So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
0
-0.94
1.00
2.25
0.80
2.32
3.10
2.71
Live
0.73
0
-0.92
0.82
2
0.98
2.30
3.05
2.80
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
0.5
1.00
0.93
2.5
0.88
1.53
4.00
4.75
Live
0.75
0
-0.95
0.82
2
0.97
2.40
3.10
2.70
Run
0.80
0
1.00
-0.25
2.5
0.17
12.00
1.06
12.00
Mansion88Sớm
0.82
0.5
0.94
0.91
2.5
0.85
2.12
3.15
3.05
Live
0.76
0
-0.93
-0.93
2.25
0.74
2.37
2.91
2.82
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.77
0
-0.93
-0.99
2.25
0.81
2.32
3.10
2.71
Live
0.74
0
-0.90
0.83
2
0.99
2.30
3.05
2.80
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Deportivo La Coruna W
ChủHòaKhách
Valencia FCF (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Deportivo La Coruna WSo Sánh Sức MạnhValencia FCF (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 2H 2B
    2T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-13] Deportivo La Coruna W
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2458111834231320.8%
12255613111316.7%
123361221121125.0%
6204515633.3%
[Liga F Women-16] Valencia FCF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2435161541141612.5%
121298225168.3%
1223771991316.7%
611427416.7%

Thành tích đối đầu

Deportivo La Coruna W            
Chủ - Khách
Colegio Aleman Valencia (W)Deportivo La Coruna W
Deportivo La Coruna WColegio Aleman Valencia (W)
Deportivo La Coruna WColegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Deportivo La Coruna W
Deportivo La Coruna WColegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Deportivo La Coruna W
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD118-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.31-0.31T0.970.500.79TX
INT CF24-08-241 - 2
(0 - 1)
2 - 5---B---
SPA WD125-04-211 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.35-0.28-0.50H0.80-0.50-0.98BX
SPA WD124-01-213 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.57-0.27-0.28B0.970.750.85BH
S Q C11-02-207 - 2
(3 - 1)
6 - 8-0.67-0.24-0.21T0.881.000.94TT
SPA WD106-01-201 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.38-0.29-0.45H0.75-0.25-0.99BX

Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Deportivo La Coruna W            
Chủ - Khách
Deportivo La Coruna WLevante UD (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Deportivo La Coruna W
Deportivo La Coruna WReal Sociedad (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Deportivo La Coruna W
Deportivo La Coruna WReal Madrid (W)
Granada CF(W)Deportivo La Coruna W
Sevilla FC (W)Deportivo La Coruna W
Deportivo La Coruna WRCD Espanyol (W)
Deportivo La Coruna WReal Sociedad (W)
Deportivo La Coruna WReal Betis (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD117-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.30-0.45T0.80-0.25-0.98TX
SPA WD111-01-255 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.69-0.25-0.18B0.8210.94BT
S Q C22-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.24-0.25-0.63B-0.99-0.750.81BX
SPA WD118-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.31-0.31T0.970.50.79TX
SPA WD114-12-241 - 4
(1 - 0)
2 - 11-0.05-0.11-0.96B0.97-2.50.85BT
SPA WD107-12-245 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.65-0.27-0.21B0.780.75-0.96BT
SPA WD123-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.52-0.28-0.32B0.910.50.85BT
SPA WD117-11-240 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.44-0.30-0.38B0.770-0.95BX
SPA WD110-11-240 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.20-0.26-0.65B0.82-11.00BX
S Q C05-11-243 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.41-0.33-0.38T0.8000.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Valencia FCF (w)            
Chủ - Khách
Colegio Aleman Valencia (W)Athletic Club Bibao (W)
Madrid CFF (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Real Sociedad (W)
Levante UD (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Deportivo La Coruna W
Colegio Aleman Valencia (W)Barcelona (W)
RCD Espanyol (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Real Betis (W)
Cacereno (W)Colegio Aleman Valencia (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD125-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.27-0.30-0.550.94-0.50.82X
SPA WD118-01-251 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.66-0.25-0.210.9610.86X
SPA WD112-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 6-0.20-0.26-0.670.87-10.95X
SPA WD105-01-250 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.70-0.24-0.19-0.971.250.79X
SPA WD118-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.31-0.31T0.970.50.79TX
SPA WD115-12-240 - 1
(0 - 0)
0 - 6---0.84-5.250.76X
SPA WD108-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.51-0.31-0.300.970.50.85X
SPA WD124-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 1-0.51-0.31-0.300.950.50.87X
S Q C20-11-241 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.25-0.30-0.590.78-0.750.92X
SPA WD116-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.71-0.24-0.17-0.991.250.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 0%

Deportivo La Coruna WSo sánh số liệuValencia FCF (w)
  • 9Tổng số ghi bàn2
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.2
  • 19Tổng số mất bàn13
  • 1.9Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Deportivo La Coruna W
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Valencia FCF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem2XemXem12.5%XemXem14XemXem87.5%XemXem
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem0XemXem0%XemXem7XemXem100%XemXem
630350.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Deportivo La Coruna W
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem2XemXem14.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem62.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Valencia FCF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem2XemXem12.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Deportivo La Coruna WThời gian ghi bànValencia FCF (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Deportivo La Coruna WChi tiết về HT/FTValencia FCF (w)
  • 0
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    7
    6
    H/H
    0
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Deportivo La Coruna WSố bàn thắng trong H1&H2Valencia FCF (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Deportivo La Coruna W
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD109-02-2025KháchReal Sociedad (W)8 Ngày
SPA WD116-02-2025ChủAtletico de Madrid (W)15 Ngày
SPA WD102-03-2025KháchRCD Espanyol (W)29 Ngày
Valencia FCF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD109-02-2025ChủUD Granadilla Tenerife Sur (W)8 Ngày
SPA WD116-02-2025KháchSevilla FC (W)15 Ngày
SPA WD102-03-2025ChủLevante UD (W)29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 20.8%Thắng12.5% [3]
  • [8] 33.3%Hòa20.8% [3]
  • [11] 45.8%Bại66.7% [16]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.3%Thắng8.3% [2]
  • [5] 20.8%Hòa12.5% [3]
  • [5] 20.8%Bại29.2% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    1.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.25 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    1.71
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.92
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 50.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Deportivo La Coruna W VS Valencia FCF (w) ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình