So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0
0.93
0.81
2.5
0.99
2.43
3.50
2.49
Live
0.95
0
0.87
-0.90
2.5
0.70
2.31
3.30
2.60
Run
0.55
0
-0.71
-0.37
3.5
0.19
23.00
5.70
1.11
BET365Sớm
0.88
1
0.93
0.90
2.75
0.90
1.50
3.80
5.50
Live
0.90
0
0.90
0.98
2.5
0.83
2.45
3.30
2.45
Run
0.67
0
-0.87
-0.15
3.5
0.09
151.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.96
1
0.80
0.96
2.75
0.80
2.23
3.30
2.76
Live
0.92
0
0.92
0.97
2.5
0.85
2.48
3.20
2.48
Run
0.59
0
-0.71
-0.18
3.5
0.09
26.00
3.80
1.25
188betSớm
0.83
0
-0.99
0.82
2.5
1.00
2.35
3.50
2.58
Live
0.97
0
0.87
0.99
2.5
0.83
2.43
3.30
2.46
Run
0.56
0
-0.70
-0.35
3.5
0.19
23.00
5.70
1.11
SbobetSớm
0.84
0
0.98
0.85
2.5
0.95
2.36
3.08
2.53
Live
-0.99
0
0.83
-0.98
2.5
0.80
2.63
3.06
2.40
Run
0.63
0
-0.79
-0.15
3.5
0.01
100.00
5.70
1.07

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Haifa
ChủHòaKhách
Hapoel Tel Aviv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel HaifaSo Sánh Sức MạnhHapoel Tel Aviv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Cup-] Hapoel Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63211241150.0%
[ISR Cup-] Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65101131683.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Haifa
Hapoel Tel AvivHapoel Haifa
Hapoel Tel AvivHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D131-01-244 - 3
(4 - 0)
4 - 8-0.49-0.31-0.32T-0.970.500.79TT
ISR D102-12-230 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.55-0.29-0.27T0.820.501.00TX
ISR D115-04-231 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.43-0.32-0.37T-0.930.250.75TX
ISR D117-12-223 - 3
(0 - 2)
1 - 4-0.50-0.31-0.31H0.760.251.00TT
ISR D120-08-222 - 0
(1 - 0)
- -0.37-0.31-0.45T0.79-0.25-0.97TX
ISR D108-01-220 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.34-0.32-0.50B0.92-0.250.78BX
ISR D125-09-210 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.43-0.33-0.36T-0.950.250.77TH
ISR D110-04-210 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.44-0.31-0.38T-0.940.250.76TX
ISR D123-01-212 - 2
(2 - 1)
2 - 9-0.39-0.33-0.40H0.940.000.88HT
ISR D109-12-202 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.42-0.33-0.36T0.770.00-0.95TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Hapoel Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel HaifaMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel JerusalemHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Petah Tikva
Maccabi Bnei RainaHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Hadera
Hapoel HaifaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Haifa
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Haifa
Beitar JerusalemHapoel Haifa
Hapoel HaifaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D104-01-255 - 1
(2 - 0)
3 - 1-0.56-0.30-0.27T0.800.50.96TT
ISR D101-01-251 - 0
(1 - 0)
0 - 2-0.38-0.32-0.42B-0.9900.81BX
ISR CUP27-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.56-0.29-0.27H0.970.750.79TX
ISR D121-12-240 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.41-0.32-0.38T0.8300.99TX
ISR D114-12-243 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.31-0.29T0.800.50.90TT
ISR D108-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.21-0.25-0.66H0.87-10.95BX
ISR D103-12-240 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.41-0.31-0.39T0.8600.96TX
ISR D129-11-242 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.40-0.30-0.41B0.9300.89BT
ISR D109-11-241 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.56-0.29-0.27B0.800.5-0.98BX
ISR D104-11-241 - 4
(0 - 1)
3 - 2-0.19-0.23-0.70B0.80-1.25-0.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Hapoel Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel Petah TikvaHapoel Tel Aviv
Ironi TiberiasHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Hapoel Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel AfulaHapoel Tel Aviv
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Herzliya
Hapoel Acre FCHapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D206-01-250 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.41-0.31-0.430.9000.80X
ISR CUP28-12-240 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.47-0.29-0.360.970.250.85X
ISR D223-12-243 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.74-0.23-0.150.891.250.87T
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.56-0.29-0.280.800.5-0.98T
ISR D206-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 10-0.15-0.22-0.76-0.98-1.250.80X
ISR CUP29-11-241 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.28-0.29-0.580.76-0.750.94T
ISR D208-11-243 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.75-0.21-0.160.991.50.77T
ISR D204-11-242 - 2
(2 - 2)
3 - 7-0.20-0.25-0.700.95-10.75T
ISR D229-10-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.75-0.22-0.150.821.251.00T
ISR D225-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.21-0.26-0.660.83-10.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Hapoel HaifaSo sánh số liệuHapoel Tel Aviv
  • 16Tổng số ghi bàn20
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.0
  • 11Tổng số mất bàn6
  • 1.1Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem10XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem5XemXem29.4%XemXem7XemXem41.2%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
Hapoel Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem3XemXem17.6%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel HaifaThời gian ghi bànHapoel Tel Aviv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D118-01-2025ChủAshdod MS2 Ngày
ISR D125-01-2025KháchIroni Tiberias9 Ngày
ISR D101-02-2025ChủMaccabi Netanya16 Ngày
Hapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D217-01-2025KháchHapoel Raanana1 Ngày
ISR D224-01-2025ChủHapoel Natzrat Illit8 Ngày
ISR D231-01-2025KháchHapoel Kfar Shalem15 Ngày

Hapoel Haifa VS Hapoel Tel Aviv ngày 17-01-2025 - Thông tin đội hình