Jedinstvo UB
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Issah AbassTiền đạo30000016.8
11Nemanja DoderovićHậu vệ00000006.5
21Levan JordaniaTiền vệ00000000
23Simon MorenoTiền đạo00000000
25Uros SavkovicHậu vệ00000006.1
27Uroš StevančevićTiền đạo00000000
4Ivan RogačHậu vệ10000006.8
96Aleksa paicHậu vệ00010006.9
10Danilo MiladinovicTiền vệ10000006.9
80Veljko KijevcaninHậu vệ20000017.2
Thẻ vàng
77Stefan golubovicHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
-Kwaku Richardson Denzell-10010006.7
5Viktor DamjanicHậu vệ00000006.7
Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Dragan KokanovićTiền vệ20010006.3
23Lucas BarrosHậu vệ00000006.8
11Marko MladenovicTiền vệ10000006.7
10Uroš NikolićTiền vệ00010006.4
Thẻ vàng
18Njegos PetrovićHậu vệ10010006.7
29Collins ShichenjeHậu vệ00000007.4
14Caleb SeryTiền đạo21030016.7
16Mihai ButeanHậu vệ10000007.2
39Marko VelickovicTiền vệ00000000
Thẻ vàng
3Sinisa TanjgaHậu vệ00000000
26Vukan SavićevićTiền vệ00010006.8
91Lazar RomanićTiền đạo20000016.3
-Lazar NikolicTiền vệ00000000
8Stefan DjordjevicHậu vệ00000000
99Laurindo AurélioTiền đạo00000000
30stefan bukinacHậu vệ00001006.8
19Jonathan BolingiTiền đạo00000000
12Dragan RosićThủ môn00000007.7
Thẻ đỏ
5Djordje CrnomarkovicHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng

Vojvodina Novi Sad vs Jedinstvo UB ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ