[LUX National Division-5] Racing Union Luxemburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 5 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 10 | 25 | 3 | 72.7% |
11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 9 | 15 | 7 | 36.4% |
6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | 50.0% |
[LUX National Division-4] UNA Strassen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 6 | 4 | 42 | 18 | 42 | 4 | 54.5% |
11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 9 | 20 | 7 | 54.5% |
11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 9 | 22 | 3 | 54.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 5 | 13 | 66.7% |
Racing Union Luxemburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 03-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 26-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 13-11-22 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 15-05-22 | 6 - 1 (5 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 11-12-21 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-05-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-02-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Racing Union Luxemburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 30-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UNA Strassen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
LUX D1 | 08-12-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Racing Union Luxemburg |
Racing Union Luxemburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 02-03-2025 | Khách | Fola Esch | 7 Ngày |
LUX D1 | 09-03-2025 | Chủ | F91 Dudelange | 14 Ngày |
LUX Cup | 12-03-2025 | Chủ | Victoria Rosport | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 02-03-2025 | Khách | Hostert | 7 Ngày |
LUX D1 | 09-03-2025 | Chủ | Fola Esch | 14 Ngày |
LUX Cup | 12-03-2025 | Khách | Hostert | 17 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật