MFK Ruzomberok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5rudolf bozikTiền đạo10010006.4
3Ján MasloHậu vệ00000006.2
19Martin GomolaHậu vệ00000000
15Štefan GerecTiền đạo10000016.5
8Kristof DomonkosTiền vệ00000000
18Martin·BodaTiền đạo00010006.5
1Dominik TapajThủ môn00000000
17adam tucnyTiền đạo00000000
0Hugo Jan BačkovskýThủ môn00000006.1
7Filip SoučekTiền vệ30110107.8
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
20Marian ChobotTiền đạo30010006.8
Thẻ vàng
14Jan HladíkTiền đạo20210017.3
Bàn thắng
25Andrej KadlecHậu vệ00000006.5
11Samuel LavrincikHậu vệ20000016.8
23Matej MadlenakHậu vệ00001006.7
32Matus MalyHậu vệ00001016.6
2Alexander MojzisHậu vệ10000007.1
6Timotej MudryTiền vệ10000006.5
Thẻ vàng
28Alexander SeleckyHậu vệ00000005.7
MFK Skalica
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
71Lukas·LeginusTiền đạo00000006.6
4Matej HradeckyHậu vệ00000006.1
39Martin JunasThủ môn00000006.5
24Tomas SmejkalTiền vệ20130107.1
Bàn thắngThẻ vàng
9Adam MorongTiền đạo00000006.7
Thẻ vàng
19Martin MasikTiền vệ00000005.9
25Adam GaziHậu vệ20010005.8
Thẻ vàng
34Alex SobczykTiền đạo10000006.6
3Martin CernekHậu vệ00001007.3
11Marek FabryTiền đạo00000006.4
22Mario HollyTiền vệ00000006.6
31Lukáš HroššoThủ môn00000000
33Adam KopasHậu vệ00000000
37Adam KrcikHậu vệ00000000
20Oliver PodhorinHậu vệ20100007.2
Bàn thắng
10Ján VlaskoTiền vệ10000006.4
Thẻ vàng
23Mario SuverHậu vệ10000006.7

MFK Ruzomberok vs MFK Skalica ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ