So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0.75
-0.96
0.89
2.25
0.91
1.57
3.70
5.10
Live
0.99
0.5
0.89
0.93
2
0.93
1.98
3.05
3.70
Run
0.65
0
-0.78
-0.35
3.5
0.21
1.04
9.50
31.00
BET365Sớm
0.85
0.75
1.00
0.98
2.25
0.88
1.65
3.50
5.50
Live
0.92
0.5
0.92
0.90
2
0.95
1.90
3.10
4.33
Run
0.57
0
-0.69
-0.29
3.5
0.20
1.05
11.00
151.00
Mansion88Sớm
0.80
0.75
-0.96
0.98
2.25
0.84
1.56
3.50
5.20
Live
-0.83
0.75
0.71
0.87
2
0.99
1.92
3.10
3.60
Run
0.63
0
-0.73
-0.30
3.5
0.21
1.05
6.80
192.00
188betSớm
0.79
0.75
-0.95
0.90
2.25
0.92
1.57
3.70
5.10
Live
0.98
0.5
0.92
0.94
2
0.94
1.91
3.10
3.95
Run
0.57
0
-0.67
-0.34
3.5
0.22
1.04
9.50
31.00
SbobetSớm
1.00
0.75
0.84
-0.93
2.25
0.75
1.69
3.23
4.51
Live
0.94
0.5
0.94
0.92
2
0.94
1.94
2.91
3.81
Run
0.49
0
-0.59
-0.14
3.5
0.04
1.05
6.80
285.00

Bên nào sẽ thắng?

Fotbal Club FCSB
ChủHòaKhách
FC Dinamo 1948
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fotbal Club FCSBSo Sánh Sức MạnhFC Dinamo 1948
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 90%So Sánh Đối Đầu10%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    1T 0H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-3] Fotbal Club FCSB
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3216124482888350.0%
16862261630950.0%
16862221230350.0%
6321741150.0%
[ROM Liga I-10] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32131274331771040.6%
168532213291150.0%
16574211822931.3%
6240741033.3%

Thành tích đối đầu

Fotbal Club FCSB            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiFC Steaua Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Steaua Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Steaua Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiDinamo Bucuresti
FC Steaua BucurestiDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC30-10-240 - 4
(0 - 0)
3 - 6-0.52-0.29-0.32T0.940.500.82TT
ROM D120-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.29-0.30-0.51T0.86-0.500.96TX
ROM D126-11-230 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.15-0.22-0.74T0.97-1.250.85BX
ROM D122-07-232 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.65-0.25-0.20T0.991.000.83TT
ROM D130-01-220 - 3
(0 - 1)
5 - 8-0.20-0.26-0.64T0.78-1.00-0.96TT
ROM D112-09-216 - 0
(4 - 0)
5 - 3-0.68-0.26-0.19T0.931.000.89TT
ROMC10-02-211 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.27-0.30-0.55B1.00-0.500.82BX
ROM D103-02-210 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.25-0.30-0.56T0.81-0.75-0.99TX
ROM D103-10-203 - 2
(2 - 2)
4 - 7-0.40-0.31-0.41T0.930.000.89TT
ROMC08-07-201 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.56-0.30-0.26T0.800.50-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Fotbal Club FCSB            
Chủ - Khách
PAOK SalonikiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul PloiestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiCFR Cluj
FC Steaua BucurestiManchester United
UTA AradFC Steaua Bucuresti
QarabagFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiHermannstadt
Dynamo KyivFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiHamburger SV
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL13-02-251 - 2
(1 - 0)
1 - 2-0.57-0.27-0.24T0.980.750.90TT
ROM D109-02-253 - 0
(3 - 0)
10 - 1-0.64-0.26-0.20T-0.9510.77TT
ROM D106-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.29-0.31-0.51H0.84-0.50.98BX
ROM D102-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.49-0.30-0.30H-0.970.50.79TX
UEFA EL30-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.20-0.25-0.63B0.83-10.99BX
ROM D126-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.23-0.28-0.59T0.91-0.750.91TX
UEFA EL23-01-252 - 3
(2 - 2)
7 - 4-0.43-0.32-0.33T1.000.250.82TT
ROM D117-01-251 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.74-0.23-0.14H0.911.250.91TX
INT CF12-01-252 - 1
(2 - 0)
- ---B--
INT CF10-01-252 - 1
(0 - 1)
5 - 6---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
FC BotosaniDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Otelul Galati
FC Unirea 2004 SloboziaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
CS Universitatea CraiovaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiNovi Pazar
Dinamo BucurestiFC Zurich
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Dinamo BucurestiPetrolul Ploiesti
Dinamo BucurestiCSM Politehnica Iasi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D107-02-251 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.35-0.32-0.430.76-0.25-0.94H
ROM D104-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.32-0.250.890.50.93X
ROM D131-01-251 - 3
(1 - 1)
1 - 9-0.33-0.32-0.450.87-0.250.95T
ROM D124-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.34-0.41-0.9300.75X
ROM D119-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.52-0.29-0.290.910.50.91X
INT CF13-01-251 - 1
(0 - 1)
- -----
INT CF08-01-251 - 3
(1 - 1)
- -0.33-0.27-0.47--T
ROM D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.41-0.9600.78X
ROMC18-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.40-0.33-0.390.8500.91X
ROM D113-12-242 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.56-0.29-0.250.800.5-0.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Fotbal Club FCSBSo sánh số liệuFC Dinamo 1948
  • 14Tổng số ghi bàn10
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.0
  • 10Tổng số mất bàn7
  • 1.0Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa60.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Fotbal Club FCSB
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem0XemXem14XemXem46.2%XemXem9XemXem34.6%XemXem17XemXem65.4%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem17XemXem4XemXem5XemXem65.4%XemXem7XemXem26.9%XemXem17XemXem65.4%XemXem
13XemXem8XemXem2XemXem3XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
13XemXem9XemXem2XemXem2XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem
Fotbal Club FCSB
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem0XemXem14XemXem46.2%XemXem6XemXem23.1%XemXem8XemXem30.8%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem4XemXem30.8%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem7XemXem6XemXem50%XemXem10XemXem38.5%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem6XemXem4XemXem3XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
60420.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fotbal Club FCSBThời gian ghi bànFC Dinamo 1948
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    7
    12
    1 Bàn
    7
    4
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    17
    16
    Bàn thắng H1
    17
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fotbal Club FCSBChi tiết về HT/FTFC Dinamo 1948
  • 8
    7
    T/T
    3
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    4
    H/T
    7
    8
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Fotbal Club FCSBSố bàn thắng trong H1&H2FC Dinamo 1948
  • 7
    5
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fotbal Club FCSB
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D101-03-2025KháchRapid Bucuresti7 Ngày
ROM D108-03-2025ChủCS Universitatea Craiova14 Ngày
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D101-03-2025ChủHermannstadt7 Ngày
ROM D108-03-2025KháchUTA Arad14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Fotbal Club FCSB
Chấn thương
FC Dinamo 1948

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 50.0%Thắng40.6% [13]
  • [12] 37.5%Hòa37.5% [13]
  • [4] 12.5%Bại21.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [8] 25.0%Thắng15.6% [5]
  • [6] 18.8%Hòa21.9% [7]
  • [2] 6.3%Bại12.5% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.34
  • TB mất điểm
    0.97
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Fotbal Club FCSB VS FC Dinamo 1948 ngày 24-02-2025 - Thông tin đội hình