So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-1.25
0.97
0.82
2.75
0.98
6.10
4.60
1.43
Live
-0.96
-1
0.85
0.85
3
-0.97
5.60
4.35
1.48
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.13
1.5
0.01
29.00
18.00
1.01
BET365Sớm
0.85
-1.25
-0.95
0.87
2.75
-0.97
6.25
4.33
1.45
Live
-0.93
-1
0.82
0.95
3
0.95
5.75
4.75
1.50
Run
-0.69
0
0.60
-0.12
1.5
0.06
501.00
26.00
1.00
Mansion88Sớm
0.95
-1
0.89
0.89
2.75
0.93
5.90
4.10
1.42
Live
-0.92
-1
0.83
0.90
3
1.00
5.40
4.30
1.51
Run
-0.74
0
0.66
-0.10
1.5
0.03
300.00
12.00
1.01
188betSớm
0.86
-1.25
0.98
0.83
2.75
0.99
6.10
4.60
1.43
Live
-0.93
-1
0.85
0.86
3
-0.96
5.40
4.45
1.49
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.12
1.5
0.02
29.00
18.00
1.01
SbobetSớm
0.82
-1.25
-0.98
0.83
2.75
0.99
5.80
4.12
1.41
Live
-0.93
-1
0.85
0.91
3
0.99
5.80
4.50
1.49
Run
-0.88
0
0.79
-0.19
1.5
0.11
290.00
10.50
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Tel Aviv
ChủHòaKhách
FC Porto
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi Tel AvivSo Sánh Sức MạnhFC Porto
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Phong Độ45%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-29] Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
820681762925.0%
41033633025.0%
410351132625.0%
62221511833.3%
[UEFA Europa League-18] FC Porto
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
83231311111837.5%
42117472250.0%
41126741825.0%
620487633.3%

Thành tích đối đầu

Maccabi Tel Aviv            
Chủ - Khách
Maccabi Tel AvivFC Porto
FC PortoMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA CL04-11-151 - 3
(0 - 1)
4 - 10-0.17-0.24-0.69B-0.93-1.000.80BT
UEFA CL20-10-152 - 0
(2 - 0)
13 - 0-0.85-0.16-0.09B0.80-0.57-0.93BX

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Maccabi Tel Aviv            
Chủ - Khách
Bodo GlimtMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Netanya
Maccabi Tel AvivMaccabi Bnei Raina
Ironi TiberiasMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivAshdod MS
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Jerusalem
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL23-01-253 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.60-0.25-0.23B0.860.750.96BT
ISR D118-01-254 - 1
(3 - 0)
4 - 1-0.70-0.23-0.19T0.961.250.80TT
ISR CUP15-01-251 - 2
(0 - 0)
9 - 3-0.81-0.19-0.12B0.981.750.78TH
ISR D111-01-252 - 2
(0 - 1)
8 - 8-0.14-0.21-0.77H0.79-1.50.97BT
ISR D104-01-255 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.80-0.20-0.12T0.821.50.94TT
ISR D101-01-252 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.29-0.45H0.78-0.25-0.96BT
ISR CUP28-12-243 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.65-0.26-0.22T-0.9610.78TT
ISR LATTC25-12-241 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.40-0.31-0.40T0.9100.91TT
ISR D121-12-243 - 2
(1 - 2)
9 - 0-0.83-0.19-0.11T0.961.750.86TT
ISR D116-12-242 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.24-0.26-0.63T0.95-0.750.81TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

FC Porto            
Chủ - Khách
FC PortoOlympiakos Piraeus
Gil VicenteFC Porto
Nacional da MadeiraFC Porto
Sporting CPFC Porto
FC PortoBoavista FC
MoreirenseFC Porto
FC PortoEstrela da Amadora
FC PortoMidtjylland
FC FamalicaoFC Porto
FC PortoCasa Pia AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL23-01-250 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.61-0.25-0.220.830.750.99X
POR D119-01-253 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.15-0.22-0.720.94-1.250.94T
POR D112-01-252 - 0
(2 - 0)
1 - 10-----
PORLC07-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.50-0.28-0.31-0.980.50.80X
POR D128-12-244 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.88-0.13-0.070.942.250.94T
POR D121-12-240 - 3
(0 - 1)
2 - 4-0.16-0.24-0.68-0.97-10.85T
POR D116-12-242 - 0
(1 - 0)
11 - 4-0.89-0.13-0.060.952.250.93X
UEFA EL12-12-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.72-0.20-0.130.831.25-0.95X
POR D107-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.16-0.23-0.68-0.93-10.81X
POR D102-12-242 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.83-0.16-0.09-0.9520.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Maccabi Tel AvivSo sánh số liệuFC Porto
  • 27Tổng số ghi bàn15
  • 2.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 16Tổng số mất bàn8
  • 1.6Trung bình mất bàn0.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem12XemXem63.2%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
630350.0%Xem6100.0%00.0%Xem
FC Porto
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem14XemXem1XemXem4XemXem73.7%XemXem7XemXem36.8%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem8XemXem1XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
FC Porto
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem
612316.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi Tel AvivThời gian ghi bànFC Porto
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    2
    Bàn thắng H1
    9
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi Tel AvivChi tiết về HT/FTFC Porto
  • 3
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    5
    3
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Maccabi Tel AvivSố bàn thắng trong H1&H2FC Porto
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    3
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D101-02-2025ChủBeitar Jerusalem2 Ngày
ISR D108-02-2025KháchHapoel Kiryat Shmona9 Ngày
ISR D115-02-2025ChủHapoel Bnei Sakhnin FC16 Ngày
FC Porto
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D103-02-2025KháchRio Ave4 Ngày
POR D109-02-2025ChủSporting CP10 Ngày
POR D116-02-2025KháchSC Farense17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 25.0%Thắng37.5% [3]
  • [0] 0.0%Hòa25.0% [3]
  • [6] 75.0%Bại37.5% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 12.5%Thắng12.5% [1]
  • [0] 0.0%Hòa12.5% [1]
  • [3] 37.5%Bại25.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    1.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [3]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Maccabi Tel Aviv VS FC Porto ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình