So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
-0.5
0.95
0.80
1.75
0.90
3.60
2.79
1.95
Live
0.67
-0.25
-0.97
0.80
1.75
0.90
3.60
2.79
1.95
Run
0.73
0
-0.92
-0.32
3.5
0.12
26.00
8.90
1.03
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
1.00
2
0.80
3.10
2.88
2.25
Live
0.78
-0.5
-0.97
0.88
1.75
0.93
4.00
2.80
1.95
Run
0.72
0
-0.93
-0.12
3.5
0.06
126.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.68
0
-0.88
-0.25
3.5
0.11
21.00
4.02
1.16
188betSớm
0.76
-0.5
0.96
0.81
1.75
0.91
3.60
2.79
1.95
Live
0.68
-0.25
-0.96
0.85
1.75
0.87
2.79
2.73
2.35
Run
0.74
0
-0.90
-0.32
3.5
0.14
29.00
8.80
1.03
SbobetSớm
1.00
0
0.76
0.88
1.75
0.88
2.75
2.62
2.45
Live
1.00
0
0.76
0.88
1.75
0.88
2.75
2.62
2.45
Run
0.99
0
0.81
-0.25
3.5
0.11
300.00
6.10
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Indjija
ChủHòaKhách
Habitpharm Javor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
IndjijaSo Sánh Sức MạnhHabitpharm Javor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Prva Liga-15] Indjija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2959152642241517.2%
152581623111613.3%
143471019131221.4%
6123611516.7%
[SER Prva Liga-2] Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2914114311853248.3%
15103219933266.7%
1448212920328.6%
6420941466.7%

Thành tích đối đầu

Indjija            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorIndjija
IndjijaHabitpharm Javor
IndjijaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorIndjija
Habitpharm JavorIndjija
IndjijaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorIndjija
IndjijaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorIndjija
IndjijaHabitpharm Javor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D217-08-241 - 0
(0 - 0)
4 - 0---B---
SER D228-04-220 - 1
(0 - 1)
5 - 7---B---
SER D222-11-210 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.50-0.32-0.30B-0.990.500.81BX
SER D227-08-211 - 3
(1 - 1)
6 - 1---T---
SER D103-03-211 - 1
(1 - 0)
6 - 0-0.71-0.25-0.16H-0.95-0.800.77TX
SER D128-08-203 - 2
(1 - 0)
6 - 7-0.43-0.31-0.38T0.760.001.00TT
SER D120-06-205 - 0
(2 - 0)
1 - 2-0.47-0.29-0.36B0.910.250.85BT
SER D103-11-192 - 3
(0 - 1)
1 - 7-0.47-0.33-0.35B0.900.250.80BT
SER D210-04-193 - 1
(2 - 0)
0 - 5-0.69-0.26-0.20B0.801.000.90BT
SER D201-04-191 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.39-0.31-0.42H0.950.000.81HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Indjija            
Chủ - Khách
IndjijaFK Vozdovac Beograd
IndjijaFK Radnicki Sremska Mitrovica
FK Graficar BeogradIndjija
IndjijaRadnicki 1923 Kragujevac
IndjijaBorac Cacak
Radnik SurdulicaIndjija
IndjijaMacva Sabac
Semendrija 1924Indjija
IndjijaFK Dubocica
Sloven RumaIndjija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D216-11-244 - 1
(3 - 1)
4 - 3-0.38-0.33-0.41T0.9400.82TT
SER D209-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.51-0.36-0.29H0.980.50.72TX
SER D204-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.53-0.30-0.29B0.880.50.88BX
SER CUP30-10-240 - 1
(0 - 1)
1 - 1-0.21-0.27-0.68B0.80-10.90BX
SER D226-10-242 - 2
(1 - 1)
5 - 9---H--
SER D219-10-245 - 0
(4 - 0)
2 - 2---B--
SER D213-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.32-0.35-0.49T0.90-0.250.80TX
SER D207-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.43-0.34-0.36H0.720-0.96HX
SER D228-09-242 - 4
(0 - 3)
7 - 1---B--
SER D221-09-241 - 1
(1 - 0)
1 - 6---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorZemun
Habitpharm JavorFK Vozdovac Beograd
FK Radnicki Sremska MitrovicaHabitpharm Javor
ZemunHabitpharm Javor
Habitpharm JavorFK Graficar Beograd
Borac CacakHabitpharm Javor
Habitpharm JavorRadnik Surdulica
Macva SabacHabitpharm Javor
Habitpharm JavorSemendrija 1924
FK DubocicaHabitpharm Javor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D216-11-242 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.65-0.28-0.190.750.75-0.99T
SER D210-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 2-----
SER D204-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.27-0.34-0.500.77-0.50.99X
SER CUP30-10-241 - 2
(0 - 2)
5 - 1-----
SER D226-10-243 - 1
(1 - 0)
2 - 1-----
SER D219-10-241 - 1
(1 - 1)
- -----
SER D211-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.49-0.34-0.300.790.250.97X
SER D206-10-240 - 2
(0 - 1)
7 - 0-----
SER D202-10-242 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.60-0.31-0.220.900.750.86H
SER D223-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.27-0.34-0.520.88-0.50.94H

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%

IndjijaSo sánh số liệuHabitpharm Javor
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 16Tổng số mất bàn5
  • 1.6Trung bình mất bàn0.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Indjija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
520340.0%Xem120.0%240.0%Xem
Indjija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Habitpharm Javor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
520340.0%Xem360.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

IndjijaThời gian ghi bànHabitpharm Javor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    13
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
IndjijaChi tiết về HT/FTHabitpharm Javor
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    10
    12
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
IndjijaSố bàn thắng trong H1&H2Habitpharm Javor
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Indjija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D207-12-2024ChủFK Vrsac7 Ngày
SER D214-12-2024KháchMladost Novi Sad14 Ngày
SER D215-02-2025ChủSevojno Uzice77 Ngày
Habitpharm Javor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D207-12-2024ChủMladost Novi Sad7 Ngày
SER D214-12-2024KháchSevojno Uzice14 Ngày
SER D215-02-2025ChủFK Trajal Krusevac77 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 17.2%Thắng48.3% [14]
  • [9] 31.0%Hòa37.9% [14]
  • [15] 51.7%Bại13.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.9%Thắng13.8% [4]
  • [5] 17.2%Hòa27.6% [8]
  • [8] 27.6%Bại6.9% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    0.62
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 33.33%Hòa44.44% [4]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Indjija VS Habitpharm Javor ngày 30-11-2024 - Thông tin đội hình