So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.72
-0.25
-0.96
-0.97
2
0.73
2.85
2.92
2.35
Live
1.00
-0.5
0.70
0.99
2
0.71
4.10
2.93
1.76
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.22
3.5
0.04
18.50
12.50
1.01
BET365Sớm
0.78
-0.75
-0.97
0.85
2
0.95
5.25
3.25
1.80
Live
0.80
-0.5
1.00
1.00
2
0.80
4.00
3.00
2.00
Run
-0.57
0
0.42
-0.12
3.5
0.06
151.00
34.00
1.00
Mansion88Sớm
0.83
-0.25
0.97
-0.95
2
0.75
2.94
2.90
2.32
Live
-0.94
-0.5
0.74
-0.88
2
0.67
4.45
3.10
1.74
Run
-0.65
0
0.45
-0.29
3.5
0.16
8.10
1.60
2.69
188betSớm
0.73
-0.25
-0.95
-0.96
2
0.74
2.85
2.92
2.35
Live
-0.99
-0.5
0.71
0.85
2
0.87
4.40
2.99
1.70
Run
-0.65
0
0.51
-0.34
3.5
0.18
18.50
12.50
1.01
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.79
0
0.59
-0.21
3.5
0.07
6.90
1.44
3.16

Bên nào sẽ thắng?

Ethnikos Neou Keramidiou
ChủHòaKhách
Makedonikos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ethnikos Neou KeramidiouSo Sánh Sức MạnhMakedonikos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 27%So Sánh Phong Độ73%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-15] Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231616103013154.3%
120395173150.0%
111375136149.1%
611414416.7%
[GRE Super League 2-8] Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
239410313245839.1%
12723211323758.3%
11227101981218.2%
621388733.3%

Thành tích đối đầu

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
MakedonikosEthnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D203-11-242 - 1
(0 - 0)
5 - 0---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
Ethnikos Neou KeramidiouAO Kavala
Ethnikos Neou KeramidiouIraklis
DiagorasEthnikos Neou Keramidiou
AEL LarisaEthnikos Neou Keramidiou
PAOK Saloniki BEthnikos Neou Keramidiou
Pas GianninaEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouKambaniakos
MakedonikosEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouNiki Volou
IraklisEthnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D205-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.45-0.35-0.32B0.950.250.81BX
GRE D220-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.58B0.80-0.750.96BX
GRE D215-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0---H--
GRE D207-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2---B--
GRE D227-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.55-0.30-0.27T0.820.51.00TX
GRE D222-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.75-0.24-0.14B0.861.250.90TX
GRE D211-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.42-0.37-0.34H-0.950.250.71TX
GRE D203-11-242 - 1
(0 - 0)
5 - 0---B--
GRE D227-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 3---B--
GRE D220-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%

Makedonikos            
Chủ - Khách
MakedonikosAEL Larisa
AO KavalaMakedonikos
Pas GianninaMakedonikos
MakedonikosPAOK Saloniki B
KambaniakosMakedonikos
MakedonikosDiagoras
Niki VolouMakedonikos
IraklisMakedonikos
MakedonikosEthnikos Neou Keramidiou
AEL LarisaMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D211-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2-----
GRE D221-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
GRE D214-12-243 - 1
(1 - 1)
3 - 3-----
GRE D209-12-243 - 1
(3 - 1)
3 - 3-0.58-0.28-0.230.940.750.82T
GRE D201-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5-----
GRE D224-11-243 - 1
(2 - 1)
4 - 8-----
GRE D218-11-240 - 3
(0 - 2)
4 - 9-0.49-0.33-0.300.780.25-0.96T
GRE D208-11-243 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.33-0.250.880.50.96T
GRE D203-11-242 - 1
(0 - 0)
5 - 0---B--
GRE D228-10-242 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.68-0.27-0.190.8810.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%

Ethnikos Neou KeramidiouSo sánh số liệuMakedonikos
  • 2Tổng số ghi bàn13
  • 0.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
620433.3%Xem00.0%6100.0%Xem
Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Ethnikos Neou Keramidiou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
632150.0%Xem116.7%583.3%Xem
Makedonikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ethnikos Neou KeramidiouThời gian ghi bànMakedonikos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    13
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ethnikos Neou KeramidiouChi tiết về HT/FTMakedonikos
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    14
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ethnikos Neou KeramidiouSố bàn thắng trong H1&H2Makedonikos
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ethnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D226-01-2025KháchKambaniakos7 Ngày
GRE D202-02-2025ChủPAOK Saloniki B14 Ngày
Makedonikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D226-01-2025ChủIraklis7 Ngày
GRE D202-02-2025ChủNiki Volou14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 4.3%Thắng39.1% [9]
  • [6] 26.1%Hòa17.4% [9]
  • [16] 69.6%Bại43.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng8.7% [2]
  • [3] 13.0%Hòa8.7% [2]
  • [9] 39.1%Bại30.4% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.22 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+12.50% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [2] 22.22%Hòa25.00% [2]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn25.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 25.00% [2]

Ethnikos Neou Keramidiou VS Makedonikos ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình