So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.25
0.99
0.92
2.75
0.88
2.06
3.60
2.98
Live
0.92
0.5
0.96
0.93
2.75
0.93
1.93
3.60
3.30
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.20
4.5
0.06
1.03
11.50
23.00
BET365Sớm
0.95
0.5
0.90
0.85
2.5
1.00
1.91
3.60
3.80
Live
0.93
0.5
0.93
0.95
2.75
0.90
1.90
3.70
3.70
Run
0.70
0
-0.83
-0.59
4.5
0.47
1.01
41.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.88
0.5
0.74
0.74
2.5
-0.90
2.13
3.55
3.05
Live
1.00
0.5
0.92
-0.99
2.75
0.89
2.00
3.60
3.30
Run
0.83
0
-0.93
-0.22
4.5
0.11
1.36
4.00
11.00
188betSớm
0.84
0.25
1.00
0.93
2.75
0.89
2.06
3.60
2.98
Live
0.92
0.5
0.98
0.95
2.75
0.93
1.93
3.60
3.30
Run
-0.18
0.25
0.08
-0.19
4.5
0.07
1.03
11.50
23.00
SbobetSớm
0.85
0.25
-0.95
-0.98
2.75
0.86
2.03
3.36
3.21
Live
0.98
0.5
0.94
0.98
2.75
0.92
1.98
3.44
3.51
Run
0.77
0
-0.85
-0.20
4.5
0.12
1.36
3.98
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Zabrze
ChủHòaKhách
Motor Lublin
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik ZabrzeSo Sánh Sức MạnhMotor Lublin
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 2T 0H 1B
    1T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-7] Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612410373140746.2%
13724201223653.8%
13526171917638.5%
621379733.3%
[Ekstraklasa-8] Motor Lublin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261169394539842.3%
13643231922846.2%
13526162617738.5%
6312781050.0%

Thành tích đối đầu

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Motor LublinGornik Zabrze
Motor LublinGornik Zabrze
Gornik ZabrzeMotor Lublin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR13-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.29-0.41B0.960.000.86BX
POL D101-05-100 - 3
(0 - 0)
- -0.25-0.30-0.57T0.85-0.75-0.99TT
POL D126-09-092 - 1
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzeCracovia Krakow
Gornik ZabrzeSandecja Nowy Sacz
Rakow CzestochowaGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePuszcza Niepolomice
Gornik ZabrzeVeres
Gornik ZabrzePaksi SE Honlapja
Gornik ZabrzeIMT Novi Beograd
Gornik ZabrzeLech Poznan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR28-02-250 - 1
(0 - 0)
12 - 3-0.43-0.30-0.39B0.7800.98BX
INT CF22-02-253 - 1
(2 - 0)
- ---T--
POL PR21-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.65-0.27-0.20B0.770.75-0.95BX
POL PR15-02-253 - 2
(2 - 2)
3 - 10-0.55-0.29-0.28T0.820.51.00TT
POL PR07-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.50-0.30-0.32B-0.980.50.80BT
POL PR02-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.69-0.25-0.19H0.8410.98TX
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT CF21-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---B--
INT CF18-01-255 - 2
(1 - 0)
- ---T--
POL PR06-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 9-0.32-0.29-0.49T-0.97-0.250.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Motor Lublin            
Chủ - Khách
Puszcza NiepolomiceMotor Lublin
Motor LublinGKS Katowice
Jagiellonia BialystokMotor Lublin
Korona KielceMotor Lublin
Motor LublinLechia Gdansk
Motor LublinDinamo Batumi
Jedinstvo UBMotor Lublin
Motor LublinMTK Hungaria
Motor LublinWisla Plock
Rakow CzestochowaMotor Lublin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR02-03-250 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.38-0.30-0.44-0.9900.75X
POL PR24-02-253 - 2
(2 - 1)
4 - 11-0.44-0.30-0.38-0.950.250.77T
POL PR16-02-253 - 0
(1 - 0)
1 - 1-0.63-0.25-0.240.810.75-0.99T
POL PR09-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.46-0.32-0.340.970.250.85X
POL PR01-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.58-0.27-0.270.920.750.90X
INT CF24-01-252 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF21-01-252 - 1
(1 - 1)
1 - 5-----
INT CF17-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 3-----
INT CF10-01-252 - 1
(1 - 1)
- -----
POL PR07-12-242 - 2
(1 - 1)
10 - 1-0.69-0.24-0.170.801-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Gornik ZabrzeSo sánh số liệuMotor Lublin
  • 16Tổng số ghi bàn13
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.3
  • 15Tổng số mất bàn14
  • 1.5Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem13XemXem56.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Motor Lublin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Gornik Zabrze
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem5XemXem7XemXem47.8%XemXem6XemXem26.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem
Motor Lublin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem5XemXem8XemXem43.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem7XemXem3XemXem2XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik ZabrzeThời gian ghi bànMotor Lublin
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    8
    6
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    13
    16
    Bàn thắng H1
    18
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik ZabrzeChi tiết về HT/FTMotor Lublin
  • 5
    6
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    6
    3
    H/T
    3
    6
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
Gornik ZabrzeSố bàn thắng trong H1&H2Motor Lublin
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    7
    8
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Zabrze
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR29-03-2025KháchGKS Katowice14 Ngày
POL PR06-04-2025ChủLegia Warszawa22 Ngày
POL PR13-04-2025KháchZaglebie Lubin29 Ngày
Motor Lublin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR29-03-2025ChủStal Mielec14 Ngày
POL PR06-04-2025KháchSlask Wroclaw22 Ngày
POL PR13-04-2025ChủLech Poznan29 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gornik Zabrze
Chấn thương
Motor Lublin
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng42.3% [11]
  • [4] 15.4%Hòa23.1% [11]
  • [10] 38.5%Bại34.6% [9]
  • Chủ/Khách
  • [7] 26.9%Thắng19.2% [5]
  • [2] 7.7%Hòa7.7% [2]
  • [4] 15.4%Bại23.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    0.73
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Hòa30.00% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Gornik Zabrze VS Motor Lublin ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình