 4 | 60.0% |
12 | 7 | 1 | 4 | 15 | 8 | 22 | 7 | 58.3% |
13 | 8 | 3 | 2 | 19 | 11 | 27 | 2 | 61.5% |
6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | 83.3% |
Stade tunisien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
T C | 23-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.44 | -0.38 | -0.34 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | T |
TUN D1 | 25-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 17-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 30-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.59 | -0.31 | -0.22 | H | 0.95 | 0.75 | 0.81 | T | X |
TUN D1 | 07-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
T C | 19-02-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 02-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | B | -0.99 | -0.25 | 0.75 | B | H |
TUN D1 | 02-11-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.21 | H | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | T |
INT CF | 07-08-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Stade tunisien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 11-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.34 | -0.39 | -0.39 | H | -0.94 | 0 | 0.76 | H | T |
TUN D1 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.61 | -0.34 | -0.17 | H | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
TUN D1 | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.20 | -0.34 | -0.57 | T | 0.75 | -0.75 | -0.99 | T | T |
TUN D1 | 04-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.90 | -0.17 | -0.08 | T | 0.85 | 2 | 0.85 | T | T |
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.55 | -0.36 | -0.24 | B | 0.82 | 0.5 | 0.88 | B | X |
TUN D1 | 26-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.38 | -0.35 | -0.39 | T | 0.94 | 0 | 0.88 | T | T |
TUN D1 | 20-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.55 | -0.36 | -0.22 | T | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | T |
TUN D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 86%
ES du Sahel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 13-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.14 | 0.93 | 1.25 | 0.89 | X | ||
TUN D1 | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 02-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.48 | -0.37 | -0.29 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
TUN D1 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.37 | -0.39 | -0.37 | 0.88 | 0 | 0.88 | X | ||
TUN D1 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 05-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.41 | -0.39 | -0.32 | -0.96 | 0.25 | 0.66 | T | ||
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.15 | -0.29 | -0.70 | 0.85 | -1 | 0.85 | H | ||
TUN D1 | 22-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.68 | -0.29 | -0.15 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
TUN D1 | 15-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
Stade tunisien |
Stade tunisien |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 01-03-2025 | Khách | AS Gabes | 10 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Chủ | US Ben Guerdane | 14 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Khách | Jeunesse Sportive Omrane | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 01-03-2025 | Chủ | Etoile Metlaoui | 10 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Khách | Esperance Sportive de Tunis | 14 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Chủ | C.A.Bizertin | 17 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật