Giải Vô địch Quốc gia Guatemala
22-12-2024 08:00 - Chủ nhật
2
0
08:00FT
(0-0)
90 Phút[2-0], 120 Phút[3-0], Xelaju MC Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.75
0.73
0.86
2
0.84
1.72
3.05
4.15
Live
0.58
0.75
-0.88
0.82
2
0.88
1.45
3.45
5.90
Run
-0.36
0.25
0.06
-0.31
2.5
0.01
1.01
10.50
13.50
BET365Sớm
0.93
0.75
0.88
-0.97
2.25
0.78
1.67
3.30
4.75
Live
0.85
1
0.95
0.90
2
0.90
1.50
3.50
7.50
Run
0.40
0
-0.54
-0.14
2.5
0.08
1.03
15.00
67.00
Mansion88Sớm
1.00
0.75
0.76
0.91
2
0.85
1.59
3.30
5.60
Live
0.60
0.75
-0.84
0.70
2
-0.94
1.46
3.60
6.40
Run
0.40
0
-0.60
-0.23
1.5
0.11
1.07
5.80
100.00
188betSớm
0.98
0.75
0.74
0.87
2
0.85
1.72
3.05
4.15
Live
0.59
0.75
-0.88
0.83
2
0.89
1.45
3.45
5.90
Run
-0.35
0.25
0.07
-0.30
2.5
0.02
1.01
10.50
13.50
SbobetSớm
0.81
0.75
0.95
0.86
2
0.90
1.57
3.17
5.00
Live
0.61
0.75
-0.85
0.88
2
0.88
1.44
3.37
6.10
Run
0.40
0
-0.60
-0.24
1.5
0.10
1.03
5.70
175.00

Bên nào sẽ thắng?

Xelaju MC
ChủHòaKhách
Coban Imperial
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Xelaju MCSo Sánh Sức MạnhCoban Imperial
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-10] Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012994426451040.0%
151041341234766.7%
152581014111313.3%
623155933.3%
[GUA Liga Nacional-4] Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3115610433151448.4%
1695226932856.3%
15618172219740.0%
622255833.3%

Thành tích đối đầu

Xelaju MC            
Chủ - Khách
Coban ImperialXelaju MC
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D114-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.36-0.34B0.950.250.75BT
GUA D128-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.49-0.35-0.31H0.770.250.93TX
GUA D103-03-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1---H---
GUA D104-02-243 - 0
(2 - 0)
6 - 3---B---
GUA D125-09-231 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.32-0.24T0.940.750.76TX
GUA D119-08-231 - 0
(1 - 0)
6 - 6---B---
GUA D120-04-231 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.58-0.33-0.24H0.970.750.73TH
GUA D122-02-230 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.55-0.34-0.27T0.830.500.87TX
GUA D104-12-221 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.78-0.23-0.15B0.75-0.800.95TX
GUA D102-12-220 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.62-0.30-0.23H0.820.750.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%

Thành tích gần đây

Xelaju MC            
Chủ - Khách
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCAntigua GFC
Antigua GFCXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
CSD MunicipalXelaju MC
MalacatecoXelaju MC
Xelaju MCCD Achuapa
MarquenseXelaju MC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D114-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.36-0.34B0.950.250.75BT
GUA D109-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.59-0.31-0.25H0.940.750.76TX
GUA D106-12-241 - 1
(1 - 1)
12 - 3-0.50-0.38-0.27H0.720.250.98TH
GUA D102-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1---T--
GUA D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.35-0.35H0.950.250.75TX
GUA D124-11-243 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.67-0.30-0.18T0.700.751.00TT
GUA D110-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5---H--
GUA D102-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.44-0.34-0.36B0.980.250.72BX
GUA D127-10-242 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.84-0.22-0.10T0.851.50.85TX
GUA D120-10-241 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.39-0.36-0.40T0.8600.84TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

Coban Imperial            
Chủ - Khách
Coban ImperialXelaju MC
Coban ImperialDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulCoban Imperial
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
GuastatoyaCoban Imperial
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
Coban ImperialCSD Municipal
Coban ImperialCD Zacapa
Antigua GFCCoban Imperial
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D114-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.36-0.34B0.950.250.75BT
GUA D107-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.32-0.290.860.50.84X
GUA D105-12-240 - 0
(0 - 0)
12 - 3-0.43-0.33-0.380.7300.97X
GUA D130-11-242 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.53-0.33-0.300.900.50.80T
GUA D128-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.57-0.30-0.270.750.50.95X
GUA D124-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.49-0.32-0.340.800.250.90X
GUA D121-11-244 - 2
(3 - 0)
10 - 5-0.63-0.29-0.230.600.5-0.90T
GUA D116-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.45-0.35-0.350.950.250.75T
GUA D110-11-243 - 1
(2 - 0)
4 - 1-0.82-0.22-0.110.871.50.83T
GUA D103-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 0-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Xelaju MCSo sánh số liệuCoban Imperial
  • 10Tổng số ghi bàn15
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.5
  • 8Tổng số mất bàn10
  • 0.8Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem0XemXem4XemXem73.3%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Xelaju MC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem5XemXem3XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
10XemXem5XemXem5XemXem0XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem
Coban Imperial
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Xelaju MCThời gian ghi bànCoban Imperial
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    19
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    10
    2
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Xelaju MCChi tiết về HT/FTCoban Imperial
  • 4
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    16
    17
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Xelaju MCSố bàn thắng trong H1&H2Coban Imperial
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    18
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Xelaju MC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D110-01-2025ChủMarquense20 Ngày
Coban Imperial
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D110-01-2025KháchDeportivo Xinabajul20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 40.0%Thắng48.4% [15]
  • [9] 30.0%Hòa19.4% [15]
  • [9] 30.0%Bại32.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 33.3%Thắng19.4% [6]
  • [4] 13.3%Hòa3.2% [1]
  • [1] 3.3%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.47 
  • TB mất điểm
    0.87 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Xelaju MC VS Coban Imperial ngày 22-12-2024 - Thông tin đội hình