So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.25
0.92
0.80
2.25
1.00
2.14
3.25
2.91
Live
0.84
0.25
0.98
0.84
2
0.96
2.21
3.05
2.95
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
2.5
0.01
14.00
1.02
15.50
BET365Sớm
0.90
0.25
0.95
0.80
2.25
-0.95
2.25
3.25
3.20
Live
0.87
0.25
0.97
0.90
2
0.95
2.20
3.25
3.30
Run
-0.74
0
0.62
-0.13
2.5
0.08
19.00
1.06
13.00
Mansion88Sớm
-0.98
0.25
0.78
0.83
2
0.97
2.24
3.00
2.97
Live
0.75
0.25
-0.92
0.91
2
0.91
1.89
3.05
3.80
Run
0.66
0
-0.82
-0.20
2.5
0.09
5.60
1.26
6.90
188betSớm
0.91
0.25
0.93
0.81
2.25
-0.99
2.14
3.25
2.91
Live
0.85
0.25
0.99
0.84
2
0.98
2.16
2.99
3.05
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
2.5
0.02
14.50
1.01
15.50
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.75
0.85
2
0.95
2.32
2.84
2.79
Live
0.77
0.25
-0.93
0.87
2
0.95
1.99
2.98
3.53
Run
0.74
0
-0.90
-0.24
2.5
0.10
8.80
1.10
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Montevideo City Torque
ChủHòaKhách
Danubio FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Montevideo City TorqueSo Sánh Sức MạnhDanubio FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 2T 2H 5B
    5T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[URU Primera Division-9] Montevideo City Torque
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9243101510922.2%
5221778540.0%
4022382150.0%
622269833.3%
[URU Primera Division-12] Danubio FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
90819108120.0%
5050555100.0%
4031453110.0%
60516750.0%

Thành tích đối đầu

Montevideo City Torque            
Chủ - Khách
Danubio FCMontevideo City Torque
Danubio FCMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueDanubio FC
Danubio FCMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueDanubio FC
Danubio FCMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueDanubio FC
Danubio FCMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueDanubio FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D120-08-230 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.52-0.32-0.28T0.910.500.91TX
URU D116-06-231 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.52-0.31-0.29B0.920.500.90BX
URU D105-02-231 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.36-0.32-0.44H0.77-0.25-0.95BX
URU D119-08-223 - 2
(2 - 0)
7 - 4-0.45-0.33-0.34B0.980.250.84BT
URU D122-03-221 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.31-0.32H0.820.251.00TX
URU D107-02-210 - 4
(0 - 1)
9 - 8-0.38-0.31-0.43T-0.970.000.79TT
URU D114-08-201 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.54-0.30-0.28B0.840.500.98BT
URU D114-10-183 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.56-0.30-0.26B0.770.50-0.95BT
URU D115-04-180 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.32-0.31-0.48B1.00-0.250.82BT

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Montevideo City Torque            
Chủ - Khách
Liverpool URUMontevideo City Torque
Montevideo City TorquePlaza Colonia
Racing Club MontevideoMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueCA River Plate
Boston RiverMontevideo City Torque
Montevideo City TorqueNacional Montevideo
Montevideo City TorqueIndependiente Jose Teran
Montevideo City TorqueDefensa Y Justicia
Uruguay MontevideoMontevideo City Torque
Nacional MontevideoMontevideo City Torque
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D115-03-254 - 1
(2 - 1)
0 - 8-0.44-0.29-0.39B0.800-0.98BT
URU D107-03-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.56-0.31-0.25H0.790.5-0.97TX
URU D121-02-253 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.40-0.32-0.40B0.9100.91BT
URU D117-02-252 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.49-0.33-0.31T0.800.25-0.98TT
URU D109-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.40-0.31-0.40H0.9100.91HX
URU D102-02-251 - 0
(1 - 0)
0 - 2-0.19-0.24-0.69T-0.98-10.80HX
INT CF24-01-252 - 0
(1 - 0)
0 - 2-0.25-0.29-0.58T0.81-0.750.95TX
INT CF16-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.18-0.26-0.68T0.90-10.86HX
URU D226-11-241 - 1
(0 - 0)
0 - 3-0.42-0.34-0.36H0.750-0.99HH
U Cup23-11-244 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.80-0.19-0.14B1.001.750.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Danubio FC            
Chủ - Khách
Miramar Misiones FCDanubio FC
Cerro LargoDanubio FC
Danubio FCClub Atletico Progreso
Danubio FCCerro Largo
CA JuventudDanubio FC
Danubio FCLiverpool URU
Danubio FCCA Huracan
Deportivo MaldonadoDanubio FC
Danubio FCNacional Montevideo
Racing Club MontevideoDanubio FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D110-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.32-0.48-0.99-0.250.81X
CON CSA06-03-252 - 2
(2 - 0)
9 - 6-0.40-0.34-0.380.8600.96T
URU D123-02-251 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.56-0.31-0.250.800.5-0.98X
URU D115-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.44-0.34-0.34-0.970.250.79X
URU D109-02-252 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.35-0.33-0.440.78-0.25-0.96T
URU D101-02-251 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.44-0.33-0.35-0.960.250.78H
INT CF12-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.29-0.34-0.500.74-0.5-0.98T
URU D102-12-243 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.28-0.33-0.510.85-0.50.97T
URU D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.17-0.25-0.701.00-10.82X
URU D117-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.43-0.33-0.360.750-0.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Montevideo City TorqueSo sánh số liệuDanubio FC
  • 10Tổng số ghi bàn7
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 30.0%TL hòa70.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Montevideo City Torque
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Danubio FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
50050.0%Xem120.0%360.0%Xem
Montevideo City Torque
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Danubio FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
512220.0%Xem240.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Montevideo City TorqueThời gian ghi bànDanubio FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    5
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    4
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Montevideo City TorqueChi tiết về HT/FTDanubio FC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    4
    5
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Montevideo City TorqueSố bàn thắng trong H1&H2Danubio FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    7
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Montevideo City Torque
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
URU D125-03-2025KháchCerro Largo3 Ngày
URU D129-03-2025KháchMiramar Misiones FC7 Ngày
URU D105-04-2025ChủWanderers FC14 Ngày
Danubio FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
URU D123-03-2025KháchCerro Montevideo1 Ngày
URU D125-03-2025ChủDefensor Sporting Montevideo3 Ngày
URU D129-03-2025ChủCA Penarol7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 22.2%Thắng0.0% [0]
  • [4] 44.4%Hòa88.9% [0]
  • [3] 33.3%Bại11.1% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 22.2%Thắng0.0% [0]
  • [2] 22.2%Hòa33.3% [3]
  • [1] 11.1%Bại11.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 44.44%Hòa88.89% [8]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Montevideo City Torque VS Danubio FC ngày 31-03-2025 - Thông tin đội hình