FC Blau Weiss Linz
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Lukas TurschHậu vệ00000006.87
31Kevin RadulovicThủ môn00000000
7Conor NossTiền vệ00000005.6
30Kristijan DobrašTiền vệ00000006.2
14Julian GöllesHậu vệ20010006.52
29Mehmet IbrahimiTiền đạo00000000
5Danilo MitrovicHậu vệ00000006.38
1Radek VitekThủ môn00000008.25
Thẻ đỏ
28Anderson Dos Santos GomesHậu vệ00000005.83
Thẻ vàng
15Manuel MarandaHậu vệ00000006.08
Thẻ vàng
16Martin MoormannHậu vệ11000006.24
60Simon PirklHậu vệ00000006.13
Thẻ vàng
20Simon SeidlTiền vệ21021006.53
18Soumaila DiabateHậu vệ20000006.18
19Alexander BriedlHậu vệ10000005.61
Thẻ vàng
17Alem PasicHậu vệ00000005.95
Thẻ vàng
9Ronivaldo Bernardo SalesTiền đạo10100008.2
Bàn thắng
27Thomas GoigingerTiền đạo11000006.36
Rapid Wien
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Dennis KayginTiền vệ10030006.41
7Dion Drena BeljoTiền đạo11000006.19
Thẻ vàng
27Noah BischofTiền đạo10000006.17
21Louis SchaubTiền vệ10010006.54
17Mamadou SangareTiền vệ10020017.51
25Paul GartlerThủ môn00000000
55Nenad CvetkovićHậu vệ00000006.63
3Benjamin·BockleHậu vệ00000000
9Guido BurgstallerTiền đạo10000005.68
Thẻ vàng
16Tobias BorkeeietHậu vệ00000000
45Niklas HedlThủ môn00000006.58
77Bendeguz BollaHậu vệ20040006.85
Thẻ vàng
4Jakob SchollerHậu vệ10000006.66
6Serge-Philippe Raux-YaoHậu vệ30000006.63
23Jonas Antonius AuerHậu vệ00000006.73
28Moritz OswaldHậu vệ00010007.63
8Lukas GrgićHậu vệ10000006.47
18Matthias SeidlTiền vệ10010005.07

Rapid Wien vs FC Blau Weiss Linz ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ