Bên nào sẽ thắng?

Inter de Barinas
ChủHòaKhách
Metropolitanos FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Inter de BarinasSo Sánh Sức MạnhMetropolitanos FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 3T 1H 5B
    5T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VEN Primera Division-21] Inter de Barinas
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3275202751262121.9%
1633101426122718.8%
1642101325141925.0%
6114411416.7%
[VEN Primera Division-17] Metropolitanos FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32141174840531743.8%
167722313281843.8%
167452527251343.8%
63126101050.0%

Thành tích đối đầu

Inter de Barinas            
Chủ - Khách
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
CD Hermanos ColmenaresMetropolitanos FC
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
CD Hermanos ColmenaresMetropolitanos FC
CD Hermanos ColmenaresMetropolitanos FC
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D128-04-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.62-0.31-0.22B0.830.750.87BX
VEN D125-02-241 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.64-0.28-0.23T0.780.750.92TT
VEN D103-07-230 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.39-0.32-0.44B0.970.000.73BX
VEN D112-05-232 - 3
(1 - 2)
9 - 3-0.67-0.27-0.21T0.951.000.75TT
VEN D109-07-222 - 1
(1 - 0)
7 - 6-0.55-0.29-0.29B0.820.501.00BT
VEN D114-05-221 - 2
(0 - 2)
9 - 5-0.36-0.33-0.42B-0.980.000.74BT
VEN D130-11-214 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.42-0.29-0.43T0.880.000.82TT
VEN D109-11-211 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.36-0.29B0.730.250.97BX
INT CF16-01-191 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.52-0.29-0.30H0.910.500.85TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Inter de Barinas            
Chủ - Khách
Universidad Central de VenezuelaCD Hermanos Colmenares
CD Hermanos ColmenaresUniversidad Central de Venezuela
CD Hermanos ColmenaresDeportivo La Guaira
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
CD Hermanos ColmenaresMonagas SC
Angostura FCCD Hermanos Colmenares
CD Hermanos ColmenaresAcademia Puerto Cabello
Caracas FCCD Hermanos Colmenares
CD Hermanos ColmenaresDeportivo Tachira
Deportivo Rayo ZulianoCD Hermanos Colmenares
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D112-05-244 - 0
(3 - 0)
2 - 5-0.64-0.29-0.21B0.790.750.91BT
VEN D104-05-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.36-0.35-0.45H0.72-0.250.98BH
VEN D130-04-241 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.47-0.34-0.34B0.880.250.82BT
VEN D128-04-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.62-0.31-0.22B0.830.750.87BX
VEN D120-04-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.40-0.33-0.42T0.8900.81TX
VEN D113-04-242 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.56-0.32-0.27B0.780.50.92BT
VEN D105-04-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.33-0.34-0.47T0.83-0.250.87TX
VEN D130-03-241 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.65-0.27-0.19T0.9710.73TT
VEN D125-03-241 - 1
(1 - 1)
1 - 7-0.27-0.33-0.55H0.87-0.50.83BH
VEN D120-03-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.48-0.32-0.34T0.840.250.86TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Metropolitanos FC            
Chủ - Khách
LanusMetropolitanos FC
Metropolitanos FCDeportivo La Guaira
CuiabaMetropolitanos FC
Deportivo La GuairaMetropolitanos FC
Universidad Central de VenezuelaMetropolitanos FC
Metropolitanos FCCD Hermanos Colmenares
Metropolitanos FCLanus
Metropolitanos FCAngostura FC
Academia Puerto CabelloMetropolitanos FC
Metropolitanos FCCuiaba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CON CSA15-05-245 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.92-0.14-0.060.862.250.90T
VEN D111-05-242 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.49-0.34-0.320.780.250.92T
CON CSA09-05-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.79-0.21-0.120.971.50.85T
VEN D104-05-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.47-0.32-0.350.900.250.80T
VEN D130-04-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.49-0.33-0.330.800.250.90X
VEN D128-04-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.62-0.31-0.22B0.830.750.87BX
CON CSA25-04-240 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.21-0.27-0.64-0.99-0.750.81X
VEN D119-04-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.55-0.31-0.300.830.50.87X
VEN D115-04-242 - 3
(0 - 1)
9 - 5-0.58-0.31-0.260.950.750.75T
CON CSA11-04-240 - 2
(0 - 2)
3 - 2-0.28-0.31-0.520.91-0.50.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Inter de BarinasSo sánh số liệuMetropolitanos FC
  • 9Tổng số ghi bàn11
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn16
  • 1.3Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Inter de Barinas
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Metropolitanos FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem2XemXem5XemXem56.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
6600100.0%Xem350.0%350.0%Xem
Inter de Barinas
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem4XemXem6XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem
9XemXem2XemXem3XemXem4XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
Metropolitanos FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
651083.3%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Inter de BarinasThời gian ghi bànMetropolitanos FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    5
    0 Bàn
    11
    5
    1 Bàn
    3
    6
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    5
    12
    Bàn thắng H1
    12
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Inter de BarinasChi tiết về HT/FTMetropolitanos FC
  • 3
    6
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    4
    H/T
    1
    5
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Inter de BarinasSố bàn thắng trong H1&H2Metropolitanos FC
  • 1
    5
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    2
    5
    Hòa
    6
    1
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Inter de Barinas
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Metropolitanos FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CON CSA29-05-2024ChủDeportivo Garcilaso4 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 21.9%Thắng43.8% [14]
  • [5] 15.6%Hòa34.4% [14]
  • [20] 62.5%Bại21.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [3] 9.4%Thắng21.9% [7]
  • [3] 9.4%Hòa12.5% [4]
  • [10] 31.3%Bại15.6% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    1.59 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+25.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [2] 22.22%Hòa50.00% [4]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Inter de Barinas VS Metropolitanos FC ngày 26-05-2024 - Thông tin đội hình