So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.75
1.00
0.80
1.75
1.00
4.70
3.00
1.74
Live
0.81
-0.5
-0.99
0.92
1.75
0.88
3.70
2.84
2.01
Run
-0.74
0
0.62
-0.20
2.5
0.06
15.00
1.03
12.00
BET365Sớm
0.78
-0.75
-0.97
0.80
1.75
1.00
4.75
3.10
1.73
Live
0.80
-0.5
1.00
0.93
1.75
0.88
4.00
2.75
2.00
Run
-0.77
0
0.60
-0.08
2.5
0.03
15.00
1.03
13.00
Mansion88Sớm
0.92
-0.5
0.92
0.97
1.75
0.85
4.20
2.71
1.95
Live
0.85
-0.5
0.99
0.99
1.75
0.83
3.85
2.80
1.99
Run
-0.84
0
0.68
-0.28
2.5
0.12
10.00
1.19
6.10
188betSớm
0.83
-0.75
-0.99
0.81
1.75
-0.99
4.70
3.00
1.74
Live
0.82
-0.5
-0.98
0.93
1.75
0.89
3.70
2.84
2.01
Run
-0.74
0
0.63
-0.19
2.5
0.07
15.00
1.03
12.00
SbobetSớm
0.98
-0.5
0.86
0.85
1.75
0.97
4.28
2.86
1.86
Live
0.89
-0.5
0.95
0.89
1.75
0.93
3.95
2.78
1.96
Run
-0.79
0
0.63
-0.24
2.5
0.10
10.00
1.12
7.80

Bên nào sẽ thắng?

Nassaji Mazandaran
ChủHòaKhách
Sepahan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nassaji MazandaranSo Sánh Sức MạnhSepahan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-15] Nassaji Mazandaran
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25312101220211512.0%
1217471010158.3%
13256510111115.4%
621334733.3%
[IRN Pro League-2] Sepahan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2513111401750252.0%
1292123629175.0%
13490171121230.8%
615096816.7%

Thành tích đối đầu

Nassaji Mazandaran            
Chủ - Khách
SepahanNassaji Mazandaran
SepahanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranSepahan
Nassaji MazandaranSepahan
SepahanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranSepahan
SepahanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranSepahan
SepahanNassaji Mazandaran
SepahanNassaji Mazandaran
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR09-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.74-0.25-0.11H0.99-0.800.83TH
IRN PR12-04-240 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.81-0.19-0.12H1.00-0.570.82TX
IRN PR29-10-231 - 1
(0 - 0)
- -0.15-0.26-0.71H-0.93-1.000.80BX
IRN PR26-01-230 - 1
(0 - 0)
- -0.30-0.33-0.49B-0.97-0.250.79BX
IRN PR18-08-222 - 1
(2 - 1)
6 - 4-0.67-0.29-0.17B-0.981.000.80HT
IRN PR11-03-221 - 3
(0 - 2)
- -0.22-0.34-0.54B-0.98-0.500.86BT
IRN PR29-11-212 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.72-0.25-0.15B-0.95-0.800.77BX
IRN PR22-04-210 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.22-0.34-0.56B-0.96-0.500.78BX
IRN PR11-12-204 - 0
(3 - 0)
2 - 3-0.70-0.27-0.15B0.831.000.99BT
IRN PR06-08-200 - 1
(0 - 1)
14 - 0---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Nassaji Mazandaran            
Chủ - Khách
MalavanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranShams Azar Qazvin
Esteghlal TehranNassaji Mazandaran
Mes RafsanjanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranChadormalou Ardakan
Gol Gohar FCNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Foolad KhozestanNassaji Mazandaran
Zob AhanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranTractor S.C.
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR07-03-251 - 0
(0 - 0)
- -0.44-0.37-0.31B0.990.250.83BX
IRN PR28-02-251 - 0
(0 - 0)
- -0.45-0.37-0.30T0.920.250.90TX
IRN PR22-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.59-0.30-0.22B0.920.750.84BX
Iran Cup13-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
IRN PR07-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.35-0.36-0.40H-0.9900.75HX
IRN PR01-02-252 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.53-0.36-0.24B0.900.50.92BT
IRN PR27-01-251 - 2
(1 - 0)
- -0.41-0.37-0.34B-0.940.250.70BT
IRN PR21-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.51-0.37-0.24B0.970.50.79BX
IRN PR02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.45-0.35-0.31H0.910.250.91TX
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

Sepahan            
Chủ - Khách
SepahanEsteghlal Khozestan
Tractor S.C.Sepahan
SepahanZob Ahan
SepahanPersepolis
MalavanSepahan
Shams Azar QazvinSepahan
SepahanKheybar Khorramabad
Chadormalou ArdakanSepahan
PersepolisSepahan
Esteghlal TehranSepahan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR06-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.71-0.25-0.14-0.951.250.77H
IRN PR27-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.40-0.42-0.34-0.930.250.69X
IRN PR21-02-254 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.74-0.26-0.13-0.981.250.80T
Iran Cup12-02-252 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.45-0.34-0.350.950.250.75T
IRN PR07-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.29-0.33-0.510.85-0.50.97X
IRN PR01-02-251 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.14-0.26-0.71-0.96-10.78H
IRN PR26-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.76-0.22-0.130.781.250.98X
IRN PR21-01-251 - 2
(0 - 0)
- -0.17-0.29-0.65-0.98-0.750.74T
INT CF17-01-250 - 1
(0 - 1)
- -----
IRN PR02-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.28-0.35-0.490.78-0.5-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

Nassaji MazandaranSo sánh số liệuSepahan
  • 5Tổng số ghi bàn15
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.5
  • 8Tổng số mất bàn8
  • 0.8Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa60.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Nassaji Mazandaran
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem2XemXem8XemXem50%XemXem5XemXem25%XemXem14XemXem70%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Sepahan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem0XemXem9XemXem57.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Nassaji Mazandaran
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem10XemXem1XemXem45%XemXem5XemXem25%XemXem14XemXem70%XemXem
10XemXem4XemXem6XemXem0XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem5XemXem4XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
633050.0%Xem116.7%583.3%Xem
Sepahan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem2XemXem10XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem5XemXem23.8%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nassaji MazandaranThời gian ghi bànSepahan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    14
    0 Bàn
    1
    6
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    0
    5
    Bàn thắng H1
    3
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nassaji MazandaranChi tiết về HT/FTSepahan
  • 0
    3
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    14
    15
    H/H
    6
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Nassaji MazandaranSố bàn thắng trong H1&H2Sepahan
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    15
    17
    Hòa
    6
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nassaji Mazandaran
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR28-03-2025KháchEsteghlal Khozestan15 Ngày
IRN PR04-04-2025KháchMes Rafsanjan22 Ngày
Sepahan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR29-03-2025ChủFoolad Khozestan16 Ngày
IRN PR04-04-2025KháchAluminium Arak22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nassaji Mazandaran
Chấn thương
Sepahan
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 12.0%Thắng52.0% [13]
  • [12] 48.0%Hòa44.0% [13]
  • [10] 40.0%Bại4.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.0%Thắng16.0% [4]
  • [7] 28.0%Hòa36.0% [9]
  • [4] 16.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.28 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    0.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.24
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [4]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [4] 36.36%Hòa58.33% [7]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Nassaji Mazandaran VS Sepahan ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình