Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Raz ShlomoHậu vệ00010007
26Ido ShaharTiền vệ00000006.6
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ00000006.5
9Dor TurgemanTiền đạo20000016.5
14Joris van OvereemHậu vệ10000006.5
-Idan Trau-00000000
23Simon SlugaThủ môn00000006.6
3Roy RevivoHậu vệ00000006.8
5Idan NachmiasHậu vệ00000000
-Roy MashpatiThủ môn00000000
15Yonas MaledeTiền đạo00000000
-Roey Magor-00000000
19Elad MadmonTiền đạo00020006.7
33Hisham LayousTiền đạo00000000
18Nemanja StojicHậu vệ00000006.8
42Dor PeretzTiền vệ00000006.7
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo00020006.7
77Osher DavidaTiền đạo11020006.7
20Henry AddoTiền đạo00000000
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
6tyrese asanteHậu vệ00000006.4
-Gabi KanikovskiTiền vệ00000006.8
3Stav LemkinHậu vệ30010007.1
FC Porto
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Eduardo Gabriel Aquino CossaTiền đạo00000006.2
70Gonçalo BorgesTiền đạo00000000
15Vasco Jose Cardoso SousaTiền vệ10000006.7
27Deniz GülTiền đạo00000006.5
-Iván JaimeTiền vệ00000000
86Rodrigo Mora de CarvalhoTiền vệ00000000
14Cláudio RamosThủ môn00000000
94SamuelThủ môn00000000
-Wenderson GalenoTiền đạo10010006.9
99Diogo CostaThủ môn00000007.3
23João MárioHậu vệ10021007.7
3Tiago DjalóHậu vệ10010007.5
20André FrancoTiền vệ00000000
12Zaidu SanusiHậu vệ00000006.4
97José Pedro da Silva Figueiredo FreitasHậu vệ00000006.4
4Otavio AtaideHậu vệ00000007.9
Thẻ đỏ
74Francisco MouraHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
22Alan Gonzalo VarelaHậu vệ10000006.7
6Stephen EustáquioTiền vệ00000007.2
-Nico GonzálezTiền vệ20110007.5
Bàn thắng
10Fábio VieiraTiền vệ00010007.1
19Daniel LoaderTiền đạo20010006.3

Maccabi Tel Aviv vs FC Porto ngày 31-01-2025 - Thống kê cầu thủ