So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.90
0.95
2.5
0.75
1.58
3.50
4.35
Live
0.74
0.75
0.96
0.95
2.5
0.75
1.58
3.50
4.35
Run
-0.36
0.25
0.06
-0.31
1.5
0.01
21.00
8.80
1.01
BET365Sớm
0.80
0.5
1.00
1.00
2.5
0.80
1.80
3.50
4.33
Live
-0.98
1
0.77
0.97
2.5
0.82
1.60
3.70
6.25
Run
0.20
0
-0.29
-0.09
1.5
0.04
501.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.84
0.75
0.92
0.98
2.5
0.78
1.66
3.50
4.30
Live
0.66
0.75
-0.90
0.98
2.5
0.78
1.54
3.75
4.80
Run
0.09
0
-0.29
-0.29
1.5
0.16
21.00
3.40
1.29
188betSớm
0.81
0.75
0.91
0.96
2.5
0.76
1.58
3.50
4.35
Live
0.86
0.75
0.86
0.96
2.5
0.76
1.58
3.50
4.35
Run
-0.35
0.25
0.07
-0.30
1.5
0.02
21.00
8.80
1.01
SbobetSớm
0.85
0.75
0.95
1.00
2.5
0.80
1.58
3.36
4.46
Live
0.85
0.75
0.95
1.00
2.5
0.80
1.58
3.36
4.46
Run
0.13
0
-0.33
-0.24
1.5
0.10
130.00
5.10
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Maringa FC
ChủHòaKhách
Cianorte PR
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maringa FCSo Sánh Sức MạnhCianorte PR
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Paranaense League-6] Maringa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11515181516645.5%
63031179950.0%
5212787640.0%
623164933.3%
[BRA Paranaense League-5] Cianorte PR
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11524181317545.5%
531111610560.0%
6213777533.3%
6312871050.0%

Thành tích đối đầu

Maringa FC            
Chủ - Khách
Maringa FCCianorte PR
Maringa FCCianorte PR
Cianorte PRMaringa FC
Maringa FCCianorte PR
Cianorte PRMaringa FC
Cianorte PRMaringa FC
Maringa FCCianorte PR
Cianorte PRMaringa FC
Maringa FCCianorte PR
Cianorte PRMaringa FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.53-0.32-0.27T0.870.500.97TX
Bra PL18-02-242 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.62-0.30-0.23H0.810.750.89TT
INT CF16-12-230 - 0
(0 - 0)
4 - 9---H---
Bra PL11-03-232 - 0
(1 - 0)
6 - 3---T---
Bra PL05-03-231 - 0
(1 - 0)
3 - 3---B---
Bra PL16-02-230 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.47-0.36-0.32T0.880.250.82TT
INT CF05-01-231 - 1
(1 - 1)
8 - 8-0.52-0.29-0.32H0.940.500.82TX
INT CF17-12-222 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.49-0.32-0.34B0.800.250.90BT
Bra PL09-02-221 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.48-0.34-0.33T0.850.250.85TX
Bra PL02-05-210 - 1
(0 - 0)
2 - 5---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Maringa FC            
Chủ - Khách
Maringa FCCianorte PR
Cascavel PRMaringa FC
Londrina PRMaringa FC
Maringa FCAnapolis FC
Anapolis FCMaringa FC
Maringa FCInter de Limeira
Inter de LimeiraMaringa FC
Maringa FCPortuguesa RJ
Portuguesa RJMaringa FC
Maringa FCNovo Hamburgo RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.53-0.32-0.27T0.870.50.97TX
INT CF21-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 8-0.38-0.35-0.42T0.9400.76TH
INT CF13-12-242 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.47-0.30-0.38B0.950.250.75BX
BRA D415-09-240 - 0
(0 - 0)
17 - 10-0.65-0.29-0.22H0.770.750.93TX
BRA D408-09-241 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.44-0.34-0.36H0.990.250.71TH
BRA D401-09-241 - 1
(1 - 0)
6 - 7---H--
BRA D424-08-240 - 1
(0 - 1)
6 - 6---T--
BRA D418-08-243 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.42-0.33-0.40T0.7900.91TT
BRA D410-08-241 - 3
(0 - 3)
6 - 4---T--
BRA D404-08-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.70-0.27-0.18T0.8210.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%

Cianorte PR            
Chủ - Khách
Maringa FCCianorte PR
Cianorte PRLondrina PR
Cianorte PRCascavel PR
Anapolis FCCianorte PR
Cianorte PRAnapolis FC
Cianorte PRCosta Rica MS
Costa Rica MSCianorte PR
Hercilio Luz SCCianorte PR
Cianorte PRCascavel PR
Cianorte PRNovo Hamburgo RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.53-0.32-0.27T0.870.50.97TX
INT CF22-12-242 - 1
(1 - 1)
5 - 10-0.34-0.32-0.460.80-0.250.90T
INT CF15-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.35-0.360.990.250.71H
BRA D418-08-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.56-0.34-0.250.790.50.91H
BRA D411-08-241 - 2
(1 - 1)
6 - 5-----
BRA D404-08-242 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.55-0.32-0.280.820.50.88T
BRA D428-07-241 - 3
(0 - 0)
- -----
BRA D421-07-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.50-0.35-0.300.730.250.97X
BRA D414-07-241 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.50-0.36-0.290.730.250.97T
BRA D410-07-241 - 2
(0 - 0)
- -0.57-0.33-0.250.740.50.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Maringa FCSo sánh số liệuCianorte PR
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 6Tổng số mất bàn12
  • 0.6Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Maringa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem12XemXem2XemXem2XemXem75%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Cianorte PR
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Maringa FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem3XemXem1XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Cianorte PR
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem2XemXem3XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maringa FCThời gian ghi bànCianorte PR
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maringa FCChi tiết về HT/FTCianorte PR
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Maringa FCSố bàn thắng trong H1&H2Cianorte PR
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maringa FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Bra PL19-01-2025KháchLondrina PR4 Ngày
Bra PL22-01-2025ChủCoritiba PR7 Ngày
Bra PL26-01-2025KháchAndraus Brasil11 Ngày
Cianorte PR
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Bra PL18-01-2025KháchIndependente Sao Joseense PR3 Ngày
Bra PL22-01-2025ChủLondrina PR7 Ngày
Bra PL25-01-2025KháchRio Branco PR10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 45.5%Thắng45.5% [5]
  • [1] 9.1%Hòa18.2% [5]
  • [5] 45.5%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 27.3%Thắng18.2% [2]
  • [0] 0.0%Hòa9.1% [1]
  • [3] 27.3%Bại27.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.64 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.64
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 33.33%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 41.67%Hòa20.00% [2]
  • [1] 8.33%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Maringa FC VS Cianorte PR ngày 16-01-2025 - Thông tin đội hình