So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.80
0.89
1.75
0.91
2.41
2.71
3.40
Live
0.80
0.25
-0.92
0.94
1.75
0.93
2.16
2.65
4.15
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
1.5
0.03
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.98
0.25
0.83
0.93
1.75
0.88
2.30
2.80
3.30
Live
0.75
0.25
-0.95
0.90
1.75
0.90
2.10
2.87
3.80
Run
0.32
0
-0.43
-0.08
1.5
0.04
151.00
26.00
1.00
Mansion88Sớm
0.83
0.25
0.97
0.88
1.75
0.92
2.35
2.65
3.15
Live
0.82
0.25
-0.94
1.00
1.75
0.86
2.21
2.66
3.45
Run
0.37
0
-0.47
-0.18
1.5
0.10
199.00
6.30
1.07
188betSớm
-0.97
0.25
0.81
0.90
1.75
0.92
2.43
2.68
3.40
Live
0.84
0.25
-0.93
0.95
1.75
0.94
2.15
2.65
4.15
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
1.5
0.02
19.50
12.00
1.01
SbobetSớm
-0.94
0.25
0.80
0.89
1.75
0.95
2.30
2.68
2.99
Live
0.78
0.25
-0.90
1.00
1.75
0.86
2.19
2.62
3.53
Run
0.38
0
-0.48
-0.14
1.5
0.04
300.00
7.90
1.02

Bên nào sẽ thắng?

El Gounah
ChủHòaKhách
Haras El Hodood
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
El GounahSo Sánh Sức MạnhHaras El Hodood
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-17] El Gounah
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
185581215371727.8%
941485131344.4%
914441071811.1%
620446633.3%
[EGY Premier League-18] Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186481821441833.3%
942396141444.4%
922591582122.2%
622286833.3%

Thành tích đối đầu

El Gounah            
Chủ - Khách
El GounahHaras El Hedoud
Haras El HedoudEl Gounah
Haras El HedoudEl Gounah
El GounahHaras El Hedoud
Haras El HedoudEl Gounah
El GounahHaras El Hedoud
El GounahHaras El Hedoud
Haras El HedoudEl Gounah
Haras El HedoudEl Gounah
Haras El HedoudEl Gounah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D130-10-201 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.47-0.33-0.32B0.840.250.98BT
EGY D109-02-202 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.39-0.35-0.39H0.870.000.89HT
EGY D123-01-191 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.32-0.27T0.880.500.94TT
EGY D114-08-181 - 1
(1 - 0)
0 - 8-0.47-0.33-0.32H0.880.250.94TH
EGY D114-05-150 - 1
(0 - 0)
- ---T---
EGY D103-12-140 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.39-0.34-0.38B-0.950.250.77BX
EGY D122-05-131 - 0
(1 - 0)
- -0.37-0.34-0.41T-0.950.000.77TX
EGY D110-03-130 - 0
(0 - 0)
- -0.57-0.30-0.25H0.750.50-0.89TX
EGY D119-01-121 - 0
(0 - 0)
- -0.67-0.29-0.17B1.001.000.86HX
EGY D129-06-113 - 1
(1 - 1)
- -0.56-0.31-0.25B0.850.500.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

El Gounah            
Chủ - Khách
El GounahNBE SC
Al Ahly SCEl Gounah
El GounahOlympic El Qanal
El GounahPyramids FC
PetrojetEl Gounah
El GounahEnppi
El GounahSmouha SC
Smouha SCEl Gounah
El GounahGhazl El Mahallah
Al MasryEl Gounah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D121-01-251 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.27-0.34-0.47B-0.96-0.250.84BT
EGY D115-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.81-0.19-0.08B0.841.5-0.96BX
EGYCup03-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 11---T--
EGY D130-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.17-0.25-0.66B0.88-10.94BX
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.28B0.840.250.98BX
EGY D120-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.34-0.42T0.82-0.25-0.94TX
EGY LC11-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.39-0.32-0.37T0.8400.98TX
EGY D101-12-240 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.59-0.29-0.20H0.890.750.93TX
EGY D123-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.49-0.32-0.27B-0.940.50.82BX
EGY D109-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.65-0.27-0.16H-0.9810.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 11%

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Ghazl El MahallahHaras El Hedoud
ZamalekHaras El Hedoud
EnppiHaras El Hedoud
Haras El HedoudTalaea EI-Gaish
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudAl Masry
Haras El HedoudIsmaily
ZED FCHaras El Hedoud
Haras El HedoudCeramica Cleopatra FC
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D121-01-250 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.47-0.36-0.250.790.25-0.92X
EGY D116-01-253 - 2
(3 - 1)
1 - 5-0.70-0.24-0.140.801-0.93T
EGYCup03-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.51-0.34-0.300.950.50.75X
EGY D129-12-243 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.38-0.38-0.320.760-0.94T
EGY D125-12-242 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.35-0.220.940.50.88T
EGY D119-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.11-0.24-0.740.88-1.250.94X
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.350.780-0.96T
EGY D130-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.54-0.32-0.220.860.50.96T
EGY D124-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.23-0.29-0.560.83-0.75-0.95X
EGY D107-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.58-0.29-0.210.970.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

El GounahSo sánh số liệuHaras El Hodood
  • 5Tổng số ghi bàn10
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.0
  • 7Tổng số mất bàn10
  • 0.7Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

El Gounah
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem8XemXem88.9%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
El Gounah
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
651083.3%Xem116.7%583.3%Xem
Haras El Hodood
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

El GounahThời gian ghi bànHaras El Hodood
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    9
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
El GounahChi tiết về HT/FTHaras El Hodood
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    8
    9
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
El GounahSố bàn thắng trong H1&H2Haras El Hodood
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    9
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
El Gounah
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D107-02-2025KháchTalaea EI-Gaish7 Ngày
EGY D111-02-2025ChủIsmaily11 Ngày
EGY D117-02-2025KháchAl-Ittihad Alexandria17 Ngày
Haras El Hodood
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D107-02-2025ChủEnppi7 Ngày
EGY D111-02-2025KháchPyramids FC11 Ngày
EGY D116-02-2025ChủPharco16 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

El Gounah
Chấn thương
Haras El Hodood

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa22.2% [6]
  • [8] 44.4%Bại44.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng11.1% [2]
  • [1] 5.6%Hòa11.1% [2]
  • [4] 22.2%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

El Gounah VS Haras El Hodood ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình