So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
0.25
0.89
0.90
3.25
0.86
2.06
3.80
2.69
Live
0.81
0.25
-0.99
0.81
4
0.99
2.01
4.05
2.67
Run
0.56
0
-0.74
-0.38
4.5
0.18
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.98
3.25
0.83
1.95
3.75
3.00
Live
0.92
0.5
0.87
0.82
4
0.97
1.85
4.33
3.00
Run
0.55
0
-0.73
-0.17
4.5
0.10
101.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
0.85
0.25
0.91
0.76
3
1.00
2.01
3.75
2.81
Live
0.73
0.25
-0.89
0.66
3.75
-0.84
1.81
4.30
3.00
Run
0.54
0
-0.70
-0.28
4.5
0.16
150.00
8.10
1.01
188betSớm
0.88
0.25
0.90
0.91
3.25
0.87
2.06
3.80
2.69
Live
0.82
0.25
-0.98
0.82
4
1.00
2.01
4.05
2.67
Run
0.57
0
-0.74
-0.36
4.5
0.18
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.90
0.25
0.90
0.74
3.25
-0.94
2.03
3.53
2.65
Live
0.75
0.25
-0.95
0.60
3.5
-0.80
1.86
3.82
2.83
Run
-0.69
0.25
0.53
-0.30
4.5
0.16
50.00
9.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Fjolnir
ChủHòaKhách
Grindavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FjolnirSo Sánh Sức MạnhGrindavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-6] Fjolnir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5005717060.0%
00000000%
00000000%
602462020.0%
[ICE LC-5] Grindavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
52039176540.0%
00000000%
00000000%
61231019516.7%

Thành tích đối đầu

Fjolnir            
Chủ - Khách
FjolnirGrindavik
GrindavikFjolnir
FjolnirGrindavik
GrindavikFjolnir
FjolnirGrindavik
GrindavikFjolnir
FjolnirGrindavik
GrindavikFjolnir
GrindavikFjolnir
FjolnirGrindavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D118-07-245 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.56-0.26-0.30T1.000.750.82TT
ICE D101-05-242 - 3
(0 - 2)
8 - 3-0.40-0.25-0.45T-0.990.000.83TT
ICE D121-08-235 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.58-0.24-0.27T0.900.750.94TT
ICE D115-06-230 - 1
(0 - 1)
7 - 8-0.39-0.26-0.47T0.83-0.250.99TX
ICE D118-08-224 - 3
(2 - 2)
6 - 9-0.63-0.24-0.25T-0.981.000.80TT
ICE D109-06-222 - 2
(1 - 0)
1 - 6-0.40-0.29-0.44H-0.980.000.80HT
ICE D128-07-212 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.50-0.26-0.36T0.810.250.95TX
ICE D121-05-210 - 2
(0 - 0)
11 - 6-0.33-0.28-0.52T0.88-0.500.94TX
ICE PR16-09-180 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.42-0.27-0.41T0.900.000.98TX
ICE PR14-06-180 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.46-0.29-0.35B0.920.250.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Fjolnir            
Chủ - Khách
FjolnirVestri
Throttur ReykjavikFjolnir
Valur ReykjavikFjolnir
FjolnirVikingur Reykjavik
IR ReykjavikFjolnir
KR ReykjavikFjolnir
FjolnirLeiknir Reykjavik
FjolnirAfturelding
AftureldingFjolnir
KeflavikFjolnir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC22-02-251 - 3
(0 - 0)
3 - 2-0.35-0.26-0.51B0.85-0.50.97BT
ICE LC14-02-253 - 1
(1 - 1)
7 - 0-0.47-0.24-0.41B1.000.250.82BH
ICE LC08-02-254 - 0
(0 - 0)
8 - 8-0.85-0.15-0.12B0.8221.00BH
REYT21-01-252 - 2
(2 - 1)
2 - 8-0.15-0.16-0.84H0.95-20.75BX
REYT15-01-252 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.51-0.24-0.37H0.960.50.80TT
REYT11-01-256 - 0
(3 - 0)
11 - 1-0.85-0.17-0.13B0.8420.86BT
REYT04-01-252 - 2
(1 - 2)
7 - 8-0.51-0.25-0.36H0.960.50.80TT
ICE D123-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.40-0.26-0.45H-0.9800.80HX
ICE D119-09-243 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.53-0.26-0.31B0.890.50.93BT
ICE D114-09-244 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.51-0.26-0.35B0.970.50.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%

Grindavik            
Chủ - Khách
AkranesGrindavik
GrindavikVestri
Throttur ReykjavikGrindavik
GrindavikUMF Njardvik
IBV VestmannaeyjarGrindavik
GrindavikThrottur Reykjavik
Dalvik ReynirGrindavik
GrindavikLeiknir Reykjavik
GrindavikThor Akureyri
KeflavikGrindavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC20-02-253 - 0
(1 - 0)
13 - 3-0.88-0.13-0.100.942.50.88X
ICE LC15-02-254 - 3
(3 - 1)
1 - 3-0.37-0.25-0.50-0.99-0.250.81T
ICE LC08-02-253 - 2
(2 - 2)
8 - 6-0.78-0.19-0.160.821.51.00T
ICE D114-09-242 - 2
(0 - 1)
3 - 15-0.37-0.26-0.480.95-0.250.87T
ICE D108-09-246 - 0
(4 - 0)
12 - 2-0.81-0.19-0.150.911.750.79T
ICE D129-08-242 - 2
(1 - 2)
4 - 5-0.43-0.27-0.430.9100.91T
ICE D124-08-241 - 7
(1 - 1)
7 - 7-0.35-0.27-0.500.81-0.5-0.99T
ICE D118-08-243 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.42-0.27-0.410.8800.94T
ICE D114-08-243 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.34-0.27-0.510.86-0.50.96X
ICE D108-08-242 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.65-0.24-0.240.9810.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

FjolnirSo sánh số liệuGrindavik
  • 9Tổng số ghi bàn24
  • 0.9Trung bình ghi bàn2.4
  • 29Tổng số mất bàn25
  • 2.9Trung bình mất bàn2.5
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Fjolnir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Grindavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fjolnir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Grindavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FjolnirThời gian ghi bànGrindavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    3
    0 Bàn
    2
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    3
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FjolnirChi tiết về HT/FTGrindavik
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
FjolnirSố bàn thắng trong H1&H2Grindavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fjolnir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D102-05-2025ChủKeflavik61 Ngày
ICE D109-05-2025KháchGrindavik68 Ngày
ICE D116-05-2025ChủFylkir75 Ngày
Grindavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D102-05-2025KháchUMF Selfoss61 Ngày
ICE D109-05-2025ChủFjolnir68 Ngày
ICE D116-05-2025KháchThrottur Reykjavik75 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng40.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [2]
  • [5] 100.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    3.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    3.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.80
  • TB mất điểm
    3.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    3.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [3] 60.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [2]

Fjolnir VS Grindavik ngày 06-03-2025 - Thông tin đội hình