[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 8 | 6 | 17 | 23 | 23 | 7 | 26.3% |
10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 8 | 10.0% |
9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 13 | 14 | 6 | 44.4% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 2 | 15 | 83.3% |
[FRA Division 1 Feminine-9] RC Saint Etienne (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 1 | 13 | 13 | 57 | 16 | 9 | 26.3% |
10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 21 | 10 | 7 | 30.0% |
9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 36 | 6 | 10 | 22.2% |
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 7 | 10 | 50.0% |
Nantes (w) |
Chủ - Khách |
---|
RC Saint Etienne (W)Nantes (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-08-19 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Nantes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-09-24 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 06-09-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 23-08-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.83 | 0.25 | 0.93 | B | T |
INT CF | 20-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-08-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
RC Saint Etienne (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 08-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 24-04-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 19-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | 0.98 | 2 | 0.78 | X | ||
FRA WD1 | 14-04-24 | 1 - 6 (1 - 4) | 1 - 10 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | -0.99 | -3.25 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Nantes (w) |
Nantes (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 05-10-2024 | Khách | Guingamp (W) | 7 Ngày |
FRA WD1 | 12-10-2024 | Chủ | Paris Saint Germain (W) | 14 Ngày |
FRA WD1 | 19-10-2024 | Khách | Reims (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 05-10-2024 | Chủ | Paris FC (W) | 7 Ngày |
FRA WD1 | 12-10-2024 | Khách | Le Havre (W) | 14 Ngày |
FRA WD1 | 19-10-2024 | Chủ | Dijon w | 21 Ngày |