[CAF Confederation Cup-] AS Vita Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 7 | 2 | 0.0% |
[CAF Confederation Cup-2] Stellenbosch FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | 9 | 2 | 50.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 3 | 2 | 33.3% |
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 2 | 15 | 83.3% |
AS Vita Club |
Chủ - Khách |
---|
Stellenbosch FCAS Vita Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF Cup | 13-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
AS Vita Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF Cup | 13-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF CL | 27-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAF CL | 20-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF CL | 01-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF CL | 18-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.29 | -0.30 | -0.52 | H | 0.91 | -0.5 | 0.91 | B | X |
CAF CL | 11-03-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | B | -0.96 | 1 | 0.78 | H | T |
CAF CL | 03-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.84 | -0.19 | -0.09 | B | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | X |
CAF CL | 25-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.37 | -0.34 | -0.41 | T | -0.98 | 0 | 0.80 | T | X |
CAF CL | 18-02-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF CL | 20-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Stellenbosch FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAPL D1 | 18-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.22 | 0.84 | 0.75 | 0.92 | X | ||
CAF Cup | 13-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.68 | -0.28 | -0.16 | 0.87 | 1 | 0.83 | X | ||
CAF Cup | 24-08-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 17-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MTN8 | 04-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SAPL D1 | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 10 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | ||
SAPL D1 | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | -0.96 | -0.25 | 0.78 | X | ||
SAPL D1 | 11-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.24 | -0.31 | -0.58 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
AS Vita Club |
AS Vita Club |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAPL D1 | 25-09-2024 | Chủ | Cape Town City | 3 Ngày |
SAPL D1 | 29-09-2024 | Khách | Polokwane City FC | 7 Ngày |
SAPL D1 | 25-10-2024 | Khách | Richards Bay | 33 Ngày |