[GER Regionalliga-6] TuS Blau-Weiss Lohne |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 10 | 10 | 8 | 42 | 41 | 40 | 6 | 35.7% |
15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 22 | 19 | 10 | 33.3% |
13 | 5 | 6 | 2 | 24 | 19 | 21 | 4 | 38.5% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 15 | 5 | 16.7% |
[GER Regionalliga-18] Holstein Kiel II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 5 | 7 | 17 | 37 | 54 | 22 | 18 | 17.2% |
14 | 1 | 5 | 8 | 16 | 25 | 8 | 18 | 7.1% |
15 | 4 | 2 | 9 | 21 | 29 | 14 | 14 | 26.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 16.7% |
TuS Blau-Weiss Lohne |
Chủ - Khách |
---|
Holstein Kiel IITuS Blau-Weiss Lohne |
TuS Blau-Weiss LohneHolstein Kiel II |
Holstein Kiel IITuS Blau-Weiss Lohne |
Holstein Kiel IITuS Blau-Weiss Lohne |
TuS Blau-Weiss LohneHolstein Kiel II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.52 | -0.27 | -0.31 | H | 0.94 | 0.50 | 0.90 | T | X |
GER Reg | 05-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.27 | -0.39 | H | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | X |
GER Reg | 04-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.70 | -0.20 | -0.20 | H | 0.92 | -0.80 | 0.92 | T | X |
GER Reg | 26-11-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | H | 0.77 | 0.25 | -0.95 | T | X |
GER Reg | 14-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.42 | -0.27 | -0.41 | B | 0.90 | 0.00 | 0.94 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
TuS Blau-Weiss Lohne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 15-03-25 | 3 - 3 (0 - 1) | - | -0.49 | -0.28 | -0.35 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | T |
GER Reg | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.30 | -0.37 | H | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | X |
GER Reg | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.29 | -0.26 | -0.55 | T | -0.99 | -0.5 | 0.81 | T | X |
GER Reg | 21-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.34 | -0.27 | -0.50 | B | 0.83 | -0.5 | 0.99 | B | T |
INT CF | 08-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER Reg | 29-11-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.65 | -0.24 | -0.24 | H | 0.95 | 1 | 0.81 | T | T |
GER Reg | 22-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.28 | -0.39 | B | 0.78 | 0 | -0.96 | B | X |
GER Reg | 17-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.55 | -0.27 | -0.31 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | T |
GER Reg | 08-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.58 | -0.27 | -0.27 | H | 0.93 | 0.75 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Holstein Kiel II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 09-03-25 | 4 - 1 (1 - 1) | - | -0.54 | -0.27 | -0.32 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | ||
GER Reg | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.24 | -0.29 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | X | ||
GER Reg | 23-02-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.82 | 0 | 0.94 | T | ||
GER Reg | 16-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.25 | -0.63 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | X | ||
GER Reg | 17-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.83 | -0.25 | 0.93 | X | ||
GER Reg | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.29 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
TuS Blau-Weiss Lohne |
TuS Blau-Weiss Lohne |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 28-03-2025 | Khách | ETSV Weiche Flensburg | 6 Ngày |
GER Reg | 05-04-2025 | Chủ | SV Drochtersen/Assel | 14 Ngày |
GER Reg | 13-04-2025 | Khách | Bremer SV | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 30-03-2025 | Chủ | VfB Oldenburg | 8 Ngày |
GER Reg | 05-04-2025 | Khách | Werder Bremen (Youth) | 14 Ngày |
GER Reg | 13-04-2025 | Chủ | SV Todesfelde | 22 Ngày |