Haras El Hodood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kouassi KouadjaHậu vệ10000006.9
4Islam Abou SlemmaHậu vệ00000000
40Momen AwadHậu vệ00000000
30Mohamed Ahmed El SayedThủ môn00000007.5
Thẻ vàng
17Mohamed El DeghemyHậu vệ00010006.9
35Ibrahim Abdel HakeemHậu vệ00000007
24Abdel Rahman Reda Gouda El SayedHậu vệ30100007.8
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
32Kouassi KouadjaHậu vệ10000007.2
0Mahmoud Abou-GoudaTiền đạo00000000
10Fawzi El HenawyHậu vệ10000106.9
77Mofossé Trésor KaridioulaTiền đạo00000006.8
22Omar FathiTiền vệ00020006.6
Thẻ vàng
14Mohamed AshrafTiền vệ10000006.6
9Mahmoud MamdouhTiền đạo20000006.7
-Mahmoud Youssef Abou GoudaTiền đạo00000006.4
74Mahmoud Ali Sayed ElarabyTiền vệ00000000
11Mohamed MostafaTiền vệ00000006.5
99Hazem Mohamed Mohamed Hosny IsmailTiền đạo00000006.8
6Mohamed MagliTiền vệ00010006.5
20Emeka EzeTiền vệ00000006.6
18Mahmoud El ZanfulyThủ môn00000000
12Rafaat KhalilTiền đạo00000000
El Gounah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Mohamed AlaaThủ môn00000006.2
33Ahmed RedaHậu vệ20000006.2
29Tolulope Samuel OjoTiền đạo00010000
Thẻ vàng
6Essam SobhyHậu vệ00000000
8Reda SalahTiền vệ10000006.6
14Nour El SayedHậu vệ10000006.6
30Mohamed EmadTiền vệ20000000
-Ahmed Magdy Kahraba-10000006.4
3Ahmed El AashHậu vệ00000007.1
4Ahmed ShoushaHậu vệ00000006.9
-Ali El ZahbiTiền vệ30000006.7
2Abdel Gawad TaalabHậu vệ00000006.6
19Belal El SayedTiền vệ10010006.4
27Arnaud RandrianantenainaTiền đạo00000006.6
17Mohamed El NahassTiền đạo20000000
28Favour AkemTiền đạo30010107.5
12Mahmoud HassounaHậu vệ00000000
18Alieu JattaHậu vệ00000000
-Shamsu Kabir-00000006.7
26Hassan MahmoudThủ môn00000000

El Gounah vs Haras El Hodood ngày 31-01-2025 - Thống kê cầu thủ