So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.25
0.85
-0.99
2.25
0.79
2.18
3.15
2.92
Live
-0.97
0.5
0.85
1.00
2.25
0.86
2.06
3.20
3.30
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
0.5
0.02
15.50
1.02
19.50
BET365Sớm
0.95
0.25
0.90
0.88
2.25
0.98
2.25
3.25
3.20
Live
1.00
0.5
0.80
0.97
2.25
0.82
2.05
3.25
3.75
Run
0.60
0
-0.77
-0.10
0.5
0.05
21.00
1.01
26.00
Mansion88Sớm
0.95
0.25
0.89
0.85
2.25
0.97
2.14
3.15
2.95
Live
0.75
0.25
-0.85
-0.99
2.25
0.87
2.09
3.15
3.30
Run
0.57
0
-0.67
-0.12
0.5
0.04
14.00
1.02
21.00
188betSớm
0.98
0.25
0.86
-0.98
2.25
0.80
2.18
3.15
2.92
Live
-0.93
0.5
0.82
0.99
2.25
0.89
2.11
3.20
3.20
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.15
0.5
0.03
15.50
1.02
19.50
SbobetSớm
-0.97
0.25
0.85
0.90
2.25
0.96
2.24
3.06
2.87
Live
0.78
0.25
-0.88
0.98
2.25
0.90
2.09
3.03
3.40
Run
0.59
0
-0.69
-0.23
0.5
0.13
8.40
1.12
11.50

Bên nào sẽ thắng?

CD Tondela
ChủHòaKhách
Maritimo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CD TondelaSo Sánh Sức MạnhMaritimo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga Portugal 2-1] CD Tondela
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2814122502954150.0%
14941251431164.3%
14581251523135.7%
623199933.3%
[Liga Portugal 2-11] Maritimo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28810103341341128.6%
142751519131714.3%
14635182221642.9%
6114712416.7%

Thành tích đối đầu

CD Tondela            
Chủ - Khách
MaritimoCD Tondela
CD TondelaMaritimo
MaritimoCD Tondela
MaritimoCD Tondela
CD TondelaMaritimo
CD TondelaMaritimo
MaritimoCD Tondela
CD TondelaMaritimo
MaritimoCD Tondela
MaritimoCD Tondela
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D210-08-242 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.65-0.27-0.20H0.770.75-0.95TT
POR D210-03-240 - 3
(0 - 1)
3 - 9-0.40-0.31-0.42B0.970.000.85BT
POR D228-10-232 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.57-0.30-0.25H0.970.750.85TT
POR D103-04-221 - 3
(1 - 1)
9 - 4-0.46-0.30-0.32T0.920.250.96TT
POR D107-11-214 - 2
(3 - 0)
3 - 4-0.45-0.29-0.34T0.970.250.91TT
POR D116-02-212 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.42-0.32-0.34T-0.930.250.80TT
POR D126-09-202 - 1
(2 - 1)
0 - 8-0.43-0.32-0.35B-0.970.250.85BT
POR D109-02-200 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.45-0.32-0.30H0.910.250.97TX
POR D125-08-192 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.29T0.820.25-0.94TT
POR D128-04-192 - 0
(1 - 0)
3 - 11-0.44-0.30-0.34B-0.990.250.87BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

CD Tondela            
Chủ - Khách
CD TondelaUniao Leiria
GD ChavesCD Tondela
CD TondelaPortimonense
VizelaCD Tondela
CD TondelaPacos de Ferreira
FeirenseCD Tondela
CD TondelaOliveirense
SL Benfica BCD Tondela
CD TondelaLeixoes
SCU TorreenseCD Tondela
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D204-01-251 - 4
(0 - 2)
6 - 3-0.50-0.31-0.31B1.000.50.82BT
POR D221-12-242 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.45-0.31-0.36H-0.970.250.79TT
POR D215-12-242 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.52-0.30-0.29T0.910.50.91TX
POR D208-12-241 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.47-0.31-0.33H0.860.250.96TX
POR D201-12-242 - 1
(1 - 1)
8 - 8-0.50-0.31-0.31T-0.980.50.80TT
POR D209-11-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.38-0.31-0.42H-0.9900.81HX
POR D204-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.58-0.29-0.25T0.940.750.88TX
POR D226-10-241 - 3
(1 - 0)
7 - 7-0.45-0.30-0.37T-0.980.250.80TT
POR D212-10-242 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.44-0.32-0.36T-0.950.250.77TT
POR D204-10-240 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.44-0.31-0.37T-0.960.250.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Maritimo            
Chủ - Khách
VizelaMaritimo
MaritimoOliveirense
MaritimoSCU Torreense
CD MafraMaritimo
MaritimoSL Benfica B
FeirenseMaritimo
LeixoesMaritimo
MaritimoPenafiel
FC FelgueirasMaritimo
ViseuMaritimo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D205-01-253 - 2
(1 - 2)
4 - 4-0.48-0.31-0.330.850.250.97T
POR D229-12-241 - 2
(0 - 1)
10 - 4-0.70-0.24-0.180.801-0.98T
POR D215-12-240 - 3
(0 - 0)
2 - 2-0.54-0.30-0.280.850.50.97T
POR D208-12-242 - 3
(1 - 1)
5 - 3-0.32-0.32-0.480.98-0.250.84T
POR D201-12-241 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.52-0.30-0.300.940.50.88X
POR D223-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.33-0.34-0.450.88-0.250.94X
POR D210-11-242 - 1
(1 - 0)
3 - 10-0.45-0.31-0.36-0.980.250.80T
POR D202-11-241 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.56-0.29-0.270.800.5-0.98T
POR D227-10-241 - 3
(1 - 2)
5 - 3-0.44-0.31-0.37-0.960.250.78T
POR D213-10-240 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.44-0.31-0.37-0.960.250.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

CD TondelaSo sánh số liệuMaritimo
  • 18Tổng số ghi bàn14
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 11Tổng số mất bàn17
  • 1.1Trung bình mất bàn1.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

CD Tondela
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem12XemXem1XemXem3XemXem75%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem7XemXem1XemXem0XemXem87.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Maritimo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem0XemXem11XemXem35.3%XemXem11XemXem64.7%XemXem6XemXem35.3%XemXem
8XemXem1XemXem0XemXem7XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
CD Tondela
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem3XemXem4XemXem56.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem2XemXem12.5%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem
Maritimo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem4XemXem4XemXem9XemXem23.5%XemXem8XemXem47.1%XemXem4XemXem23.5%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CD TondelaThời gian ghi bànMaritimo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    13
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    2
    Bàn thắng H1
    4
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CD TondelaChi tiết về HT/FTMaritimo
  • 1
    0
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    14
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
CD TondelaSố bàn thắng trong H1&H2Maritimo
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    14
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CD Tondela
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D226-01-2025KháchPorto B7 Ngày
POR D202-02-2025ChủPenafiel14 Ngày
POR D209-02-2025KháchFC Felgueiras21 Ngày
Maritimo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D226-01-2025ChủPacos de Ferreira7 Ngày
POR D202-02-2025KháchGD Chaves14 Ngày
POR D209-02-2025ChủPortimonense21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 50.0%Thắng28.6% [8]
  • [12] 42.9%Hòa35.7% [8]
  • [2] 7.1%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [9] 32.1%Thắng21.4% [6]
  • [4] 14.3%Hòa10.7% [3]
  • [1] 3.6%Bại17.9% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.79 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.46
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 22.22%Hòa44.44% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

CD Tondela VS Maritimo ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình