So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-0.25
0.92
-0.99
2.25
0.75
2.97
3.10
2.16
Live
0.93
-0.25
0.93
-0.90
2.25
0.74
2.97
3.10
2.16
Run
0.03
-0.25
-0.17
-0.18
4.5
0.02
14.00
1.04
12.00
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
1.00
2.25
0.80
2.90
3.20
2.20
Live
0.95
-0.25
0.85
0.80
2
1.00
3.10
3.20
2.10
Run
-0.80
0
0.62
-0.12
4.5
0.06
12.00
1.05
11.00
Mansion88Sớm
0.88
-0.25
0.92
-0.97
2.25
0.77
3.15
3.10
2.11
Live
0.99
-0.25
0.81
0.77
2
-0.97
3.45
3.10
1.99
Run
-0.85
0
0.69
-0.25
4.5
0.11
6.50
1.28
5.30
188betSớm
0.85
-0.25
0.93
-0.98
2.25
0.76
2.97
3.10
2.16
Live
0.94
-0.25
0.94
-0.89
2.25
0.75
2.97
3.10
2.16
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.17
4.5
0.03
13.50
1.04
11.50
SbobetSớm
0.88
-0.25
0.96
0.78
2
-0.96
3.05
2.97
2.19
Live
0.88
-0.25
0.96
0.82
2
1.00
3.07
2.94
2.19
Run
-0.90
0
0.74
-0.69
4.5
0.51
5.10
1.46
4.14

Bên nào sẽ thắng?

Kuruvchi Bunyodkor
ChủHòaKhách
Neftchi Fargona
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kuruvchi BunyodkorSo Sánh Sức MạnhNeftchi Fargona
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-1] Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43109310175.0%
2110534250.0%
22004061100.0%
6420831466.7%
[UZB Super League-10] Neftchi Fargona
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3030223100.0%
1010001140.0%
202022280.0%
65101131683.3%

Thành tích đối đầu

Kuruvchi Bunyodkor            
Chủ - Khách
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D103-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.56-0.29-0.25B0.790.50-0.97BT
UZB D101-06-240 - 3
(0 - 2)
5 - 4-0.29-0.31-0.50B0.86-0.501.00BT
UZB D128-10-232 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.30-0.32-0.48T-0.96-0.250.82TT
UZB D115-05-231 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.48-0.31-0.33B0.820.251.00BX
UzbC12-04-230 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.43-0.30-0.38H0.780.00-0.96HX
UZB D108-09-221 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.48-0.29-0.32B0.820.25-0.94BT
UZB D125-04-221 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.32-0.32-0.48T-0.99-0.250.81TT
INT CF13-02-213 - 0
(2 - 0)
- ---T---
INT CF23-02-202 - 1
(1 - 0)
- ---T---
UZB D112-07-182 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.83-0.19-0.10T0.91-0.570.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Kuruvchi Bunyodkor            
Chủ - Khách
Arsenal TulaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKF Ballkani
FC Hebar PazardzhikKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorXorazm Urganch
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Olympic FK TashkentKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorMetallurg Bekobod
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-02-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
INT CF01-02-252 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF27-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF20-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF13-01-251 - 2
(0 - 0)
0 - 8---T--
UZB D130-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.38-0.31-0.46T0.75-0.250.95TX
UZB D123-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.38-0.31-0.41T0.9900.83TX
UZB D108-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5---H--
UZB D103-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.56-0.29-0.25B0.790.5-0.97BT
UZB D127-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.41H-0.9900.81HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%

Neftchi Fargona            
Chủ - Khách
Neftchi FargonaOrdabasy
Neftchi FargonaFC Milsami
Neftchi FargonaFC Kolkheti Poti
Neftchi FargonaRubin Kazan
FK AtyrauNeftchi Fargona
SileksNeftchi Fargona
IMT Novi BeogradNeftchi Fargona
PrishtinaNeftchi Fargona
Mladost LucaniNeftchi Fargona
HermannstadtNeftchi Fargona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF23-02-253 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF23-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF13-02-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF09-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 3-----
INT CF01-02-250 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF24-01-252 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF19-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF15-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF11-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Kuruvchi BunyodkorSo sánh số liệuNeftchi Fargona
  • 12Tổng số ghi bàn13
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn4
  • 0.7Trung bình mất bàn0.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Neftchi Fargona
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Kuruvchi Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Neftchi Fargona
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kuruvchi BunyodkorThời gian ghi bànNeftchi Fargona
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D115-03-2025KháchShurtan Guzor7 Ngày
UZB D129-03-2025ChủTermez Surkhon21 Ngày
UZB D105-04-2025KháchBuxoro FK28 Ngày
Neftchi Fargona
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D114-03-2025ChủKuruvchi Kokand Qoqon6 Ngày
UZB D129-03-2025KháchNasaf Qarshi21 Ngày
UZB D105-04-2025ChủNavbahor Namangan28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 25.0%Hòa100.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [1] 25.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 25.0%Hòa66.7% [2]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.25 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 75.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Hòa100.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Kuruvchi Bunyodkor VS Neftchi Fargona ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình