[GER Regionalliga-12] Uerdingen KFC 05 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 8 | 6 | 13 | 33 | 49 | 30 | 12 | 29.6% |
14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 23 | 18 | 11 | 35.7% |
13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 26 | 12 | 14 | 23.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 33.3% |
[GER Regionalliga-16] Schalke 04 Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 6 | 7 | 15 | 28 | 47 | 25 | 16 | 21.4% |
14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 21 | 15 | 14 | 28.6% |
14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 26 | 10 | 17 | 14.3% |
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | 9 | 50.0% |
Uerdingen KFC 05 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 03-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 8 | -0.73 | -0.21 | -0.19 | B | 0.84 | -0.80 | 0.98 | T | X |
GER Reg | 07-05-22 | 3 - 4 (1 - 2) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER Reg | 26-11-21 | 4 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER Reg | 06-12-14 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | -0.94 | B | X |
GER Reg | 02-08-14 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | H | 0.90 | -0.50 | 0.96 | B | X |
GER Reg | 01-02-14 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.63 | -0.28 | -0.22 | B | 0.85 | 0.75 | -0.97 | B | T |
GER Reg | 02-08-13 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%
Uerdingen KFC 05 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 07-12-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | -0.64 | -0.24 | -0.24 | B | -0.98 | 1 | 0.80 | B | T |
GER Reg | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.80 | 0 | 0.96 | T | X |
GER Reg | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.19 | -0.24 | -0.69 | B | 1.00 | -1 | 0.82 | B | T |
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.23 | -0.26 | -0.63 | B | -0.99 | -0.75 | 0.81 | B | X |
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.49 | -0.28 | -0.35 | T | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | H |
GER Reg | 28-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.28 | -0.49 | H | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | X |
GER Reg | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.66 | -0.23 | -0.23 | B | 0.86 | 1 | 0.90 | H | X |
GER Reg | 12-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.27 | -0.49 | T | 0.99 | -0.25 | 0.83 | T | T |
GER Reg | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.59 | -0.25 | -0.28 | H | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | X |
GER Reg | 28-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.28 | -0.43 | T | 0.99 | 0 | 0.83 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Schalke 04 Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-01-25 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.81 | 0.5 | -0.99 | T | ||
GER Reg | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.26 | -0.56 | 0.78 | -0.75 | 0.98 | X | ||
GER Reg | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.28 | -0.34 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | H | ||
GER Reg | 15-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.31 | -0.25 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | X | ||
GER Reg | 08-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | -0.38 | -0.26 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | ||
GER Reg | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.27 | -0.39 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | H | ||
GER Reg | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.32 | -0.26 | -0.53 | 0.91 | -0.5 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Uerdingen KFC 05 |
Uerdingen KFC 05 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 01-02-2025 | Khách | Gutersloh | 7 Ngày |
GER Reg | 08-02-2025 | Chủ | SV Rodinghausen | 14 Ngày |
GER Reg | 15-02-2025 | Khách | Turkspor Dortmund | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 01-02-2025 | Khách | SV Rodinghausen | 7 Ngày |
GER Reg | 08-02-2025 | Chủ | Bocholt FC | 14 Ngày |
GER Reg | 15-02-2025 | Khách | Duren | 21 Ngày |