Cercle Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Bruno Gonçalves de JesusTiền vệ00010006.5
13Paris BrunnerTiền đạo00000005.8
27Nils De WildeTiền vệ00000000
3Edgaras UtkusHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
8Erick NunesTiền vệ00000006.7
28Hannes Van Der BruggenHậu vệ00000006.4
6Lawrence AgyekumTiền vệ20121017.8
Bàn thắngThẻ đỏ
77Steve NgouraTiền đạo10020006.3
34Thibo SomersTiền đạo30100007.2
Bàn thắng
15Gary MagneeHậu vệ00000006.7
1Warleson Steillon OliveiraThủ môn00000000
10Felipe AugustoTiền đạo00000006
90Emmanuel KakouHậu vệ00000000
21Maxime DelangheThủ môn00000006
2Ibrahim DiakiteHậu vệ00000006.4
66Christiaan RavychHậu vệ10010006.7
5Lucas PerrinHậu vệ20000007.6
20Flavio NazinhoHậu vệ30011127.4
7Malamine EfekeleTiền đạo00000000
17Abu FrancisTiền vệ10000005.1
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Dion De NeveTiền vệ10020006.2
8Dermane KarimHậu vệ00010006.4
19Nacho FerriTiền đạo00000006.5
18Koen KostonsTiền đạo00000006.5
13Ebbe De VlaeminckThủ môn00000000
33Ryotaro TsunodaHậu vệ00000006.7
-Mohamed Fofana-00000000
95Lucas PirardThủ môn00000006.2
6Nayel MehssatouHậu vệ00000006.1
16Brecht DejaegereTiền vệ10010006.6
23Marco IlaimaharitraHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
24Haruya FujiiHậu vệ00000005.7
9Karol CzubakTiền đạo00000006.3
17Massimo BrunoTiền đạo00000000
93Jean-Kevin DuverneHậu vệ00000006.3
26Bram LagaeHậu vệ10100006.1
Bàn thắngThẻ đỏ
35Nathan HuygeveldeTiền vệ00000000
-Mouhamed Guèye II-00000006.7
Thẻ vàng
10Abdelkahar KadriTiền vệ10111007.6
Bàn thắng

KV Kortrijk vs Cercle Brugge ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ