So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0
0.87
0.82
2
-0.96
2.70
3.20
2.53
Live
0.94
0
0.95
0.87
2
0.99
2.70
3.05
2.63
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.15
2.5
0.03
1.07
8.30
36.00
BET365Sớm
-0.95
0.5
0.80
0.95
2.25
0.90
2.00
3.50
3.40
Live
0.97
0
0.87
0.85
2
1.00
2.70
3.10
2.62
Run
0.42
0
-0.53
-0.19
2.5
0.12
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.86
0
-0.98
0.82
2
-0.96
2.73
3.05
2.60
Live
0.96
0
0.96
0.93
2
0.97
2.78
2.99
2.81
Run
-0.43
0.25
0.33
-0.17
2.5
0.06
1.28
4.10
18.00
188betSớm
-0.98
0
0.88
0.83
2
-0.95
2.70
3.20
2.53
Live
1.00
0
0.92
0.88
2
1.00
2.72
2.98
2.63
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
2.5
0.05
1.07
8.30
36.00
SbobetSớm
0.96
0
0.94
0.84
2
-0.96
2.64
2.95
2.60
Live
0.96
0
0.96
0.93
2
0.97
2.73
3.04
2.73
Run
0.45
0
-0.55
-0.20
2.5
0.12
1.10
5.70
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Kataller Toyama
ChủHòaKhách
Ventforet Kofu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kataller ToyamaSo Sánh Sức MạnhVentforet Kofu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 2T 2H 5B
    5T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J2-10] Kataller Toyama
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
731365101042.9%
32015261266.7%
4112134925.0%
6321971150.0%
[JPN J2-12] Ventforet Kofu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
8314810101237.5%
42116571050.0%
41032531425.0%
620479633.3%

Thành tích đối đầu

Kataller Toyama            
Chủ - Khách
Kataller ToyamaVentforet Kofu
Ventforet KofuKataller Toyama
Ventforet KofuKataller Toyama
Kataller ToyamaVentforet Kofu
Ventforet KofuKataller Toyama
Ventforet KofuKataller Toyama
Ventforet KofuKataller Toyama
Kataller ToyamaVentforet Kofu
Ventforet KofuKataller Toyama
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D219-08-121 - 1
(1 - 0)
- -0.17-0.29-0.65H0.85-1.00-0.97BX
JPN D217-06-124 - 1
(1 - 0)
- -0.74-0.22-0.14B0.85-0.80-0.97BT
INT CF09-02-110 - 2
(0 - 0)
- -0.63-0.29-0.20T0.830.750.99TX
JPN D223-09-100 - 3
(0 - 2)
- -0.21-0.29-0.61B-0.95-0.750.83BT
INT CF23-05-102 - 1
(0 - 1)
- ---B---
JPN D218-04-105 - 0
(1 - 0)
- -0.57-0.29-0.23B0.770.50-0.89BT
JPN D229-08-091 - 0
(0 - 0)
- -0.61-0.29-0.20B0.900.750.98BX
JPN D221-06-091 - 1
(1 - 0)
- -0.26-0.31-0.50H0.90-0.501.00BX
JPN D217-05-091 - 2
(1 - 0)
- -0.59-0.29-0.20T0.910.750.99TT

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Kataller Toyama            
Chủ - Khách
JEF United Ichihara ChibaKataller Toyama
Ehime FCKataller Toyama
Kataller ToyamaMatsumoto Yamaga FC
Kataller ToyamaOsaka FC
RB Omiya ArdijaKataller Toyama
Kataller ToyamaVanraure Hachinohe FC
Kataller ToyamaFC Gifu
SC SagamiharaKataller Toyama
Gainare TottoriKataller Toyama
Kataller ToyamaFukushima United FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D222-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.69-0.23-0.16B-0.981.250.80BX
JPN D216-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.36-0.31-0.41T-0.9500.83TX
JPN D307-12-242 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.46-0.33-0.33H0.930.250.83TT
JPN D301-12-241 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.50-0.32-0.30H1.000.50.82TX
JPN D324-11-241 - 2
(0 - 2)
4 - 2-0.50-0.29-0.33T0.990.50.77TT
JPN D317-11-243 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.50-0.31-0.32T-0.980.50.80TT
JPN D310-11-242 - 2
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.29-0.32H0.980.50.84TT
JPN D302-11-242 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.36-0.32-0.43H0.76-0.25-0.94BT
JPN D327-10-242 - 2
(1 - 2)
3 - 4-0.31-0.31-0.50H0.82-0.51.00BT
JPN D320-10-241 - 4
(0 - 2)
7 - 5-0.66-0.26-0.20B0.9910.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Ventforet Kofu            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
Ventforet KofuRenofa Yamaguchi
Yokohama MarinosVentforet Kofu
Ventforet KofuMito Hollyhock
Ventforet KofuBlaublitz Akita
Renofa YamaguchiVentforet Kofu
JEF United Ichihara ChibaVentforet Kofu
Ventforet KofuFagiano Okayama
Ventforet KofuMontedio Yamagata
Ventforet KofuRoasso Kumamoto
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D222-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.52-0.28-0.290.940.50.88X
JPN D215-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.31-0.350.920.250.90X
INT CF30-01-253 - 2
(0 - 0)
- -----
JPN D210-11-243 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.48-0.28-0.320.840.25-0.96T
JPN D203-11-241 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.44-0.31-0.33-0.980.250.86T
JPN D227-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.41-0.30-0.370.820-0.94X
JPN D219-10-242 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.26-0.290.880.51.00T
JPN D205-10-243 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.33-0.29-0.460.95-0.250.93T
JPN D228-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.37-0.28-0.430.80-0.25-0.93T
JPN D225-09-242 - 4
(0 - 4)
5 - 5-0.42-0.28-0.370.830-0.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Kataller ToyamaSo sánh số liệuVentforet Kofu
  • 16Tổng số ghi bàn14
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.4
  • 17Tổng số mất bàn18
  • 1.7Trung bình mất bàn1.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Kataller Toyama
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Ventforet Kofu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Kataller Toyama
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
20110.0%Xem00.0%150.0%Xem
Ventforet Kofu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
20110.0%Xem00.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kataller ToyamaThời gian ghi bànVentforet Kofu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kataller ToyamaChi tiết về HT/FTVentforet Kofu
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Kataller ToyamaSố bàn thắng trong H1&H2Ventforet Kofu
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kataller Toyama
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D209-03-2025ChủJubilo Iwata7 Ngày
JPN D215-03-2025KháchImabari FC13 Ngày
JPN D223-03-2025KháchSagan Tosu21 Ngày
Ventforet Kofu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D209-03-2025ChủFujieda MYFC7 Ngày
JPN D215-03-2025KháchJubilo Iwata13 Ngày
JPN D223-03-2025ChủJEF United Ichihara Chiba21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Kataller Toyama
Chấn thương
Ventforet Kofu
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 42.9%Thắng37.5% [3]
  • [1] 14.3%Hòa12.5% [3]
  • [3] 42.9%Bại50.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 28.6%Thắng12.5% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 14.3%Bại37.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 28.57%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 14.29%thắng 1 bàn37.50% [3]
  • [1] 14.29%Hòa12.50% [1]
  • [2] 28.57%Mất 1 bàn37.50% [3]
  • [1] 14.29%Mất 2 bàn+ 12.50% [1]

Kataller Toyama VS Ventforet Kofu ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình