So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
2
0.85
0.91
3.25
0.85
1.16
6.10
10.50
Live
0.86
1.75
0.96
1.00
3
0.80
1.18
5.60
10.00
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.21
1.5
0.01
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.98
1.5
0.83
0.80
2.75
1.00
1.33
4.60
8.00
Live
0.85
1.75
0.95
0.97
3
0.82
1.25
4.75
13.00
Run
-0.48
0.25
0.35
-0.15
1.5
0.09
1.02
19.00
151.00
Mansion88Sớm
0.95
2
0.79
0.95
3.25
0.79
1.14
6.60
11.00
Live
-0.86
2
0.70
0.95
3
0.87
1.19
5.60
9.20
Run
0.38
0
-0.54
-0.17
1.5
0.07
2.25
1.78
8.80
188betSớm
0.92
2
0.86
0.92
3.25
0.86
1.16
6.10
10.50
Live
0.92
1.75
0.92
1.00
3
0.82
1.18
5.60
10.00
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.20
1.5
0.02
1.01
13.50
17.00
SbobetSớm
0.82
2
1.00
0.85
3.25
0.95
1.14
6.00
9.60
Live
0.82
1.75
-0.98
0.93
3
0.89
1.19
5.60
9.60
Run
0.43
0
-0.59
-0.15
1.5
0.01
1.01
7.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Vojvodina Novi Sad
ChủHòaKhách
Jedinstvo UB
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vojvodina Novi SadSo Sánh Sức MạnhJedinstvo UB
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-6] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2910910453939634.5%
154471722161426.7%
14653281723442.9%
613265616.7%
[SER Super liga-16] Jedinstvo UB
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2943222260151613.8%
143291323111621.4%
1511139374166.7%
620456633.3%

Thành tích đối đầu

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Jedinstvo UBVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D119-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.19-0.25-0.68H0.98-1.000.84BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Radnicki NisVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadIMT Novi Beograd
FK Zeleznicar PancevoVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
FK Napredak KrusevacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadTerek Grozny
Slavia SofiaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadKyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi SadTermez Surkhon
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-02-251 - 4
(1 - 1)
2 - 7-0.34-0.31-0.47T0.88-0.250.94TT
SER D122-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.65-0.26-0.21B-0.9810.80HX
SER D117-02-251 - 1
(0 - 1)
1 - 1-0.31-0.32-0.49H-0.98-0.250.80BX
SER D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.30-0.37H0.980.250.78TX
SER D131-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.27-0.32-0.53H0.92-0.50.90BX
INT CF21-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF19-01-252 - 1
(2 - 1)
- ---B--
INT CF16-01-254 - 0
(3 - 0)
- ---T--
INT CF13-01-251 - 0
(1 - 0)
- ---T--
SER D121-12-243 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.62-0.26-0.25T0.860.750.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Jedinstvo UB            
Chủ - Khách
FK Spartak Zlatibor VodaJedinstvo UB
Jedinstvo UBCukaricki Stankom
Radnicki NisJedinstvo UB
Jedinstvo UBNovi Pazar
IMT Novi BeogradJedinstvo UB
Budapest HonvedJedinstvo UB
Krylya SovetovJedinstvo UB
Jedinstvo UBMotor Lublin
FK Levski KrumovgradJedinstvo UB
FC Unirea 2004 SloboziaJedinstvo UB
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.67-0.27-0.180.9810.84X
SER D123-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.20-0.26-0.660.85-10.97X
SER D116-02-251 - 4
(0 - 2)
1 - 5-0.79-0.21-0.130.921.50.90T
SER D109-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.25-0.30-0.571.00-0.50.76X
SER D102-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.72-0.24-0.161.001.250.82X
INT CF29-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF24-01-251 - 2
(1 - 0)
0 - 1-----
INT CF21-01-252 - 1
(1 - 1)
1 - 5-----
INT CF16-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF12-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

Vojvodina Novi SadSo sánh số liệuJedinstvo UB
  • 15Tổng số ghi bàn9
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.9
  • 9Tổng số mất bàn8
  • 0.9Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem1XemXem14XemXem40%XemXem13XemXem52%XemXem12XemXem48%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Jedinstvo UB
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem6XemXem2XemXem17XemXem24%XemXem10XemXem40%XemXem14XemXem56%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
622233.3%Xem116.7%583.3%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem2XemXem14XemXem36%XemXem12XemXem48%XemXem10XemXem40%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem2XemXem14.3%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Jedinstvo UB
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem4XemXem10XemXem44%XemXem9XemXem36%XemXem9XemXem36%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vojvodina Novi SadThời gian ghi bànJedinstvo UB
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    17
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    5
    0
    3 Bàn
    3
    2
    4+ Bàn
    14
    10
    Bàn thắng H1
    23
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vojvodina Novi SadChi tiết về HT/FTJedinstvo UB
  • 6
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    2
    2
    H/T
    10
    3
    H/H
    3
    7
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    8
    B/B
ChủKhách
Vojvodina Novi SadSố bàn thắng trong H1&H2Jedinstvo UB
  • 7
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    5
    Hòa
    3
    9
    Mất 1 bàn
    2
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D115-03-2025KháchOFK Beograd7 Ngày
SER D129-03-2025ChủCrvena Zvezda21 Ngày
SER D105-04-2025KháchMladost Lucani28 Ngày
Jedinstvo UB
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D115-03-2025ChủRadnicki 1923 Kragujevac7 Ngày
SER D129-03-2025KháchOFK Beograd21 Ngày
SER D105-04-2025ChủFK Napredak Krusevac28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 34.5%Thắng13.8% [4]
  • [9] 31.0%Hòa10.3% [4]
  • [10] 34.5%Bại75.9% [22]
  • Chủ/Khách
  • [4] 13.8%Thắng3.4% [1]
  • [4] 13.8%Hòa3.4% [1]
  • [7] 24.1%Bại44.8% [13]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.55 
  • TB mất điểm
    1.34 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    60
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    2.07
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Vojvodina Novi Sad VS Jedinstvo UB ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình