Teplice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Jakub EmmerTiền vệ00000006.58
20Daniel TrubačTiền vệ20100006.28
Bàn thắngThẻ vàng
-Nojus Vytis AudinisHậu vệ00000000
31M. ČechalThủ môn00000000
-Tadeáš VachoušekTiền đạo00000000
-J. UrbanecHậu vệ00000000
22Ladislav TakácsHậu vệ00000000
Thẻ vàng
1Ludek NemecekThủ môn00000000
23Lukáš MarečekHậu vệ00000006.07
33Richard·LudhaThủ môn00000007.86
Thẻ đỏ
3Josef·SvandaHậu vệ00020005.98
-Ehor TsykaloHậu vệ00001005.85
-Jan KnapikHậu vệ00000005.58
18Nemanja MićevićHậu vệ00000005.57
15Jaroslav HarustakHậu vệ30000105.61
6Michal BílekTiền vệ00000005.14
13Richard SedláčekTiền vệ00000006.01
12Mohamed YasserTiền đạo00000006.82
-Jakub HoraHậu vệ00000000
-Filip HavelkaTiền vệ00000000
25Abdallah GningTiền đạo00010006.25
35Matej RadostaTiền vệ00020006.69
Slavia Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Ondrej ZmrzlyHậu vệ00000000
4David ZimaHậu vệ10000006.96
5Igoh OgbuHậu vệ20020007.25
-Antonin KinskyThủ môn00020006.61
2Stepan ChaloupekHậu vệ20000006.52
18Jan BořilHậu vệ00000000
25Tomáš ChorýTiền đạo10000007.01
32Ondrej LingrTiền vệ20000006.09
-filip prebslHậu vệ20010105.5
Thẻ vàng
19Oscar DorleyTiền vệ10000006.79
12El Hadji Malick DioufTiền vệ10000006.82
13Mojmir ChytilTiền đạo70000005.32
-Daniel FilaTiền đạo00000006.33
14S. MichezTiền vệ00010005.61
21David DouderaTiền vệ00000000
3Tomáš HolešHậu vệ00000000
-Antonín KinskýThủ môn00020006.61
-Aleš MandousThủ môn00000000
48Pech·DominikTiền vệ00000000
17Lukas ProvodTiền vệ00000007.39
26Ivan SchranzTiền đạo20000005.63
10Christos ZafeirisTiền vệ00010006.36
-Matej JurasekTiền đạo10000006.26

Teplice vs Slavia Praha ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ