Borac Banja Luka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Enver KulasinTiền đạo10010006.9
77Stefan SavićTiền vệ10020006.7
10David VukovicTiền đạo20140007.3
Bàn thắng
-Mladen JurkasThủ môn00000000
30Gregor BajdeTiền đạo00000000
13filip manojlovicThủ môn00000006.9
19Viktor·RoganHậu vệ10000006.8
98Sandi OgrinecTiền vệ20000017
49Stefan MarceticTiền đạo00000000
4Nikola PejovićHậu vệ00000000
31Savo ŠušićHậu vệ00000000
14Pavle ĐajićTiền đạo00000000
6Maks Juraj ČelićHậu vệ00000000
22David CavicTiền đạo00000006.3
23Stojan VranješTiền vệ00000006.2
18Aleksandar SubićHậu vệ00000006.3
1Damjan ShishkovskiThủ môn00000000
15Srđan GrahovacHậu vệ00000006.7
20Zoran KvržićHậu vệ20010007.1
2Bart MeijersHậu vệ00000007.1
24Jurich CarolinaHậu vệ10000006.3
Thẻ vàng
99Đorđe DespotovićTiền đạo20000006.8
5Boban NikolovTiền vệ20000006.7
Rapid Wien
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Bendeguz BollaHậu vệ10000006.8
Thẻ vàng
28Moritz OswaldHậu vệ00010006.8
5Roman KerschbaumTiền vệ00000000
99Ercan KaraTiền đạo00000000
27Noah BischofTiền đạo00010006.7
25Paul GartlerThủ môn00000000
23Jonas Antonius AuerHậu vệ00000007.1
21Louis SchaubTiền vệ00020006.6
17Mamadou SangareTiền vệ40010006.3
Thẻ vàng
49Andrija RadulovicTiền đạo20000006.7
7Dion Drena BeljoTiền đạo40110017.7
Bàn thắngThẻ đỏ
48Nikolaus WurmbrandTiền đạo20031007.6
18Matthias SeidlTiền vệ00000006.4
51Benjamin GöschlThủ môn00000000
16Tobias BorkeeietHậu vệ00000006.4
3Benjamin·BockleHậu vệ00000000
45Niklas HedlThủ môn00000007.2
4Jakob SchollerHậu vệ10020006.9
55Nenad CvetkovićHậu vệ00000007.1
6Serge-Philippe Raux-YaoHậu vệ00000006.8
8Lukas GrgićHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng

Borac Banja Luka vs Rapid Wien ngày 07-03-2025 - Thống kê cầu thủ