So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
1.75
-0.93
0.76
2.75
-0.96
1.15
6.00
11.50
Live
0.79
1.75
-0.93
0.91
3
0.93
1.19
5.90
11.00
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.17
1.5
0.05
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.93
1.75
0.93
-0.95
3
0.80
1.22
6.00
13.00
Live
0.80
1.75
-0.95
0.92
3
0.92
1.20
6.50
13.00
Run
0.14
0
-0.20
-0.14
1.5
0.08
1.01
26.00
501.00
Mansion88Sớm
0.79
1.75
-0.99
0.78
2.75
-0.98
1.15
6.30
11.00
Live
0.78
1.75
-0.88
0.71
2.75
-0.83
1.15
6.30
11.00
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.23
1.5
0.11
1.01
10.00
100.00
188betSớm
0.76
1.75
-0.93
0.77
2.75
-0.95
1.15
6.00
11.50
Live
0.82
1.75
-0.94
0.91
3
0.95
1.19
5.90
11.00
Run
-0.20
0.25
0.10
-0.16
1.5
0.06
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.85
1.75
0.97
0.88
2.75
0.92
1.18
5.20
9.40
Live
0.81
1.75
-0.93
-0.99
3
0.85
1.18
5.70
10.00
Run
0.13
0
-0.23
-0.14
1.5
0.04
1.02
8.60
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Uzbekistan
ChủHòaKhách
Kyrgyzstan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
UzbekistanSo Sánh Sức MạnhKyrgyzstan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 70%So Sánh Phong Độ30%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (AFC)-4] Uzbekistan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14941241131464.3%
752011317471.4%
742113814457.1%
6321751150.0%
[FIFA World Cup qualification (AFC)-7] Kyrgyzstan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14527222217735.7%
741215913757.1%
71157134814.3%
6105613316.7%

Thành tích đối đầu

Uzbekistan            
Chủ - Khách
KyrgyzstanUzbekistan
KyrgyzstanUzbekistan
UzbekistanKyrgyzstan
UzbekistanKyrgyzstan
UzbekistanKyrgyzstan
KyrgyzstanUzbekistan
UzbekistanKyrgyzstan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL10-09-242 - 3
(2 - 2)
3 - 7-0.16-0.25-0.71T-0.98-1.000.74HT
INT FRL25-12-231 - 4
(0 - 1)
- -0.14-0.22-0.76T0.95-1.250.81TT
INT FRL25-03-223 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.85-0.19-0.09T0.91-0.570.91TT
INT FRL09-11-193 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.81-0.20-0.12T0.83-0.670.99TT
INT FRL25-08-175 - 0
(2 - 0)
6 - 6---T---
FIFA WCQL28-07-110 - 3
(0 - 0)
- ---T-0.78-1.500.60TH
FIFA WCQL23-07-114 - 0
(1 - 0)
- -0.96-0.11-0.05T0.80-0.330.90TX

Thống kê 7 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Uzbekistan            
Chủ - Khách
UzbekistanJordan
North KoreaUzbekistan
QatarUzbekistan
UzbekistanUnited Arab Emirates
UzbekistanIran
KyrgyzstanUzbekistan
UzbekistanNorth Korea
IranUzbekistan
UzbekistanTurkmenistan
UzbekistanHong Kong
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL27-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.47-0.33-0.32H0.860.250.96TX
FIFA WCQL19-11-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.20-0.26-0.64T-0.99-0.750.75TX
FIFA WCQL14-11-243 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.36-0.31-0.42B-0.9400.76BT
FIFA WCQL15-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.60-0.30-0.22T0.880.750.94TX
FIFA WCQL10-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.31-0.42H0.9300.77HX
FIFA WCQL10-09-242 - 3
(2 - 2)
3 - 7-0.16-0.25-0.71T-0.98-10.74HT
FIFA WCQL05-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.64-0.28-0.20T-0.9910.75TX
FIFA WCQL11-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.31-0.28H0.900.50.80TX
FIFA WCQL06-06-243 - 1
(2 - 1)
11 - 3-0.91-0.14-0.08T0.852.250.91TT
FIFA WCQL26-03-243 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.96-0.11-0.05T0.802.50.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Kyrgyzstan            
Chủ - Khách
KyrgyzstanIran
United Arab EmiratesKyrgyzstan
KyrgyzstanNorth Korea
QatarKyrgyzstan
KyrgyzstanUzbekistan
IranKyrgyzstan
MC OranKyrgyzstan
OmanKyrgyzstan
KyrgyzstanMalaysia
KyrgyzstanChinese Taipei
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL19-11-242 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.09-0.17-0.850.98-1.750.78T
FIFA WCQL14-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.71-0.23-0.130.971.250.85T
FIFA WCQL15-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.37-0.31-0.430.76-0.25-0.94X
FIFA WCQL10-10-243 - 1
(1 - 0)
10 - 3-0.81-0.20-0.120.801.50.90T
FIFA WCQL10-09-242 - 3
(2 - 2)
3 - 7-0.16-0.25-0.71T-0.98-10.74HT
FIFA WCQL05-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.96-0.11-0.050.802.50.96X
INT FRL30-08-240 - 0
(0 - 0)
- -----
FIFA WCQL11-06-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.63-0.29-0.210.800.750.90X
FIFA WCQL06-06-241 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.49-0.30-0.330.830.250.93X
FIFA WCQL26-03-245 - 1
(3 - 0)
8 - 8-0.94-0.13-0.050.802.250.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

UzbekistanSo sánh số liệuKyrgyzstan
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 6Tổng số mất bàn16
  • 0.6Trung bình mất bàn1.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua50.0%
UzbekistanThời gian ghi bànKyrgyzstan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    7
    10
    Bàn thắng H1
    13
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
UzbekistanChi tiết về HT/FTKyrgyzstan
  • 4
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    2
    H/T
    2
    1
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    4
    B/B
ChủKhách
UzbekistanSố bàn thắng trong H1&H2Kyrgyzstan
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Uzbekistan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL25-03-2025KháchIran5 Ngày
FIFA WCQL05-06-2025KháchUnited Arab Emirates77 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025ChủQatar82 Ngày
Kyrgyzstan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL25-03-2025ChủQatar5 Ngày
FIFA WCQL05-06-2025KháchNorth Korea77 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025ChủUnited Arab Emirates82 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 64.3%Thắng35.7% [5]
  • [4] 28.6%Hòa14.3% [5]
  • [1] 7.1%Bại50.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [5] 35.7%Thắng7.1% [1]
  • [2] 14.3%Hòa7.1% [1]
  • [0] 0.0%Bại35.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.71 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.57
  • TB mất điểm
    1.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [5] 41.67%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [3] 25.00%Hòa16.67% [2]
  • [1] 8.33%Mất 1 bàn41.67% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Uzbekistan VS Kyrgyzstan ngày 20-03-2025 - Thông tin đội hình