So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
0
-0.99
0.97
1.75
0.83
2.53
2.71
2.81
Live
0.79
-0.25
-0.97
0.97
1.75
0.83
3.20
2.63
2.34
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.75
0
-0.95
0.98
1.75
0.83
2.55
2.55
3.00
Live
0.85
-0.25
0.95
0.95
1.75
0.85
3.40
2.63
2.25
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.82
0
-0.98
-0.97
1.75
0.79
2.53
2.71
2.81
Live
0.85
-0.25
0.99
0.98
1.75
0.84
3.30
2.62
2.29
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Kheybar Khorramabad
ChủHòaKhách
Aluminium Arak
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kheybar KhorramabadSo Sánh Sức MạnhAluminium Arak
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 1T 0H 4B
    4T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-12] Kheybar Khorramabad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2476112226271229.2%
12624161120950.0%
121476157168.3%
622276833.3%
[IRN Pro League-9] Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256118252429924.0%
1348115820730.8%
12237101691416.7%
623185933.3%

Thành tích đối đầu

Kheybar Khorramabad            
Chủ - Khách
Aluminium ArakKheybar Khorramabad
Kheybar KhorramabadAluminium Arak
Aluminium ArakKheybar Khorramabad
Aluminium ArakKheybar Khorramabad
Kheybar KhorramabadAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR27-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.44-0.34-0.33B0.970.250.85BX
IRN D131-01-171 - 3
(0 - 2)
15 - 6---B---
IRN D102-09-161 - 0
(1 - 0)
3 - 3---B---
IRN D120-02-163 - 0
(1 - 0)
- ---B---
IRN D128-09-151 - 0
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Kheybar Khorramabad            
Chủ - Khách
Gol Gohar FCKheybar Khorramabad
Kheybar KhorramabadFoolad Khozestan
Zob AhanKheybar Khorramabad
SepahanKheybar Khorramabad
Kheybar KhorramabadHavadar SC
Kheybar KhorramabadMes Rafsanjan
PersepolisKheybar Khorramabad
Kheybar KhorramabadEsteghlal Khozestan
Nassaji MazandaranKheybar Khorramabad
Kheybar KhorramabadMalavan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Iran Cup14-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
IRN PR07-02-252 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.31-0.34-0.47T0.97-0.250.85TH
IRN PR01-02-252 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.37-0.27H0.790.25-0.97TT
IRN PR26-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.76-0.22-0.13B0.781.250.98BX
IRN PR20-01-252 - 0
(1 - 0)
- ---T--
IRN PR02-01-251 - 2
(1 - 1)
- -0.44-0.37-0.31B0.970.250.85BT
IRN PR27-12-242 - 1
(0 - 1)
- -0.66-0.28-0.18B-0.9810.80HT
IRN PR19-12-241 - 0
(0 - 0)
- -0.38-0.35-0.39T0.9100.85TX
IRN PR13-12-240 - 0
(0 - 0)
- -0.25-0.34-0.53H0.86-0.50.90BX
IRN PR02-12-241 - 3
(0 - 1)
- -0.36-0.36-0.40B-0.9800.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Havadar SCAluminium Arak
Aluminium ArakMes Rafsanjan
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Khozestan
Aluminium ArakShams Azar Qazvin
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Tehran
Chadormalou ArdakanAluminium Arak
Aluminium ArakGol Gohar FC
Sanat-NaftAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR08-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.16-0.29-0.65-0.96-0.750.78T
IRN PR02-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.44-0.38-0.290.930.250.83X
IRN PR27-01-251 - 2
(1 - 0)
- -0.41-0.37-0.34-0.940.250.70T
IRN PR20-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.47-0.36-0.290.840.250.98T
IRN PR02-01-253 - 0
(2 - 0)
- -0.49-0.36-0.27-0.960.50.78T
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 1)
- -0.41-0.40-0.34-0.890.250.65T
IRN PR20-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.31-0.32-0.470.97-0.250.85H
IRN PR10-12-241 - 1
(1 - 0)
- -----
IRN PR02-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.42-0.32-0.380.8201.00X
Iran Cup23-11-241 - 0
(1 - 0)
0 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

Kheybar KhorramabadSo sánh số liệuAluminium Arak
  • 10Tổng số ghi bàn10
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.0
  • 11Tổng số mất bàn8
  • 1.1Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa60.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Kheybar Khorramabad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Kheybar Khorramabad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem3XemXem6XemXem7XemXem18.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
7XemXem2XemXem3XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
9XemXem1XemXem3XemXem5XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem
Aluminium Arak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem5XemXem7XemXem33.3%XemXem13XemXem72.2%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem2XemXem3XemXem4XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
622233.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kheybar KhorramabadThời gian ghi bànAluminium Arak
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    17
    0 Bàn
    7
    3
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    4
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kheybar KhorramabadChi tiết về HT/FTAluminium Arak
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    12
    16
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Kheybar KhorramabadSố bàn thắng trong H1&H2Aluminium Arak
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    18
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kheybar Khorramabad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Aluminium Arak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 29.2%Thắng24.0% [6]
  • [6] 25.0%Hòa44.0% [6]
  • [11] 45.8%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng8.0% [2]
  • [2] 8.3%Hòa12.0% [3]
  • [4] 16.7%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Kheybar Khorramabad VS Aluminium Arak ngày 28-02-2025 - Thông tin đội hình