So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0
0.93
0.91
2.5
0.95
2.58
3.35
2.54
Live
0.79
0
-0.90
1.00
2.25
0.87
2.54
3.25
2.64
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.14
4.5
0.02
26.00
1.01
17.00
BET365Sớm
0.98
0
0.88
1.00
2.25
0.85
2.80
3.00
2.70
Live
-0.91
0.25
0.78
0.88
2.25
0.98
2.45
3.00
3.10
Run
-0.74
0
0.62
-0.18
4.5
0.11
41.00
1.09
8.00
Mansion88Sớm
0.94
0
0.92
0.92
2.25
0.92
2.66
3.10
2.63
Live
0.84
0
-0.93
-0.98
2.25
0.88
2.51
3.00
2.86
Run
-0.40
0
0.30
-0.21
4.5
0.10
258.00
7.40
1.04
188betSớm
0.96
0
0.94
0.92
2.5
0.96
2.58
3.35
2.54
Live
0.79
0
-0.88
-0.93
2.5
0.81
2.44
3.10
2.87
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.13
4.5
0.03
26.00
1.01
19.00
SbobetSớm
1.00
0
0.90
-0.88
2.25
0.75
2.68
2.97
2.55
Live
0.79
0
-0.88
-0.96
2.25
0.86
2.43
3.09
2.88
Run
-0.35
0
0.25
-0.13
4.5
0.05
170.00
9.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

KV Kortrijk
ChủHòaKhách
Cercle Brugge
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KV KortrijkSo Sánh Sức MạnhCercle Brugge
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Pro League-18] KV Kortrijk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3176183057531822.6%
165381622181631.3%
152310143591813.3%
6213910733.3%
[BEL Pro League-15] Cercle Brugge
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31712123146651522.6%
155641718211633.3%
162681428121412.5%
6123410516.7%

Thành tích đối đầu

KV Kortrijk            
Chủ - Khách
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeKortrijk
Cercle BruggeKortrijk
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeKortrijk
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeKortrijk
KortrijkCercle Brugge
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeKortrijk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D123-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.35-0.29-0.44H0.87-0.25-0.99BX
BEL D104-08-241 - 2
(1 - 1)
14 - 7-0.64-0.24-0.21T-0.981.000.86TT
BEL D120-12-233 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.74-0.20-0.14B-0.96-0.670.84BT
BEL D129-09-232 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.25-0.24-0.59T1.00-0.750.88TH
BEL D101-04-232 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.59-0.25-0.23B0.890.750.99BX
BEL D129-10-221 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.30-0.27-0.51H0.91-0.500.97BX
BEL D112-03-222 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.56-0.27-0.25B-0.980.750.86BX
BEL D104-12-210 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.27-0.28B0.900.500.98BX
BEL D123-01-211 - 2
(1 - 2)
8 - 7-0.52-0.27-0.29B0.930.500.95BT
BEL D129-08-200 - 1
(0 - 0)
4 - 10-0.40-0.29-0.43T0.990.000.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

KV Kortrijk            
Chủ - Khách
KAA GentKortrijk
KortrijkOud Heverlee
Sint-TruidenseKortrijk
KortrijkCercle Brugge
Royal AntwerpKortrijk
KortrijkSaint Gilloise
KortrijkWesterlo
Club BruggeKortrijk
KortrijkAnderlecht
Standard LiegeKortrijk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D116-03-251 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.59-0.26-0.23T0.900.750.92TT
BEL D108-03-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.45-0.29-0.34T0.980.250.90TX
BEL D101-03-254 - 2
(2 - 1)
3 - 4-0.57-0.27-0.24B0.970.750.91BT
BEL D123-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.35-0.29-0.44H0.87-0.25-0.99BX
BEL D115-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.59-0.25-0.23B0.890.750.99BT
BEL D109-02-251 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.21-0.26-0.61B-0.93-0.750.80BT
BEL D102-02-251 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.33-0.29-0.46B0.96-0.250.92BT
BEL D125-01-251 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.84-0.15-0.09H0.9920.89TX
BEL D119-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.27-0.27-0.54B-0.98-0.50.86BX
BEL D110-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.52-0.29-0.28B0.940.50.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Cercle Brugge            
Chủ - Khách
AnderlechtCercle Brugge
Cercle BruggeJagiellonia Bialystok
Cercle BruggeClub Brugge
Jagiellonia BialystokCercle Brugge
Cercle BruggeRoyal Antwerp
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeWesterlo
Racing GenkCercle Brugge
Cercle BruggeStandard Liege
CharleroiCercle Brugge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D116-03-253 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.54-0.28-0.260.860.50.96T
UEFA ECL13-03-252 - 0
(1 - 0)
17 - 2-0.52-0.28-0.290.940.50.94X
BEL D109-03-251 - 3
(0 - 3)
9 - 4-0.25-0.27-0.560.84-0.75-0.96T
UEFA ECL06-03-253 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.50-0.28-0.301.000.50.88T
BEL D101-03-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.42-0.29-0.36-0.930.250.80X
BEL D123-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.35-0.29-0.44H0.87-0.25-0.99BX
BEL D116-02-251 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.45-0.28-0.340.960.250.92X
BEL D108-02-252 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.61-0.25-0.230.810.75-0.93H
BEL D101-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.55-0.28-0.260.830.5-0.95X
BEL D125-01-251 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.50-0.28-0.30-0.990.50.87X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

KV KortrijkSo sánh số liệuCercle Brugge
  • 11Tổng số ghi bàn8
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.8
  • 16Tổng số mất bàn15
  • 1.6Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

KV Kortrijk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem11XemXem2XemXem17XemXem36.7%XemXem16XemXem53.3%XemXem12XemXem40%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem11XemXem73.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Cercle Brugge
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem10XemXem2XemXem18XemXem33.3%XemXem8XemXem26.7%XemXem19XemXem63.3%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem3XemXem20%XemXem9XemXem60%XemXem
60060.0%Xem233.3%350.0%Xem
KV Kortrijk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem2XemXem14XemXem46.7%XemXem9XemXem30%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem3XemXem20%XemXem7XemXem46.7%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%00.0%Xem
Cercle Brugge
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem8XemXem7XemXem15XemXem26.7%XemXem10XemXem33.3%XemXem15XemXem50%XemXem
15XemXem4XemXem5XemXem6XemXem26.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
60150.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KV KortrijkThời gian ghi bànCercle Brugge
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    10
    12
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    10
    13
    Bàn thắng H1
    15
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KV KortrijkChi tiết về HT/FTCercle Brugge
  • 3
    3
    T/T
    1
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    4
    2
    H/T
    5
    7
    H/H
    5
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    3
    B/H
    10
    8
    B/B
ChủKhách
KV KortrijkSố bàn thắng trong H1&H2Cercle Brugge
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    12
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    9
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
KV Kortrijk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D106-04-2025KháchSint-Truidense7 Ngày
BEL D112-04-2025ChủBeerschot Wilrijk13 Ngày
BEL D125-04-2025KháchBeerschot Wilrijk26 Ngày
Cercle Brugge
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D105-04-2025ChủBeerschot Wilrijk6 Ngày
BEL D112-04-2025KháchSint-Truidense13 Ngày
BEL D126-04-2025ChủSint-Truidense27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 22.6%Thắng22.6% [7]
  • [6] 19.4%Hòa38.7% [7]
  • [18] 58.1%Bại38.7% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.1%Thắng6.5% [2]
  • [3] 9.7%Hòa19.4% [6]
  • [8] 25.8%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.84 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 33.33%Hòa54.55% [6]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

KV Kortrijk VS Cercle Brugge ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình