So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
-0.25
-0.94
0.96
2.5
0.84
2.68
3.20
2.29
Live
0.91
-0.5
0.91
-0.99
2.5
0.79
3.50
3.25
1.90
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
5.5
0.01
51.00
9.00
1.01
BET365Sớm
0.83
-0.25
-0.97
0.98
2.5
0.88
3.00
3.40
2.30
Live
0.87
-0.5
0.97
0.97
2.5
0.87
3.80
3.50
1.95
Run
-0.95
0
0.80
-0.12
5.5
0.06
501.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.79
-0.25
0.97
0.86
2.5
0.90
2.72
3.25
2.18
Live
0.91
-0.5
0.93
0.96
2.5
0.86
3.35
3.30
1.93
Run
-0.92
0
0.79
-0.35
5.5
0.21
117.00
6.30
1.07
188betSớm
0.77
-0.25
-0.93
0.97
2.5
0.85
2.68
3.20
2.29
Live
0.92
-0.5
0.92
-
-
-
3.50
3.25
1.90
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.20
5.5
0.02
51.00
9.00
1.01
SbobetSớm
0.78
-0.25
-0.96
0.92
2.5
0.88
2.70
3.05
2.25
Live
0.89
-0.5
0.95
0.97
2.5
0.85
3.44
3.15
1.95
Run
0.97
0
0.87
-0.19
5.5
0.05
300.00
7.80
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Ironi Tiberias
ChủHòaKhách
Maccabi Netanya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ironi TiberiasSo Sánh Sức MạnhMaccabi Netanya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Phong Độ44%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-14] Ironi Tiberias
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28610122239551421.4%
145541616201535.7%
141586238207.1%
60241720.0%
[ISR Premier League-12] Maccabi Netanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28114133940741239.3%
146262117201242.9%
145271823171135.7%
6114712416.7%

Thành tích đối đầu

Ironi Tiberias            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Ironi Tiberias            
Chủ - Khách
Ashdod MSIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FCIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Jerusalem
Hapoel HaifaIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Hadera
Maccabi Tel AvivIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Kiryat ShmonaIroni Tiberias
Ironi TiberiasBeitar Jerusalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D130-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.46-0.32-0.34B0.920.250.90BX
ISR D109-11-240 - 2
(0 - 1)
7 - 10-0.23-0.27-0.62B0.96-0.750.86BX
ISR D102-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.31-0.38H0.770-0.95HX
ISR D126-10-240 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.38-0.31-0.43B-0.9700.79BX
ISR D119-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.52-0.30-0.30B0.910.50.91BX
ISR D105-10-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.49-0.31-0.32H0.800.25-0.98TX
ISR D129-09-241 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.85-0.18-0.10H0.841.750.98TX
ISR D121-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.37-0.31-0.44T0.77-0.25-0.95TX
ISR D114-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.31-0.40B0.9100.91BX
ISR D131-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.24-0.26-0.62T0.97-0.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 0%

Maccabi Netanya            
Chủ - Khách
Hapoel Beer ShevaMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel JerusalemMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaHapoel Haifa
Hapoel HaderaMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaHapoel Kiryat Shmona
Beitar JerusalemMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D130-11-241 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.65-0.25-0.221.0010.82X
ISR D110-11-241 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.52-0.29-0.310.920.50.90T
ISR D102-11-242 - 3
(1 - 2)
6 - 11-0.42-0.30-0.400.8500.97T
ISR D128-10-240 - 3
(0 - 2)
5 - 5-0.47-0.29-0.350.890.250.93T
ISR D121-10-242 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.30-0.29-0.530.92-0.50.90T
ISR D106-10-241 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.20-0.24-0.680.97-10.85T
ISR D130-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.37-0.29-0.460.82-0.251.00X
ISR D121-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.47-0.30-0.350.870.250.95X
ISR D115-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 9-0.55-0.27-0.290.810.5-0.99X
ISR D131-08-240 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.24-0.26-0.620.95-0.750.87X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Ironi TiberiasSo sánh số liệuMaccabi Netanya
  • 4Tổng số ghi bàn9
  • 0.4Trung bình ghi bàn0.9
  • 10Tổng số mất bàn17
  • 1.0Trung bình mất bàn1.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Ironi Tiberias
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem1XemXem9.1%XemXem10XemXem90.9%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
60150.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Maccabi Netanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
612316.7%Xem583.3%116.7%Xem
Ironi Tiberias
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem00.0%233.3%Xem
Maccabi Netanya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ironi TiberiasThời gian ghi bànMaccabi Netanya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    6
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    0
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    5
    Bàn thắng H1
    2
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ironi TiberiasChi tiết về HT/FTMaccabi Netanya
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
Ironi TiberiasSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Netanya
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    4
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ironi Tiberias
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D114-12-2024ChủMaccabi Haifa7 Ngày
ISR D121-12-2024KháchBeitar Jerusalem14 Ngày
ISR D131-12-2024ChủHapoel Kiryat Shmona24 Ngày
Maccabi Netanya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D114-12-2024ChủMaccabi Bnei Raina7 Ngày
ISR D121-12-2024KháchMaccabi Haifa14 Ngày
ISR D131-12-2024ChủBeitar Jerusalem24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 21.4%Thắng39.3% [11]
  • [10] 35.7%Hòa14.3% [11]
  • [12] 42.9%Bại46.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.9%Thắng17.9% [5]
  • [5] 17.9%Hòa7.1% [2]
  • [4] 14.3%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [3] 30.00%Hòa22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Ironi Tiberias VS Maccabi Netanya ngày 10-12-2024 - Thông tin đội hình