So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.5
0.76
0.82
2
0.88
1.22
4.25
10.50
Live
0.86
1.25
0.90
-0.99
2.5
0.75
1.33
4.25
7.40
Run
-0.43
0.25
0.25
-0.33
3.5
0.13
1.04
9.00
23.00
BET365Sớm
0.95
1.5
0.85
1.00
2.5
0.80
1.27
4.33
10.00
Live
0.93
1.5
0.88
0.83
2.5
0.98
1.29
4.50
9.50
Run
0.09
0
-0.16
-0.20
3.5
0.13
1.01
41.00
81.00
Mansion88Sớm
0.83
1.5
0.93
0.85
2.25
0.91
1.23
4.80
10.00
Live
0.98
1.25
0.78
-0.97
2.5
0.73
1.40
4.00
6.50
Run
0.06
0
-0.36
-0.22
3.5
0.07
1.05
6.50
65.00
188betSớm
0.95
1.5
0.77
0.83
2
0.89
1.22
4.25
10.50
Live
0.87
1.25
0.91
0.95
2.5
0.83
1.31
4.35
7.70
Run
-0.34
0.25
0.18
-0.27
3.5
0.09
1.04
9.00
23.00
SbobetSớm
0.94
1.25
0.86
0.93
2
0.87
1.31
3.71
8.20
Live
0.86
1.25
0.94
0.65
2.25
-0.85
1.31
4.04
6.90
Run
0.10
0
-0.30
-0.24
3.5
0.10
1.03
6.30
48.00

Bên nào sẽ thắng?

Belasitsa Petrich
ChủHòaKhách
Litex Lovech
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Belasitsa PetrichSo Sánh Sức MạnhLitex Lovech
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BUL Second League-7] Belasitsa Petrich
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2914510342847748.3%
15112228835273.3%
14338620121321.4%
6402591266.7%
[BUL Second League-16] Litex Lovech
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2967161634251620.7%
143381018121921.4%
15348616131220.0%
6123614516.7%

Thành tích đối đầu

Belasitsa Petrich            
Chủ - Khách
Litex LovechBelasitsa Petrich
Litex LovechBelasitsa Petrich
Belasitsa PetrichLitex Lovech
Litex LovechBelasitsa Petrich
Belasitsa PetrichLitex Lovech
Litex LovechBelasitsa Petrich
Belasitsa PetrichLitex Lovech
Belasitsa PetrichLitex Lovech
Litex LovechBelasitsa Petrich
Litex LovechBelasitsa Petrich
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BUL D209-09-241 - 2
(1 - 0)
1 - 10-0.34-0.36-0.42T0.72-0.25-0.96TT
BUL D202-05-242 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.34-0.28B0.900.500.80BT
BUL D220-10-230 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.56-0.31-0.25B0.800.500.96BX
BUL D205-05-231 - 0
(1 - 0)
8 - 0-0.58-0.32-0.22B0.970.750.85BX
BUL D208-10-221 - 0
(1 - 0)
4 - 11---T---
BUL D115-05-094 - 1
(2 - 1)
- ---B0.62-0.31-0.86TT
BUL D108-11-081 - 1
(0 - 0)
- ---H---
BUL D119-03-081 - 2
(1 - 0)
- ---B---
BUL D102-09-072 - 0
(1 - 0)
- ---B---
BUL D112-05-077 - 1
(2 - 1)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Belasitsa Petrich            
Chủ - Khách
Belasitsa PetrichCSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna OryahovitsaBelasitsa Petrich
Belasitsa PetrichMarek Dupnitza
EtarBelasitsa Petrich
Belasitsa PetrichMinyor Pernik
CSKA SofiaBelasitsa Petrich
Academy PandevBelasitsa Petrich
Vihren SandanskiBelasitsa Petrich
Pirin BlagoevgradBelasitsa Petrich
Botev VratsaBelasitsa Petrich
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BUL D209-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5---T--
BUL D202-03-250 - 1
(0 - 0)
1 - 2---T--
BUL D223-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.43-0.35-0.37T0.7001.00TX
BUL D215-02-254 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.52-0.35-0.28B0.920.50.78BT
INT CF07-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4---T--
INT CF02-02-254 - 0
(1 - 0)
13 - 1---B--
INT CF01-02-252 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF29-01-250 - 1
(0 - 1)
- ---T--
INT CF25-01-251 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT CF17-01-255 - 0
(2 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%

Litex Lovech            
Chủ - Khách
Yantra GabrovoLitex Lovech
Litex LovechPFK Montana
Ludogorets Razgrad IILitex Lovech
Litex LovechPFC Nesebar
Litex LovechSpartak Pleven
Litex LovechBotev Vratsa
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLitex Lovech
Spartak PlevenLitex Lovech
Litex LovechCSKA Sofia B
Litex LovechFratria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BUL D208-03-254 - 1
(3 - 0)
2 - 6-----
BUL D228-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 11-0.18-0.32-0.660.95-0.750.75T
BUL D223-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.70-0.27-0.180.8010.90X
BUL D215-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.57-0.32-0.260.740.50.96T
INT CF07-02-252 - 1
(1 - 0)
1 - 9-----
INT CF01-02-251 - 5
(1 - 3)
3 - 7-----
INT CF25-01-252 - 0
(1 - 0)
- -----
BUL D208-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.33-0.200.810.750.89X
BUL D204-12-241 - 2
(0 - 1)
0 - 5-0.27-0.35-0.500.76-0.51.00T
BUL D230-11-240 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.50-0.35-0.270.720.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%

Belasitsa PetrichSo sánh số liệuLitex Lovech
  • 8Tổng số ghi bàn7
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.7
  • 17Tổng số mất bàn21
  • 1.7Trung bình mất bàn2.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Belasitsa Petrich
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Litex Lovech
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Belasitsa Petrich
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem9XemXem60%XemXem4XemXem26.7%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem
Litex Lovech
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Belasitsa PetrichThời gian ghi bànLitex Lovech
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    18
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    6
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    7
    Bàn thắng H1
    12
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Belasitsa PetrichChi tiết về HT/FTLitex Lovech
  • 4
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    1
    H/T
    11
    13
    H/H
    2
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    6
    B/B
ChủKhách
Belasitsa PetrichSố bàn thắng trong H1&H2Litex Lovech
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Belasitsa Petrich
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BUL D229-03-2025KháchFC Dobrudzha7 Ngày
BUL D202-04-2025ChủSportist Svoge11 Ngày
BUL D205-04-2025KháchFratria14 Ngày
Litex Lovech
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BUL D229-03-2025ChủStrumska Slava7 Ngày
BUL D202-04-2025KháchBotev Plovdiv II11 Ngày
BUL D205-04-2025ChủEtar14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 48.3%Thắng20.7% [6]
  • [5] 17.2%Hòa24.1% [6]
  • [10] 34.5%Bại55.2% [16]
  • Chủ/Khách
  • [11] 37.9%Thắng10.3% [3]
  • [2] 6.9%Hòa13.8% [4]
  • [2] 6.9%Bại27.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.34
  • TB mất điểm
    0.62
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Hòa36.36% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Belasitsa Petrich VS Litex Lovech ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình