So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-5.25
0.76
0.76
5.75
0.84
-
-
-
Live
0.32
-5
-0.62
-0.75
5.5
0.45
-
-
-
Run
0.06
-0.25
-0.24
-0.21
1.5
0.01
18.50
12.50
1.01
BET365Sớm
0.93
-5.5
0.88
0.98
6
0.83
126.00
23.00
1.01
Live
0.85
-4
0.95
0.95
4.75
0.85
41.00
17.00
1.03
Run
-0.34
0
0.24
-0.22
1.5
0.15
151.00
29.00
1.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.47
-0.25
-0.63
-0.30
1.5
0.18
-
-
-
188betSớm
0.85
-5.25
0.77
0.77
5.75
0.85
-
-
-
Live
0.33
-5
-0.61
-0.74
5.5
0.46
-
-
-
Run
0.47
-0.25
-0.63
-0.46
1.5
0.28
19.00
12.50
1.01
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.27
-0.25
-0.43
-0.25
1.5
0.11
300.00
7.90
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Valencia FCF (w)
ChủHòaKhách
Barcelona (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Valencia FCF (w)So Sánh Sức MạnhBarcelona (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Phong Độ97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    10T 0H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-16] Valencia FCF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2435161541141612.5%
121298225168.3%
1223771991316.7%
60151910.0%
[Liga F Women-1] Barcelona (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
242202961566191.7%
11902501227181.8%
131300463391100.0%
660027318100.0%

Thành tích đối đầu

Valencia FCF (w)            
Chủ - Khách
Colegio Aleman Valencia (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Barcelona (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Barcelona (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Barcelona (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Barcelona (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD116-06-240 - 3
(0 - 0)
0 - 7-0.05-0.08-0.99B0.88-3.750.94BX
SPA WD105-10-236 - 0
(3 - 0)
12 - 1-0.99-0.08-0.06B0.89-0.240.87BT
SPA WD117-03-235 - 1
(2 - 1)
9 - 1---B---
SPA WD101-02-230 - 4
(0 - 3)
5 - 5-0.05-0.08-0.99B0.93-3.750.77BX
SPA WD116-04-220 - 2
(0 - 1)
- ---B---
SPA WD125-09-218 - 0
(5 - 0)
14 - 0---B0.75-0.210.95BT
SPA WD114-03-215 - 0
(4 - 0)
15 - 1-0.99-0.07-0.06B0.87-0.210.95BX
SPA WD112-12-200 - 7
(0 - 5)
0 - 7-0.05-0.08-0.99B0.92-3.500.90BT
SPA WD130-11-190 - 4
(0 - 2)
2 - 13-0.07-0.12-0.93B1.00-2.500.82BH
SPA WD123-03-193 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.93-0.13-0.07B0.81-0.44-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Valencia FCF (w)            
Chủ - Khách
RCD Espanyol (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Real Betis (W)
Cacereno (W)Colegio Aleman Valencia (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Athletic Club Bibao (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Granada CF(W)
Real Madrid (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Sevilla FC (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Atletico de Madrid (W)
Eibar (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD108-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.51-0.31-0.30B0.970.50.85BX
SPA WD124-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 1-0.51-0.31-0.30B0.950.50.87BX
S Q C20-11-241 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.25-0.30-0.59B0.78-0.750.92BX
SPA WD116-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.71-0.24-0.17B-0.991.250.81BX
SPA WD120-10-241 - 1
(0 - 0)
8 - 8-0.71-0.24-0.17H-0.961.250.78TX
SPA WD113-10-240 - 2
(0 - 0)
7 - 0-0.46-0.30-0.36B0.970.250.85BX
SPA WD104-10-241 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.96-0.10-0.06B0.782.750.98TX
SPA WD129-09-241 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.36-0.29-0.46B0.84-0.250.98BT
SPA WD122-09-240 - 4
(0 - 3)
3 - 5-0.15-0.23-0.75B0.95-1.250.87BT
SPA WD115-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.49-0.31-0.32B0.790.25-0.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%

Barcelona (w)            
Chủ - Khách
Barcelona (W)Real Betis (W)
Barcelona (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
St. Polten (W)Barcelona (W)
Real Madrid (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)St. Polten (W)
Atletico de Madrid (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Eibar (W)
Levante UD (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Hammarby (W)
Barcelona (W)RCD Espanyol (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD107-12-244 - 1
(4 - 0)
12 - 0---0.845.50.92X
SPA WD124-11-245 - 1
(3 - 1)
11 - 3-0.99-0.09-0.080.784.50.92T
UEFA WUC21-11-241 - 4
(0 - 3)
0 - 5---0.85-4.750.85H
SPA WD116-11-240 - 4
(0 - 3)
1 - 13-0.09-0.14-0.890.87-2.250.95T
UEFA WUC12-11-247 - 0
(5 - 0)
16 - 0---0.935.50.83T
SPA WD109-11-240 - 3
(0 - 2)
0 - 13-0.05-0.11-0.950.90-2.50.86X
SPA WD102-11-244 - 0
(3 - 0)
11 - 0---0.884.750.82X
SPA WD120-10-241 - 4
(1 - 2)
3 - 14-----
UEFA WUC16-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.99-0.10-0.070.7740.93T
SPA WD113-10-247 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.99-0.09-0.070.934.50.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 63%

Valencia FCF (w)So sánh số liệuBarcelona (w)
  • 2Tổng số ghi bàn51
  • 0.2Trung bình ghi bàn5.1
  • 19Tổng số mất bàn5
  • 1.9Trung bình mất bàn0.5
  • 0.0%Tỉ lệ thắng100.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 90.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Valencia FCF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
620433.3%Xem00.0%6100.0%Xem
Barcelona (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Valencia FCF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem
631250.0%Xem00.0%466.7%Xem
Barcelona (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Valencia FCF (w)Thời gian ghi bànBarcelona (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    1
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    6
    4+ Bàn
    0
    15
    Bàn thắng H1
    1
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Valencia FCF (w)Chi tiết về HT/FTBarcelona (w)
  • 0
    6
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Valencia FCF (w)Số bàn thắng trong H1&H2Barcelona (w)
  • 0
    7
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Valencia FCF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD112-01-2025ChủReal Sociedad (W)28 Ngày
SPA WD119-01-2025KháchMadrid CFF (W)35 Ngày
SPA WD126-01-2025ChủAthletic Club Bibao (W)42 Ngày
Barcelona (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC18-12-2024ChủManchester City (W)3 Ngày
SPA WD112-01-2025ChủFC Levante Badalona (W)28 Ngày
SPA WD119-01-2025KháchAthletic Club Bibao (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 12.5%Thắng91.7% [22]
  • [5] 20.8%Hòa0.0% [22]
  • [16] 66.7%Bại8.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.2%Thắng54.2% [13]
  • [2] 8.3%Hòa0.0% [0]
  • [9] 37.5%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    1.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    96
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    4.00
  • TB mất điểm
    0.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.08
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    4.50
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+77.78% [7]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Valencia FCF (w) VS Barcelona (w) ngày 15-12-2024 - Thông tin đội hình