Nantes (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-N. VagreTiền đạo00020006.79
-K. GagoTiền đạo50010005.24
-Julie PasquereauHậu vệ00000006.11
-Caitlin CosmeHậu vệ00010006.89
Thẻ vàng
-Manon UffrenTiền vệ10000005.96
-Emily Raechel BurnsThủ môn00000006.13
-Maureen CossonHậu vệ20000006.05
-Eva SumoTiền vệ10000005.99
-Camille RobillardTiền đạo10000006.57
-Danielle Julia Marcano-00000006.53
-Thelma EningerTiền vệ00000000
-Emily DolanThủ môn00000000
-Lalia Dali-Storti-00010005.68
-Caitlin CosmeHậu vệ00010006.89
Thẻ vàng
-Julie Machart-RabanneHậu vệ20010005.12
Thẻ vàng
-A. BrahamTiền vệ20010006.58
-Manon UffrenTiền vệ10000005.96
-Louise FleuryTiền đạo10000006.28
Thẻ vàng
-Juliette Maryse Marie Mossard-10020005.93
-Lalie Rageot-00000000
RC Saint Etienne (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Emma Templier-00000000
-Sarah StratigakisTiền vệ00000006.76
-Marine PereaHậu vệ00000000
-Taëryne Iini Elisabeth JobHậu vệ00000000
-Fiona BogiHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
10Solène ChampagnacTiền vệ00000005.92
8Alexandria Lamontagne-MaycockTiền đạo20000005.11
-Adele ConnessonTiền đạo00000006.64
13Faustine BataillardHậu vệ10000006.28
Thẻ vàng
-Nadjma Ali NadjimTiền đạo10000006.87
16M. Gignoux-SoulierThủ môn00000006.75
18Cindy CaputoTiền vệ10110008.39
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Morgane BelkhiterHậu vệ00010006.84
3Chloé TapiaHậu vệ00000006.08
Thẻ vàng
-Amandine Pierre-LouisHậu vệ10000005.22
-L. MartinezTiền đạo10000006.7
-E. Mayi KithTiền vệ00000006.56
Thẻ vàng
-Sarah CambotTiền đạo10000005.06

Nantes (w) vs RC Saint Etienne (w) ngày 28-09-2024 - Thống kê cầu thủ